Októbermót Hauka 2026 | Liên đoàn | Iceland ( ISL ) |
| Tổng trọng tài | Auðbergur Magnússon |
| Thời gian kiểm tra | Blitz: 4min +3sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Hafnarfjörður |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/22 |
| Rating trung bình | 1615 |
| Chương trình bốc thăm | ChessManager |
Cập nhật ngày: 22.10.2026 23:40:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:514821468
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | ISL |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Ragnarsson, Jóhann Hjörtur | 2301040 | 2073 | M | Taflfélag Garðabæjar |
| 2 | | | Friðgeirsson, Dagur Andri | 2303124 | 2028 | M | Skákfélag Mosfellsbæjar |
| 3 | | | Björnsson, Harald | 2325306 | 1890 | M | Taflfélag Garðabæjar |
| 4 | | | Svansson, Patrick | 2302730 | 1843 | M | |
| 5 | | | Guðlaugsson, Marel | 2306310 | 1731 | M | Haukar |
| 6 | | | Olszewski, Milosz Úlfur | 2330199 | 1658 | M | Haukar |
| 7 | | | Tomasdottir, Katrin Osk | 2331560 | 1636 | W | Haukar |
| 8 | | | Patricksson, Kristinn Mani | 2324040 | 1627 | M | Haukar |
| 9 | | | Jónsson, Helgi Svanberg | 2310961 | 1615 | M | Dímon |
| 10 | | | Hjálmarsson, Óðinn Darri | 2335816 | 1589 | M | Haukar |
| 11 | | | Gudjonsson, Ingi Haflidi | 2326280 | 1586 | M | Goðinn |
| 12 | | | Eythorsson, Viktor Elias | 2321858 | 1526 | M | Breiðablik |
| 13 | | | Schulz, Aron Noah | 2331535 | 1510 | M | Haukar |
| 14 | | | Tómasóttir, Emilía Klara | 2332272 | 1502 | W | Haukar |
| 15 | | | Jónsson, Þorsteinn Emil | 2310970 | 1490 | M | Haukar |
| 16 | | | Smyrilsson, Sindri Panlag | 2338130 | 1487 | M | Haukar |
| 17 | | | Guðnason, Kristófer Daníel | 2337223 | 1477 | M | Haukar |
| 18 | | | Kristofersson, Aron Bjarmi | 2337207 | 1434 | M | Haukar |
| 19 | | | Kusse, Joshua | 2322617 | 1410 | M | Taflfélag Reykjavíkur |
| 20 | | | Ingvaldsson, Nói | 2336812 | 0 | M | Haukar |
| 21 | | | Magnusson, Olafur | 2339790 | 0 | M | Skákfélag Mosfellsbæjar |
|
|
|
|