Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 22.10.2026 18:27:05, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess
| Turnierauswahl | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen
, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Übersicht für Team | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CMT, CPT, CTL, CYR, DBR, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GVI, HBA, HDR, HLI, HPU, HTD, HTG, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LCO, LCY, LD3, LDI, LDP, LDT, LDX, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LV4, MDC, MLI, N2B, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDL, NGD, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PCD, PCN, PCP, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THD, TIT, TLI, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VGN, XAN, XHO, XLS, YIR |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Startrangliste
| Nr. | Name | Land | Elo | sex | Typ | Gr | Verein/Ort |
| 1 | Bùi, Ngọc Huệ | LOT | 0 | | G15 | | Thpt Lộc Thanh |
| 2 | Đào, Hoàng Trúc Chi | BLM | 0 | | G15 | | Thpt Bảo Lâm |
| 3 | Đào, Nguyên Phúc An | PCP | 0 | | G15 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 4 | Hoàng, Ngọc Giàu | BLM | 0 | | G15 | | Thpt Bảo Lâm |
| 5 | Hồ, Nguyễn Phương Anh | LDP | 0 | | G15 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 6 | Huỳnh, Băng Băng | LDP | 0 | | G15 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 7 | La, Hoàng Nguyệt Hân | LDP | 0 | | G15 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 8 | Mai, Thị Yến Nhi | NKL | 0 | | G15 | | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn |
| 9 | Nguyễn, Hoàng Trúc Phương | CTL | 0 | | G15 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 10 | Nguyễn, Hồng Thúy | LOH | 0 | | G15 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 11 | Nguyễn, Huỳnh Lan Anh | PBC | 0 | | G15 | | Phan Bội Châu – Phan Thiết |
| 12 | Nguyễn, Ngọc Trang | LOH | 0 | | G15 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 13 | Nguyễn, Phạm Hà Linh | HLI | 0 | | G15 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 14 | Nguyễn, Thị Minh Hằng | CTL | 0 | | G15 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 15 | Nguyễn, Trang Dung | PCP | 0 | | G15 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 16 | Phan, Khánh Vy | LOH | 0 | | G15 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 17 | Trần, Ngọc Hải My | HLI | 0 | | G15 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 18 | Trần, Nguyễn Ngọc Minh | DMI | 0 | | G15 | | Th&thcs Đạ M'ri |
| 19 | Trần, Thị Thu Hà | TUL | 0 | | G15 | | Thpt Trần Phú – Đà Lạt |
| 20 | Văn, Thị Anh Thy | PBC | 0 | | G15 | | Phan Bội Châu – Phan Thiết |
| 21 | Võ, Nguyễn Hồng Uyên | TUL | 0 | | G15 | | Thpt Trần Phú – Đà Lạt |
|
|
|
|