Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Karachi Open Under-12 Chess Championship 2026

Cập nhật ngày: 29.10.2026 10:05:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sindh Chess Club

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Feras Fehem Hashmi1580PAK 8w- 10b- 14w1 11b1 9w13678,50
2AFMVarun Kumar1558PAK 9b1 5w1 13b1 3w½ 10w03,5313,515,50
3AFMAmaan Saad Garib1485PAK 10w1 7b1 11w1 2b½ 12w14,5112,513,50
4Furqan Elahi0PAK 11b½ 13w0 9b0 6b½ 14w12118,58,50
5Hanzala Khan0PAK 12w1 2b0 10b0 7w1 13b13412,513,50
6Hasan Ahmed Siddiqui0PAK 13b0 11w0 8b1 4w½ 7b12,577,58,50
7Huzaifa Khan0PAK 14w1 3w0 12b0 5b0 6w011313130
8Mikael Akbar Motiwala0PAK 1b- 12b- 6w0 14b1 11w½1,51267,50
9Muhammad Abdullah0PAK 2w0 14b1 4w1 12b0 1b021011,511,50
10Muhammad Ibrahim Anas0PAK 3b0 1w+ 5w1 13w1 2b14214160
11Muhammad Ismail Ahmad0PAK 4w½ 6b1 3b0 1w0 8b½291213,50
12ACMRayaan Saqib0PAK 5b0 8w+ 7w1 9w1 3b03511120
13Syed Wahaj Hussain Jillani0PAK 6w1 4b1 2w0 10b0 5w02813150
14Zoe Jamshed0PAK 7b0 9w0 1b0 8w0 4b00148,59,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)