注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15

最后更新30.10.2026 12:35:21, 创建者/最新上传: Lamdong chess

Search for player 搜索

9 轮后最终名次交叉表

名次姓名等级分协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次6.轮次7.轮次8.轮次9.轮次分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Trần Thị Thu Hà0TUL 17w1 3b1 10w1 2b1 6w1 4b0 5w1 7w1 14b18143,5843
2Võ Nguyễn Hồng Uyên0TUL -1 6w1 5b1 1w0 3b1 7w1 4w1 13b1 10b18044844
3Hoàng Ngọc Giàu0BLM 9b1 1w0 11w1 8b1 2w0 10b1 12w1 4b1 6w17043744
4Nguyễn Trang Dung0PCP 12w1 11b0 15w1 9b1 10w1 1w1 2b0 3w0 5b½5,50,544,5541
5La Hoàng Nguyệt Hân0LDP 7w1 15b1 2w0 10b0 11w1 6b1 1b0 12w1 4w½5,50,543542
6Nguyễn Hoàng Trúc Phương0CTL 13w1 2b0 7w1 11b1 1b0 5w0 16b1 8w1 3b05145552
7Phan Khánh Vy0LOH 5b0 14w1 6b0 13w1 12w1 2b0 11w1 1b0 15b15041551
8Nguyễn Hồng Thúy0LOH 11w0 13b1 12w1 3w0 14b0 9b½ 10w1 6b0 16w14,50,535,5441
9Nguyễn Ngọc Trang0LOH 3w0 12b0 16b1 4w0 15b1 8w½ 13w0 14b1 11w14,50,533443
10Nguyễn Thị Minh Hằng0CTL 14b1 16w1 1b0 5w1 4b0 3w0 8b0 15w1 2w04042,5441
11Đào Hoàng Trúc Chi0BLM 8b1 4w1 3b0 6w0 5b0 14w1 7b0 16w1 9b04040,5451
12Huỳnh Băng Băng0LDP 4b0 9w1 8b0 15w1 7b0 16w1 3b0 5b0 13w14036,5450
13Văn Thị Anh Thy0PBC 6b0 8w0 14b½ 7b0 16w1 15w1 9b1 2w0 12b03,50,535351
14Hồ Nguyễn Phương Anh0LDP 10w0 7b0 13w½ 16b1 8w1 11b0 15b1 9w0 1w03,50,534,5342
15Nguyễn Huỳnh Lan Anh0PBC 16b1 5w0 4b0 12b0 9w0 13b0 14w0 10b0 7w01035,5151
16Đào Nguyên Phúc An0PCP 15w0 10b0 9w0 14w0 13b0 12b0 6w0 11b0 8b00033050
17Mai Thị Yến Nhi0NKL 1b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00029010

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)