Ескерту: Google, Yahoo және басқа іздеу жүйелері барлық сілтемені күн сайын (күніне 100.000 және одан көп бет) сканерлейтіндіктен, сервер жүктемесін азайту үшін 5 күннен ескі (аяқталу күні бойынша) турнирлердің барлық сілтемесі мына батырма басылғаннан кейін көрсетіледі:


Турнир мәліметтерін көрсету
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi

Соңғы жаңарту 30.10.2026 11:25:24, Авторы/Соңғы жүктеп салу: Lamdong chess

Ойыншыны іздеу Іздеу

9 турдан кейінгі қорытынды кесте

Ор.Б.№Аты-жөніТипжынысыТипFEDКлуб/ҚалаҰп. ҚК1  ҚК2  ҚК3  ҚК4  ҚК5 
117Nguyễn, Thanh Ngọc HânG17CTLThpt Chuyên Thăng Long8,5044854
216Nguyễn, Thanh Khánh HânG17CTLThpt Chuyên Thăng Long8044744
310Nguyễn, Hoàng Minh ChâuG17CTLThpt Chuyên Thăng Long6,5045,5652
47Lê, Hoàng Phương ThyG17PBCPhan Bội Châu – Phan Thiết6045654
522Trương, Nguyễn Thủy TiênG17HTDHoàng Hoa Thám-Đứctrọng5047,5542
63Hoàng, Kỳ Phương AnhG17TULThpt Trần Phú – Đà Lạt5046542
711Nguyễn, Huỳnh Bảo TrânG17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt5036,5552
818Nguyễn, Thị Hương ChangG17CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh5032,5552
915Nguyễn, Quỳnh AnhG17LOHTrường Thpt Lộc Thành5032553
104Hồ, Lê Ngọc QuỳnhG17BTXThpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt4,5048,5452
116Lê, Anh ThưG17BLMThpt Bảo Lâm4,5046,5442
1212Nguyễn, Khánh HuyềnG17CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh4,5041442
1321Phùng, Minh ThưG17BLMThpt Bảo Lâm4,5033453
142Hoàng, Kỳ Phương AnG17TULThpt Trần Phú – Đà Lạt4041,5442
159Nguyễn, Bùi Khánh LinhG17LOHTrường Thpt Lộc Thành4040,5442
1613Nguyễn, Ngọc Khánh GiangG17PBCPhan Bội Châu – Phan Thiết4028,5441
171Đỗ, Phương LinhG17PVDThpt Phạm Văn Đồng3030,5352
1819Nguyễn, Thùy DươngG17PVDThpt Phạm Văn Đồng2032,5252
1920Phan, Hà ThyG17PVDThpt Phạm Văn Đồng1,5032,5141
2014Nguyễn, Ngọc Phương HuyềnG17PVDThpt Phạm Văn Đồng0,5033,5040
215Huỳnh, Trần Kỳ AnG17NKLNguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn0029010
228Ngô, Tường VyG17LDPLê Quý Đôn Phan Thiết0023000

Ескертпе:
Қосымша көрсеткіш1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Қосымша көрсеткіш2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Қосымша көрсеткіш3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Қосымша көрсеткіш4: Most black
Қосымша көрсеткіш5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)