2026 MANAVGAT 29 EKİM CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI 12 YAŞ KATEGORİSİCập nhật ngày: 25.10.2026 19:39:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Antalya TCF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | TOPTAŞ, MERT ANIL | 525019244 | TUR | 1510 |
| 2 | | TURCHAK, DANIIL | | TUR | 1439 |
| 3 | | KURNAZ, BERKAY | | TUR | 1383 |
| 4 | | HOCAOĞLU, ALPEREN BUĞRA | | TUR | 1217 |
| 5 | | YILDIZ, HÜSEYİN | | TUR | 1173 |
| 6 | | KARAKUŞ, NADİR ERKAN | | TUR | 1071 |
| 7 | | ÖZ, MAHMUT EFE | | TUR | 1056 |
| 8 | | SARIKAYA, MEHMET NURİ | | TUR | 1044 |
| 9 | | DURSUN, EDİZ | | TUR | 1042 |
| 10 | | ÇİÇEK, YİĞİT | | TUR | 1018 |
| 11 | | COŞAR, BERTUĞ EFE | | TUR | 0 |
| 12 | | GÜN, MUSTAFA BATUR | | TUR | 0 |
| 13 | | KARAKAYA, ÖMER ASAF | | TUR | 0 |
| 14 | | ORAL, ALİ HİLMİ | | TUR | 0 |
| 15 | | SARIKAYA, MÜCAHİT NEVZAT | | TUR | 0 |
|
|
|
|