Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 最終更新日30.10.2026 12:35:21, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| 大会選択 | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| パラメーター選択 | 大会詳細表示, 国旗表示
, Link tournament to the tournament calendar |
| チーム一覧表 | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| リスト | スタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日 |
| 9 ラウンド最終結果, 9 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表 |
| 選手ペアリング | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7, R.8, R.9/9 , ペアリングに入れず |
| 最優秀5選手, 全体統計, メダル統計 |
| エクセルと印刷 | Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes |
最優秀5選手
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 6 tuổi |
| 第 9 ラウンド結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Lương Trần Thế Huy | B06 | | LDT | 0 | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 9 | 0 |
| 2 | Phạm Quang Dũng | B06 | | N2B | 0 | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Minh Đăng | B06 | | LQL | 0 | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Chu Nhật Bảo | B06 | | NBD | 0 | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Mã Thiệu Phong | B06 | | LCY | 0 | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi |
| 9 ラウンド最終結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Minh Khôi | B07 | | DTD | 0 | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 9 | 0 |
| 2 | Trần Xuân Minh Đức | B07 | | KDO | 0 | Th Kim Đồng | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Chí Thanh | B07 | | LCO | 0 | Tiểu Học Lộc Sơn | 7,5 | 0 |
| 4 | Đặng Châu Trung Kiên | B07 | | LDT | 0 | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Kiến Văn | B07 | | DLC | 0 | Dalat Children's Chess | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 8 tuổi |
| 9 ラウンド最終結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Trần Trí Nhân | B08 | | TBL | 0 | Th Thăng Long -B’lao | 8 | 0 |
| 2 | Đào Ngọc Hiếu Trung | B08 | | TV1 | 0 | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc | 8 | 0 |
| 3 | Giáp Hải Đăng | B08 | | LTK | 0 | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 8 | 0 |
| 4 | Huỳnh Vũ Uy | | | TPE | 0 | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 5 | Trần Hải Đăng | B08 | | N2B | 0 | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 9 tuổi |
| 9 ラウンド最終結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Đình Phước | B09 | | DTD | 0 | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Lê Hữu Thiện Long | B09 | | CPT | 0 | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Danh Thiên Phúc | B09 | | XHO | 0 | Th&thcs Xuân Hương | 7,5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hữu Bảo Khánh | B09 | | LQL | 0 | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Trần Phương Bình | B09 | | LB3 | 0 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 10 tuổi |
| 9 ラウンド最終結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Chánh Tông | B10 | | LCY | 0 | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 0 |
| 2 | Trần Danh Lâm | B10 | | CAX | 0 | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 8 | 0 |
| 3 | Phạm Thừa Khôi Nguyên | B10 | | LCY | 0 | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 7,5 | 0 |
| 4 | Trần Minh Khang | B10 | | DTD | 0 | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Đăng Khoa | B10 | | XHO | 0 | Th, Thcs, Thpt Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 12 tuổi |
| 9 ラウンド最終結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Hoàng Khánh Lam | B12 | | LMC | 0 | Lima Chess | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Trường Thịnh | B12 | | CYR | 0 | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 7,5 | 0 |
| 3 | Trần Gia Phát | B12 | | Q2B | 0 | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 7,5 | 0 |
| 4 | Phạm Nhật Tâm | B12 | | CPT | 0 | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | 0 | Trần Phú- Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi |
| 9 ラウンド最終結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Vũ Lam | B14 | | PCD | 0 | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7,5 | 0 |
| 2 | Trần Quân Bảo | B14 | | CPT | 0 | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngô Anh Tuấn | B14 | | LDI | 0 | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 7 | 0 |
| 4 | Hoàng Đình Phúc | B14 | | CPT | 0 | Clb Cv Phường Phan Thiết | 7 | 0 |
| 5 | Vương Tất Trung Hiếu | B14 | | TDC | 0 | Trần Phú- Đức Trọng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi |
| 9 ラウンド最終結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Ngô Bảo Quân | B15 | | CHD | 0 | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 8 | 0 |
| 2 | Trần Chí Dũng | B15 | | DTR | 0 | Thpt Đức Trọng | 7,5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Trần Anh Khoa | B15 | | PBC | 0 | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 7 | 1 |
| 4 | Lê Minh Quang | B15 | | NCT | 0 | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh | 7 | 0 |
| 5 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | 0 | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 17 tuổi |
