Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15

Son güncelleme30.10.2026 09:24:02, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess

Turnuva seçimiCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parametreler Turnuva detaylarını göster, bayrakları göster , Turnuva takvimiyle bağlantı
Takım görünümüAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
6. Turdan Sonra Sıralama, 6 Turdan Sonra Sıralama, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo
Masa eşlendirmeleriTur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6, Tur7/9 , eşlendirilmeyenler
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes

Madalya istatistikleri

6. Turdan Sonra Sıralama

SıraFEDFederasyonAltınGümüşBronzToplam
1CPTCPT2316
2LTKLTK2114
3CTLCTL2103
4DTDDTD2013
LGKLGK2013
6LCYLCY2002
7TULTUL1315
8TTDTTD1225
9N2BN2B1113
NBDNBD1113
LDPLDP1113
12MLIMali1102
LB3LB31102
DBSDBS1102
TDCTDC1102
16PBCPBC1012
BLMBLM1012
LBLLBL1012
19DMLDML1001
HLIHLI1001
HNHHNH1001
CHDCHD1001
PVDPVD1001
QDLQDL1001
LQLLQL1001
NVBNVB1001
TTHTTH1001
TTPTTP1001
TVLTVL1001
XLSXLS1001
31NTLNTL0224
32NQTNQT0202
33Q2BQ2B0112
PCPPCP0112
CLYCLY0112
CAXCAX0112
BTXBTX0112
38C1LC1L0101
DLCDLC0101
LLDLLD0101
LMCLMC0101
LDXLDX0101
TTNTTN0101
PCDPCD0101
TBLTBL0101
TDATDA0101
TRNTRN0101
48NDLNDL0022
49NQCNQC0011
XHOXHO0011
ATEATE0011
LDTLDT0011
KDOKDO0011
DR1DR10011
DTBDTB0011
LDILDI0011
DTRDTR0011
DVLDVL0011
GHIGHI0011
GTXGTX0011
BRUBrunei Darussalam0011
CDTCDT0011