Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

BIDIBLITZ FIDE ETAPA VIII

Cập nhật ngày: 23.10.2026 02:35:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: MARCIO BIDIGARAY

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Pertuzatti Daniel1983BRA 6b½ 2w1 3w1 7b1 8b1 5w1 4w1 9b1 10b18,510840,5
2Aguirre Filipe Adriel Medeiros1885BRA 7w0 1b0 -1 10w1 4b1 8w½ 3b1 11w1 5w16,520626
3Pinheiro Gabriel Liesenfeld1852BRA 8b1 11w1 1b0 4w1 7b½ 9w1 2w0 5b0 6w04,580429,5
4Lemos Leonardo Dos Santos1827BRA 9w1 5b1 7w½ 3b0 2w0 -1 1b0 10w1 11b15,530527,5
5CMPredebon Eduardo Angonesi1759BRA 10b1 4w0 11b1 8w0 6w1 1b0 -1 3w1 2b0560526
6Da Silva Joao Carlos Orguim1715BRA 1w½ 7b0 9w0 -1 5b0 10w1 11b1 8w1 3b15,550520,5
7Calsing Enzo Guedes1683BRA 2b1 6w1 4b½ 1w0 3w½ 11b0 8b0 -1 9w0490325
8AFMBorgmann Alexandre1630BRA 3w0 9b1 10w1 5b1 1w0 2b½ 7w1 6b0 -15,540527
9Ferreira Junior Wander Ataides1598BRA 4b0 8w0 6b1 11w1 -1 3b0 10b1 1w0 7b1570522
10Patacho Vinicio Franzen1549BRA 5w0 -1 8b0 2b0 11w0 6b0 9w0 4b0 1w0111018
11De Souza Rafael Frota0BRA -1 3b0 5w0 9b0 10b1 7w1 6w0 2b0 4w03100318

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break