| 9 ラウンド最終結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Trần Hoàng Phước Trí | B17 | | CTL | 0 | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 |
| 2 | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | 0 | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 8 | 0 |
| 3 | Trần Lê Quang Khải | B17 | | TUL | 0 | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | B17 | | CTL | 0 | Thpt Chuyên Thăng Long | 6 | 0 |
| 5 | Trần Văn Thái | B17 | | DTB | 0 | Dtntthpt Bình Thuận | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 6 tuổi |
| 9 ラウンド最終結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Hồ Ngọc Bảo Trân | G06 | | TDA | 0 | Th&thcs Định An | 9 | 0 |
| 2 | Nguyễn Bảo Nhiên | G06 | | LDP | 0 | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 7,5 | 0 |
| 3 | Vũ Trần Khánh An | G06 | | DTD | 0 | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngô Sẻ Chia | G06 | | LDT | 0 | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | G06 | | DTL | 0 | Th Đa Thành - Đà Lạt | 6 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi |
| 9 ラウンド最終結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | G07 | | HLI | 0 | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 8 | 1 |
| 2 | Võ Khả Hy | G07 | | ATE | 0 | Th&thcs Athena Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Đinh Bảo Ngọc | G07 | | NTL | 0 | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Lê Minh Huyền | G07 | | POI | 0 | Trường Tiểu Học Phú Hội | 7 | 0 |
| 5 | Vũ Trần Châu Mỹ | G07 | | KDO | 0 | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 8 tuổi |
| 9 ラウンド最終結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | 0 | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 8 | 1 |
| 2 | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | 0 | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 0 |
| 3 | Vũ Trần Châu Âu | G08 | | KDO | 0 | Th Kim Đồng | 7 | 0 |
| 4 | Phạm Hà Phương | G08 | | AHI | 0 | Th&thcs An Hiệp | 7 | 0 |
| 5 | Nguyễn Phạm Gia Như | G08 | | LTK | 0 | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 9 tuổi |
| 9 ラウンド最終結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Khả DI | G09 | | DTD | 0 | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 8 | 0 |
| 2 | Trần Nguyễn Phương Hà | G09 | | LTK | 0 | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Thùy Nhi | G09 | | N2B | 0 | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Nhã Uyên | G09 | | TTD | 0 | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 7 | 0 |
| 5 | Trần Thiên Di | | | GHI | 0 | Tiểu học Gia Hiệp | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 10 tuổi |
| 9 ラウンド最終結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10 | | LCY | 0 | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 8 | 1 |
| 2 | Nguyễn An Bình | G10 | | POI | 0 | Trường Tiểu Học Phú Hội | 8 | 0 |
| 3 | Lê Nguyễn Anh Thư | G10 | | LTK | 0 | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn An Nhiên | G10 | | MLI | 0 | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Hồ Võ Bảo Ngân | G10 | | CAX | 0 | Th Chu Văn An - Xuân Trường | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi |
| 9 ラウンド最終結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Lê Phan Anh Thư | G12 | | CDT | 0 | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 8 | 0,5 |
| 2 | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | 0 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 8 | 0,5 |
| 3 | Trương Lê Kim Ngân | G12 | | QDL | 0 | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Đinh Vũ Trâm Anh | G12 | | HLI | 0 | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 7 | 0 |
| 5 | Lê Nguyễn Khánh Chi | G12 | | PCD | 0 | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 6,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14 |
| 9 ラウンド最終結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | 0 | Xã Lương Sơn | 8 | 0 |
| 2 | Trần Hoàng Bảo Trâm | G14 | | NDL | 0 | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Nguyên Đan | G14 | | PCD | 0 | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 4 | Ngô Uyên Phương | G14 | | PCD | 0 | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 |
| 5 | Vũ Hoàng Khánh Giang | G14 | | TSD | 0 | Tây Sơn-Đà Lạt | 7 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 |
| 9 ラウンド最終結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | 0 | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 8 | 1 |
| 2 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | 0 | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 8 | 0 |
| 3 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | 0 | Thpt Bảo Lâm | 7 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trang Dung | G15 | | PCP | 0 | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 5,5 | 0,5 |
| 5 | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | 0 | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5,5 | 0,5 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 17 tuổi |
