Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi |
Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 30.10.2026 11:25:24, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess
| Turnierauswahl | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parameterauswahl | Turnierdetails nicht anzeigen, Flaggen anzeigen
, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Endstand nach 9 Runden, Endtabelle nach 9 Runden, Tabelle nach Startrang |
| Spielerpaarungen | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
| |
|
Endtabelle nach 9 Runden
| Rg. | Name | Land | 1.Rd | 2.Rd | 3.Rd | 4.Rd | 5.Rd | 6.Rd | 7.Rd | 8.Rd | 9.Rd | Pkt. | Wtg1 | Wtg2 | Wtg3 | Wtg4 | Wtg5 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 11s1 | 14w1 | 10s1 | 3w1 | 2s½ | 4w1 | 5w1 | 6s1 | 12s1 | 8,5 | 0 | 44 | 8 | 5 | 4 |
| 2 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | CTL | 21w1 | 15s1 | 6w1 | 4s1 | 1w½ | 5s1 | 3w½ | 11s1 | 10w1 | 8 | 0 | 44 | 7 | 4 | 4 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 13w1 | 6s0 | 18w1 | 1s0 | 9s1 | 7w1 | 2s½ | 10s1 | 5w1 | 6,5 | 0 | 45,5 | 6 | 5 | 2 |
| 4 | Lê Hoàng Phương Thy | PBC | 8s1 | 12w1 | 5s1 | 2w0 | 7s1 | 1s0 | 10w0 | 15w1 | 11s1 | 6 | 0 | 45 | 6 | 5 | 4 |
| 5 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | HTD | 7w1 | 17s1 | 4w0 | 11w1 | 6s1 | 2w0 | 1s0 | 14w1 | 3s0 | 5 | 0 | 47,5 | 5 | 4 | 2 |
| 6 | Hoàng Kỳ Phương Anh | TUL | 20s1 | 3w1 | 2s0 | 12w1 | 5w0 | 11s0 | 8w1 | 1w0 | 14s1 | 5 | 0 | 46 | 5 | 4 | 2 |
| 7 | Nguyễn Huỳnh Bảo Trân | BTX | 5s0 | 8w1 | 14s1 | 10w1 | 4w0 | 3s0 | 15s0 | 20w1 | 19s1 | 5 | 0 | 36,5 | 5 | 5 | 2 |
| 8 | Nguyễn Thị Hương Chang | CAH | 4w0 | 7s0 | 13w1 | 15s1 | 10s0 | 18w1 | 6s0 | 19w1 | 20s1 | 5 | 0 | 32,5 | 5 | 5 | 2 |
| 9 | Nguyễn Quỳnh Anh | LOH | 10s0 | 11w0 | 20s1 | 17s1 | 3w0 | 19w1 | 14s0 | 16w1 | 15s1 | 5 | 0 | 32 | 5 | 5 | 3 |
| 10 | Hồ Lê Ngọc Quỳnh | BTX | 9w1 | 18s1 | 1w0 | 7s0 | 8w1 | 12s½ | 4s1 | 3w0 | 2s0 | 4,5 | 0 | 48,5 | 4 | 5 | 2 |
| 11 | Lê Anh Thư | BLM | 1w0 | 9s1 | 16w1 | 5s0 | 13s½ | 6w1 | 12s1 | 2w0 | 4w0 | 4,5 | 0 | 46,5 | 4 | 4 | 2 |
| 12 | Nguyễn Khánh Huyền | CAH | 17w1 | 4s0 | 15w1 | 6s0 | 14s1 | 10w½ | 11w0 | 13s1 | 1w0 | 4,5 | 0 | 41 | 4 | 4 | 2 |
| 13 | Phùng Minh Thư | BLM | 3s0 | 20w1 | 8s0 | 16s1 | 11w½ | 14w0 | 19s1 | 12w0 | 17s1 | 4,5 | 0 | 33 | 4 | 5 | 3 |
| 14 | Hoàng Kỳ Phương An | TUL | 16w1 | 1s0 | 7w0 | 18s1 | 12w0 | 13s1 | 9w1 | 5s0 | 6w0 | 4 | 0 | 41,5 | 4 | 4 | 2 |
| 15 | Nguyễn Bùi Khánh Linh | LOH | 19s1 | 2w0 | 12s0 | 8w0 | 17w1 | 16s1 | 7w1 | 4s0 | 9w0 | 4 | 0 | 40,5 | 4 | 4 | 2 |
| 16 | Nguyễn Ngọc Khánh Giang | PBC | 14s0 | 19w1 | 11s0 | 13w0 | 20s1 | 15w0 | 17w1 | 9s0 | 18w1 | 4 | 0 | 28,5 | 4 | 4 | 1 |
| 17 | Đỗ Phương Linh | PVD | 12s0 | 5w0 | 19s1 | 9w0 | 15s0 | 20w1 | 16s0 | 18s1 | 13w0 | 3 | 0 | 30,5 | 3 | 5 | 2 |
| 18 | Nguyễn Thùy Dương | PVD | 22s1 | 10w0 | 3s0 | 14w0 | 19w0 | 8s0 | 20s1 | 17w0 | 16s0 | 2 | 0 | 32,5 | 2 | 5 | 2 |
| 19 | Phan Hà Thy | PVD | 15w0 | 16s0 | 17w0 | 20w½ | 18s1 | 9s0 | 13w0 | 8s0 | 7w0 | 1,5 | 0 | 32,5 | 1 | 4 | 1 |
| 20 | Nguyễn Ngọc Phương Huyền | PVD | 6w0 | 13s0 | 9w0 | 19s½ | 16w0 | 17s0 | 18w0 | 7s0 | 8w0 | 0,5 | 0 | 33,5 | 0 | 4 | 0 |
| 21 | Huỳnh Trần Kỳ An | NKL | 2s0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 29 | 0 | 1 | 0 |
| 22 | Ngô Tường Vy | LDP | 18w0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 |
Anmerkung: Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander Wtg2: Buchholz (variabel) Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt) Wtg4: Anzahl Schwarz Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)
|
|
|
|