Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi Останнє оновлення30.10.2026 11:25:24, Автор /Останнє завантаження: Lamdong chess
Підсумкове положення після 9 турів
| Ст.ном | Ст.ном | Ім'я | Тип | стать | Гр | ФЕД. | Клуб/Місто | Очки | Дод1 | Дод2 | Дод3 | Дод4 | Дод5 |
| 1 | 17 | Nguyễn, Thanh Ngọc Hân | G17 | | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 | 44 | 8 | 5 | 4 |
| 2 | 16 | Nguyễn, Thanh Khánh Hân | G17 | | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8 | 0 | 44 | 7 | 4 | 4 |
| 3 | 10 | Nguyễn, Hoàng Minh Châu | G17 | | | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 6,5 | 0 | 45,5 | 6 | 5 | 2 |
| 4 | 7 | Lê, Hoàng Phương Thy | G17 | | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 6 | 0 | 45 | 6 | 5 | 4 |
| 5 | 22 | Trương, Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | | HTD | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 5 | 0 | 47,5 | 5 | 4 | 2 |
| 6 | 3 | Hoàng, Kỳ Phương Anh | G17 | | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 5 | 0 | 46 | 5 | 4 | 2 |
| 7 | 11 | Nguyễn, Huỳnh Bảo Trân | G17 | | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 5 | 0 | 36,5 | 5 | 5 | 2 |
| 8 | 18 | Nguyễn, Thị Hương Chang | G17 | | | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 5 | 0 | 32,5 | 5 | 5 | 2 |
| 9 | 15 | Nguyễn, Quỳnh Anh | G17 | | | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 5 | 0 | 32 | 5 | 5 | 3 |
| 10 | 4 | Hồ, Lê Ngọc Quỳnh | G17 | | | BTX | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 48,5 | 4 | 5 | 2 |
| 11 | 6 | Lê, Anh Thư | G17 | | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 4,5 | 0 | 46,5 | 4 | 4 | 2 |
| 12 | 12 | Nguyễn, Khánh Huyền | G17 | | | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 4,5 | 0 | 41 | 4 | 4 | 2 |
| 13 | 21 | Phùng, Minh Thư | G17 | | | BLM | Thpt Bảo Lâm | 4,5 | 0 | 33 | 4 | 5 | 3 |
| 14 | 2 | Hoàng, Kỳ Phương An | G17 | | | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 4 | 0 | 41,5 | 4 | 4 | 2 |
| 15 | 9 | Nguyễn, Bùi Khánh Linh | G17 | | | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 4 | 0 | 40,5 | 4 | 4 | 2 |
| 16 | 13 | Nguyễn, Ngọc Khánh Giang | G17 | | | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 4 | 0 | 28,5 | 4 | 4 | 1 |
| 17 | 1 | Đỗ, Phương Linh | G17 | | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 3 | 0 | 30,5 | 3 | 5 | 2 |
| 18 | 19 | Nguyễn, Thùy Dương | G17 | | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 2 | 0 | 32,5 | 2 | 5 | 2 |
| 19 | 20 | Phan, Hà Thy | G17 | | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 1,5 | 0 | 32,5 | 1 | 4 | 1 |
| 20 | 14 | Nguyễn, Ngọc Phương Huyền | G17 | | | PVD | Thpt Phạm Văn Đồng | 0,5 | 0 | 33,5 | 0 | 4 | 0 |
| 21 | 5 | Huỳnh, Trần Kỳ An | G17 | | | NKL | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn | 0 | 0 | 29 | 0 | 1 | 0 |
| 22 | 8 | Ngô, Tường Vy | G17 | | | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 0 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 |
Аннотація: Дод1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Дод2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Дод3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Дод4: Most black Дод5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|