Entry Fees - 200 /-
Reporting Time - 8:00 AM
Players of Fide Rating of 1599 and Below are Eligible
Age Limit - 14 to 21 Years ( Born B/w 01-01-2005 and 31-12-2012)
1st Place - 25000 2nd Place - 10000 3rd Place - 5000 4th to 10th - 2000 - each MINDTRICK-2026 All India level Chess Tournament KSCA/G0118/2627 BUDCA/G057/2627 Cập nhật ngày: 28.10.2026 13:53:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: ukcachess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Download Files | MINDTRICK 2026.pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IND | India | 177 |
| Tổng cộng | | | 177 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 40 | 1 | 37 | 10 | 88 |
| 2 | 43 | 1 | 33 | 11 | 88 |
| 3 | 48 | 2 | 32 | 1 | 83 |
| 4 | 43 | 2 | 36 | 2 | 83 |
| 5 | 29 | 3 | 48 | 1 | 81 |
| 6 | 39 | 3 | 35 | 2 | 79 |
| 7 | 31 | 3 | 42 | 3 | 79 |
| 8 | 36 | 6 | 30 | 7 | 79 |
| Tổng cộng | 309 | 21 | 293 | 37 | 660 |
|
|
|
|