Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 Senast uppdaterad23.10.2026 10:44:59, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Val av turnering | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, , Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, visa flaggor
, Länka turnering i turneringskalender |
| Översikt för lag | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Startlista
| Nr. | Namn | Nation | Rating | kön | Typ | Gr | Klubb |
| 1 | Bùi, Ngọc Huệ | LOT | 0 | | G15 | | Thpt Lộc Thanh |
| 2 | Đào, Hoàng Trúc Chi | BLM | 0 | | G15 | | Thpt Bảo Lâm |
| 3 | Đào, Nguyên Phúc An | PCP | 0 | | G15 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 4 | Hoàng, Ngọc Giàu | BLM | 0 | | G15 | | Thpt Bảo Lâm |
| 5 | Hồ, Nguyễn Phương Anh | LDP | 0 | | G15 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 6 | Huỳnh, Băng Băng | LDP | 0 | | G15 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 7 | La, Hoàng Nguyệt Hân | LDP | 0 | | G15 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 8 | Mai, Thị Yến Nhi | NKL | 0 | | G15 | | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn |
| 9 | Nguyễn, Hoàng Trúc Phương | CTL | 0 | | G15 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 10 | Nguyễn, Hồng Thúy | LOH | 0 | | G15 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 11 | Nguyễn, Huỳnh Lan Anh | PBC | 0 | | G15 | | Phan Bội Châu – Phan Thiết |
| 12 | Nguyễn, Ngọc Trang | LOH | 0 | | G15 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 13 | Nguyễn, Thị Minh Hằng | CTL | 0 | | G15 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 14 | Nguyễn, Trang Dung | PCP | 0 | | G15 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 15 | Phan, Khánh Vy | LOH | 0 | | G15 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 16 | Trần, Nguyễn Ngọc Minh | DMI | 0 | | G15 | | Th&thcs Đạ M'ri |
| 17 | Trần, Thị Thu Hà | TUL | 0 | | G15 | | Thpt Trần Phú – Đà Lạt |
| 18 | Văn, Thị Anh Thy | PBC | 0 | | G15 | | Phan Bội Châu – Phan Thiết |
| 19 | Võ, Nguyễn Hồng Uyên | TUL | 0 | | G15 | | Thpt Trần Phú – Đà Lạt |
|
|
|
|