Karachi Open Under-12 Chess Championship 2026 Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:32:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sindh Chess Club
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Feras, Fehem Hashmi | 7836147 | PAK | 1580 |
| 2 | AFM | Varun, Kumar | 7838263 | PAK | 1558 |
| 3 | AFM | Amaan, Saad Garib | 7834500 | PAK | 1485 |
| 4 | | Furqan, Elahi | 7877544 | PAK | 0 |
| 5 | | Hanzala, Khan | 7841906 | PAK | 0 |
| 6 | | Hasan, Ahmed Siddiqui | 7877536 | PAK | 0 |
| 7 | | Huzaifa, Khan | 7861117 | PAK | 0 |
| 8 | | Mikael, Akbar Motiwala | 7873816 | PAK | 0 |
| 9 | | Muhammad, Abdullah | 7844662 | PAK | 0 |
| 10 | | Muhammad, Ibrahim Anas | 7877498 | PAK | 0 |
| 11 | | Muhammad, Ismail Ahmad | 7877412 | PAK | 0 |
| 12 | ACM | Rayaan, Saqib | 7836988 | PAK | 0 |
| 13 | | Syed, Wahaj Hussain Jillani | 7874804 | PAK | 0 |
| 14 | | Zoe, Jamshed | 7877439 | PAK | 0 |
|
|
|
|