Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

مسابقه ریتد سریع شطرنج هفته تربیت بدنی شهرستان شازند
زمان برگزاری : جمعه 1 آبان 1405 از ساعت14
جهت ثبت نام و کسب اطلاعات بیشتر با شماره زیر تماس بگیرید
09368613083
آقای صالح

رپید هفته تربیت بدنی هیات شطرنج شازند

Cập nhật ngày: 23.10.2026 17:31:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ostan Markazi

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8Điểm HS1  HS2  HS3 
1Borji Parham1779IRI 16w1 23b1 5w1 6b½ 4w1 3b1 2w0 11b+6,5039,537,5
2Sharafi Mohammadreza1704IRI 26w+ 8w0 15b1 22w1 3b0 7w1 1b1 4w16039,536
3Shayan Manesh Ali Akbar1665IRI 18w1 5b0 11w1 19b1 2w1 1w0 9b1 6b16038,535,5
4Saeidifar Danial1671IRI 15b1 22w1 7b1 12w1 1b0 17w1 6w1 2b06037,534,5
5Khalaji Mohammadreza1586IRI 20b+ 3w1 1b0 7w1 17b1 6b0 11w1 16b1603734
6Soleymani Alireza1752IRI 14b1 12w1 8b1 1w½ 11b1 5w1 4b0 3w05,5041,537,5
7Shahin Far Ali0IRI 13w1 9b1 4w0 5b0 18w1 2b0 24b1 12w15035,533,5
8Shakeri Farhan1477IRI 25w1 2b1 6w0 11b0 10w0 13b1 15w1 18b1503231
9Yousefi Ehsan1505IRI 17b0 7w0 20b1 21w1 14b1 12w1 3w0 10b½4,50,532,529,5
10Mahmoudi Arash0IRI 12b0 14w1 22b0 20w1 8b1 11w0 17b1 9w½4,50,53128
11Vahidifard Mohammadreza1611IRI 21b1 17w1 3b0 8w1 6w0 10b1 5b0 1w-403733
12Rostami Barsin1559IRI 10w1 6b0 18w1 4b0 19w1 9b0 13w1 7b04035,532,5
13Yadi Radman0IRI 7b0 21w1 14b0 15w1 22b1 8w0 12b0 17w14031,528,5
14Babaei Nikan1411IRI 6w0 10b0 13w1 24b1 9w0 21b1 16w0 20b14030,528,5
15Aliei Reza0IRI 4w0 25b1 2w0 13b0 24b1 19w1 8b0 23w1402928
16Niazi Barsam1415IRI 1b0 24w1 19b0 17w0 25b1 18w1 14b1 5w04028,527,5
17Mahmoudi Mahdiyar0IRI 9w1 11b0 23w1 16b1 5w0 4b0 10w0 13b0303533
18Farahani Ariyan0IRI 3b0 20w1 12b0 23w1 7b0 16b0 21w1 8w0303230
19Yousefkhani Hirad0IRI 22b0 -1 16w1 3w0 12b0 15b0 20w0 25b13028,527,5
20Khosravi Rayan0IRI 5w- 18b0 9w0 10b0 -1 23w1 19b1 14w0302724
21Ghorbali roham0IRI 11w0 13b0 25w1 9b0 23b1 14w0 18b0 24w13024,523,5
22Zolfali Diana1455IRI 19w1 4b0 10w1 2b0 13w0 -0 -0 -02029,527,5
23Pourjafari Ahmad1596IRI 24w1 1w0 17b0 18b0 21w0 20b0 25w1 15b02025,524,5
24Jafari hadi0IRI 23b0 16b0 -1 14w0 15w0 25b1 7w0 21b0202524
25Motaharipour Taha0IRI 8b0 15w0 21b0 -1 16w0 24w0 23b0 19w0102423
26Salimi Hamidreza1403IRI 2b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)