Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2do Torneo Liga Deportiva Intercolegial 2026B Categoría Menor

Cập nhật ngày: 24.10.2026 20:48:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: vmedina

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1Ramos Ruiz Diego Abraham1602 9w1 2b1 4w½ 5b1 7w14,5015,513,513,75
2Gutierrez Cisneros Luis Israel1200 8w1 1w0 14b1 6b1 4w140151410,5
3Hernandez Duran Pedro1319 15w1 6b1 5w1 4b0 10w1401211,58,5
4Bhat Ramirez Aaron Aakash1304 7b1 14w1 1b½ 3w1 2b03,5016,515,510,25
5Preciado Garcia Alejandro1285 12w1 13b1 3b0 1w0 9b13014,512,56
6Del Rio Gonzalez Santino Alejandro0 10w1 3w0 11b1 2w0 12b13014126
7Kustov Kustova Leonard0 4w0 16b1 10w1 9w1 1b03012,5124,5
8Rios Orozco Santiago0 2b0 9b0 16w1 11w1 14b1309,593,5
9Cervantes Juarez Badillo Xavier0 1b0 8w1 13w1 7b0 5w02015,513,55
10Ruiz Martinez Carmen Sofia1339 6b0 15w1 7b0 14w1 3b02011,5111,5
11Aguayo Rivera Alejandro0 13w0 12b1 6w0 8b0 16w12010,5102,5
12Mendez Santana Luka Damian0 5b0 11w0 15b1 13b1 6w02010,5102,5
13Gutierrez Agredano Lucia1602 11b1 5w0 9b0 12w0 15b1209,592,5
14Ramos Garcia Astrid Andrea0 16w1 4b0 2w0 10b0 8w0101312,50,5
15Gomez Vazquez Camila0 3b0 10b0 12w0 16b½ 13w00,5010,5100,25
16Egurvide Escobedo Sarah Leonor1200 14b0 7w0 8b0 15w½ 11b00,509,590,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)