| 9 ラウンド最終結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | 0 | Thpt Chuyên Thăng Long | 8,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | 0 | Thpt Chuyên Thăng Long | 8 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | 0 | Thpt Chuyên Thăng Long | 6,5 | 0 |
| 4 | Lê Hoàng Phương Thy | G17 | | PBC | 0 | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 6 | 0 |
| 5 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | 0 | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi |
| 第 6 ラウンド結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Hải Đăng | B06 | | KDO | 0 | Th Kim Đồng | 6 | 0 |
| 2 | Đỗ Thuận Minh Đạt | B06 | | LD3 | 0 | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 | 5,5 | 0,5 |
| 3 | Phan Thiện Nhân | B06 | | MLI | 0 | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 5,5 | 0,5 |
| 4 | Nguyễn Gia Hưng | B06 | | TBL | 0 | Th Thăng Long -B’lao | 5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Anh | B06 | | CPT | 0 | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 7 tuổi |
| 第 4 ラウンド結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Đặng Châu Trung Kiên | B07 | | LDT | 0 | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4 | 0 |
| 2 | Lê Ngọc Bảo An | B07 | | LTK | 0 | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 |
| 3 | Nguyễn Xuân Phúc | B07 | | LCY | 0 | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 4 | 0 |
| 4 | Phạm Quang Hải | B07 | | DTD | 0 | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4 | 0 |
| 5 | Nguyễn Kiến Văn | B07 | | DLC | 0 | Dalat Children's Chess | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 8 tuổi |
| 第 6 ラウンド結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Vũ Thiên | B08 | | DTD | 0 | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Trần Trí Nhân | B08 | | TBL | 0 | Th Thăng Long -B’lao | 5,5 | 0,5 |
| 3 | Đỗ Phúc Lâm | B08 | | LTK | 0 | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5,5 | 0,5 |
| 4 | Huỳnh Vũ Uy | | | TPE | 0 | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 5 | Nông Quang Nhật | B08 | | NBD | 0 | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 9 tuổi |
| 第 4 ラウンド結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Phước Lộc | B09 | | CPT | 0 | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 |
| 2 | Trần Phương Bình | B09 | | LB3 | 0 | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 4 | 0 |
| 3 | Đặng Phước Minh Khang | B09 | | NTL | 0 | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Chính Đại Quang | B09 | | LCO | 0 | Tiểu Học Lộc Sơn | 4 | 0 |
| 5 | Đặng Minh Nhật | B09 | | LTK | 0 | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nam 10 tuổi |
| 第 5 ラウンド結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Phạm Nam Khôi | B10 | | MLI | 0 | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Vũ Khang | B10 | | HT2 | 0 | Trường Tth Hàm Thắng 2 | 5 | 0 |
| 3 | Trần Đại Dương | B10 | | N2B | 0 | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 |
| 4 | Bùi Minh Quân | B10 | | LTK | 0 | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 4,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Minh Hiếu | B10 | | LQL | 0 | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 4,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 12 tuổi |
| 第 5 ラウンド結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Đoàn Hải Đăng | B12 | | HBA | 0 | Thcs Hồng Bàng , P3 Bảo Lộc | 5 | 0 |
| 2 | Trần Gia Phát | B12 | | Q2B | 0 | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 |
| 3 | Huỳnh Lê Trung Hiếu | B12 | | TTP | 0 | Tân Thanh, Xã Phúc Thọ | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Trần Đại Phong | B12 | | TDC | 0 | Trần Phú- Đức Trọng | 4,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Nguyên Giáp | B12 | | LDP | 0 | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 14 tuổi |
| 第 4 ラウンド結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Hoàng Đình Phúc | B14 | | CPT | 0 | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Hưng | B14 | | PCD | 0 | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 4 | 0 |
| 3 | Trần Quân Bảo | B14 | | CPT | 0 | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Vũ Lam | B14 | | PCD | 0 | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 3,5 | 0 |
| 5 | Trương Đăng Huy | B14 | | QDL | 0 | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 3,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 15 tuổi |
| 第 5 ラウンド結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Bùi Tiến Thành | B15 | | NQT | 0 | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín | 5 | 0 |
| 2 | Cao Trí Dũng | B15 | | TUL | 0 | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 4,5 | 0 |
| 3 | Ngô Bảo Quân | B15 | | CHD | 0 | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 4,5 | 0 |
| 4 | Đinh Huy Khang | B15 | | CPT | 0 | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 |
| 5 | Trần Chí Dũng | B15 | | DTR | 0 | Thpt Đức Trọng | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nam 17 tuổi |
| 第 4 ラウンド結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Quốc Nam | B17 | | CYR | 0 | Clb Đà Lạt Yersin Chess | 4 | 0 |
| 2 | Phạm Gia Tường | B17 | | LPT | 0 | Thcs - Thpt Lê Lợi-Phan Thiết | 4 | 0 |
| 3 | Nguyễn Doãn Ý | B17 | | CHD | 0 | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | B17 | | CTL | 0 | Thpt Chuyên Thăng Long | 3,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Đình Khánh | B17 | | BLM | 0 | Thpt Bảo Lâm | 3 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 6 tuổi |
| 第 6 ラウンド結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Bảo Nhiên | G06 | | LDP | 0 | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 6 | 0 |
| 2 | Hồ Ngọc Bảo Trân | G06 | | TDA | 0 | Th&thcs Định An | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Ngô Sẻ Chia | G06 | | LDT | 0 | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | G06 | | DTL | 0 | Th Đa Thành - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 5 | Vũ Trần Khánh An | G06 | | DTD | 0 | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 4,5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 7 tuổi |
| 第 6 ラウンド結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Võ Khả Hy | G07 | | ATE | 0 | Th&thcs Athena Đà Lạt | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Hoài Thanh | G07 | | LT1 | 0 | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc | 5,5 | 0 |
| 3 | Phan Mai Quỳnh Anh | G07 | | KDO | 0 | Th Kim Đồng | 5 | 0 |
| 4 | Đinh Bảo Ngọc | G07 | | NTL | 0 | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 5 | Vũ Trần Châu Mỹ | G07 | | KDO | 0 | Th Kim Đồng | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 8 tuổi |
| 第 5 ラウンド結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Lê Nguyễn Minh Trang | G08 | | LCY | 0 | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thái Quỳnh Chi | G08 | | LCY | 0 | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 5 | 0 |
| 3 | Chu Quỳnh Mai | G08 | | LDT | 0 | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4,5 | 0,5 |
| 4 | Lê Gia Hân | G08 | | LDT | 0 | Lý Tự Trọng - Đức Trọng | 4,5 | 0,5 |
| 5 | Vũ Trần Châu Âu | G08 | | KDO | 0 | Th Kim Đồng | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 9 tuổi |
| 第 6 ラウンド結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Ngọc Khả DI | G09 | | DTD | 0 | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt | 6 | 0 |
| 2 | Trần Nguyễn Phương Hà | G09 | | LTK | 0 | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt | 5,5 | 0 |
| 3 | Phạm Trình Bảo Hân | G09 | | LQL | 0 | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 4 | Trần Hải Đan | G09 | | N2B | 0 | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc | 5 | 0 |
| 5 | Dương Ngọc Băng DI | G09 | | DKO | 0 | Th Đồng Kho | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi |
| 第 6 ラウンド結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Trần Võ Bảo Nhi | G10 | | MLI | 0 | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Võ Quỳnh Nhi | G10 | | LCY | 0 | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl | 6 | 0 |
| 3 | Nguyễn Thị Hoài An | G10 | | NTL | 0 | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 4 | Nguyễn Thị Trà My | G10 | | THD | 0 | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 | 5 | 0 |
| 5 | Nguyễn An Bình | G10 | | POI | 0 | Trường Tiểu Học Phú Hội | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 12 tuổi |
| 第 6 ラウンド結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Tô Khánh Như | G12 | | LV4 | 0 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 6 | 0 |
| 2 | Nguyễn Tú Anh | G12 | | CPT | 0 | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6 | 0 |
| 3 | Trịnh Thanh Thảo | G12 | | LDP | 0 | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5 | 0 |
| 4 | Đinh Vũ Trâm Anh | G12 | | HLI | 0 | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5 | 0 |
| 5 | Lê Ngọc Phương Ngân | G12 | | LDP | 0 | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 14 tuổi |
| 第 5 ラウンド結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Trần Thái Hà | G14 | | XLS | 0 | Xã Lương Sơn | 5 | 0 |
| 2 | Trần Hoàng Bảo Trâm | G14 | | NDL | 0 | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 5 | 0 |
| 3 | Bùi Nguyễn Nhã Linh | G14 | | TDC | 0 | Trần Phú- Đức Trọng | 4 | 0 |
| 4 | Phan Nhật Vi | G14 | | C1L | 0 | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 4 | 0 |
| 5 | Đặng Lê Thảo Nguyên | G14 | | NDL | 0 | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 15 tuổi |
| 第 6 ラウンド結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Võ Nguyễn Hồng Uyên | G15 | | TUL | 0 | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 6 | 0 |
| 2 | La Hoàng Nguyệt Hân | G15 | | LDP | 0 | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4,5 | 0 |
| 3 | Trần Thị Thu Hà | G15 | | TUL | 0 | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 4 | 0 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | G15 | | CTL | 0 | Thpt Chuyên Thăng Long | 4 | 0 |
| 5 | Hoàng Ngọc Giàu | G15 | | BLM | 0 | Thpt Bảo Lâm | 4 | 0 |
| Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi |
| 第 6 ラウンド結果 |
| ラング | Name | タイプ | グループ | 国名 | Elo | クラブ/場所 | 得点 | TB1 |
| 1 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | G17 | | CTL | 0 | