YALOVA CUMHURİYET BAYRAMI SATRANÇ TURNUVASI AÇIK KATEGORİSİ

Cập nhật ngày: 25.10.2026 17:10:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yalova TCF

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1ODABAŞ İSMAİL MERT1932TUR 13w1 8b0 16w1 5w1 4b1 10b½4,5212117,75
2KURT AHMET SELİM1744TUR 15b½ 12w½ 13b0 23w1 16b0 22w1314016,57,5
3HERDEM OSMAN ERAY1731TUR 16w1 10b0 18w½ 15b- -0 -01,523014,54,5
4KESER IRMAK1696TUR 17b1 7w1 9b1 10w0 1w0 11b½3,58020,510,75
5BUDAK GÖKAY1693TUR 18w1 25b1 8w½ 1b0 11w1 12b½44018,512,25
6KUŞKONMAZ GÜNEŞ1635TUR 19b1 9w0 14b1 13w½ 12b0 15w½3110188,75
7KAÇAR ENGİN1626TUR 20w1 4b0 25w1 8b0 22b1 16w1460149
8SAPAN DENİZ1623TUR 21b1 1w1 5b½ 7w1 10b0 13w03,57022,512,5
9OKUYAN ÖMER1622TUR 22w1 6b1 4w0 11b0 24w1 14b0316015,57
10BİRİNCİOĞLU POYRAZ1596TUR 23b1 3w1 12b1 4b1 8w1 1w½5,5101817,75
11YILMAZ MEHMET EFE1570TUR -0 15w1 17b1 9w1 5b0 4w½3,59015,59,75
12YAZGAN ÖMER FARUK1541TUR 24w1 2b½ 10w0 18b1 6w1 5w½45018,511,5
13TOSUN EMİR EMRE1530TUR 1b0 21w1 2w1 6b½ 15w1 8b14,5301713
14DEMİROĞLU EMİR1514TUR -0 20b1 6w0 21b1 18w½ 9w13,5100138,5
15CESUR ARDA1481TUR 2w½ 11b0 24w1 3w+ 13b0 6b½3130178
16BALCI MUHAMMED KUSEM1297TUR 3b0 23w1 1b0 25w+ 2w1 7b03120178
17KAYIP SEYİTHAN1275TUR 4w0 22b1 11w0 24b0 20w1 18b02190144
18BOTTAN FURKAN POYRAZ1223TUR 5b0 26w1 3b½ 12w0 14b½ 17w13150166
19KENDİR MEHMET TOPRAK1147TUR 6w0 24b0 22w0 20b0 -1 -01250101
20PALAS ŞÜKRÜ1114TUR 7b0 14w0 23b0 19w1 17b0 21b1222013,53,5
21BORA ALAATTİN1058TUR 8w0 13b0 26b1 14w0 23b1 20w0218015,53
22METİN MERTALP1000TUR 9b0 17w0 19b1 26w+ 7w0 2b02210143,5
23ERDEN TARKAN0TUR 10w0 16b0 20w1 2b0 21w0 24b1217015,54
24KAPLAN GÜRCAN0TUR 12b0 19w1 15b0 17w1 9b0 23w02200143,5
25TURSUN YİĞİT0TUR -1 5w0 7b0 16b- -0 -01240111
26UĞUR AHMET0TUR -0 18b0 21w0 22b- -0 -0026050

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)