Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 22.10.2026 18:37:24, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess
| Turnierauswahl | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen
, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Startrangliste
| Nr. | Name | Land | sex | Typ | Gr | Verein/Ort |
| 1 | Đỗ, Phương Linh | PVD | | G17 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
| 2 | Hoàng, Kỳ Phương An | TUL | | G17 | | Thpt Trần Phú – Đà Lạt |
| 3 | Hoàng, Kỳ Phương Anh | TUL | | G17 | | Thpt Trần Phú – Đà Lạt |
| 4 | Hồ, Lê Ngọc Quỳnh | BTX | | G17 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 5 | Huỳnh, Trần Kỳ An | NKL | | G17 | | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn |
| 6 | Lê, Anh Thư | BLM | | G17 | | Thpt Bảo Lâm |
| 7 | Lê, Hoàng Phương Thy | PBC | | G17 | | Phan Bội Châu – Phan Thiết |
| 8 | Ngô, Tường Vy | LDP | | G17 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 9 | Nguyễn, Bùi Khánh Linh | LOH | | G17 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 10 | Nguyễn, Hoàng Minh Châu | CTL | | G17 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 11 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Trân | BTX | | G17 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 12 | Nguyễn, Khánh Huyền | CAH | | G17 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 13 | Nguyễn, Ngọc Khánh Giang | PBC | | G17 | | Phan Bội Châu – Phan Thiết |
| 14 | Nguyễn, Ngọc Phương Huyền | PVD | | G17 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
| 15 | Nguyễn, Quỳnh Anh | LOH | | G17 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 16 | Nguyễn, Thanh Khánh Hân | CTL | | G17 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 17 | Nguyễn, Thanh Ngọc Hân | CTL | | G17 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 18 | Nguyễn, Thị Hương Chang | CAH | | G17 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 19 | Nguyễn, Thùy Dương | PVD | | G17 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
| 20 | Phan, Hà Thy | PVD | | G17 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
| 21 | Phùng, Minh Thư | BLM | | G17 | | Thpt Bảo Lâm |
| 22 | Trương, Nguyễn Thủy Tiên | HTD | | G17 | | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng |
|
|
|
|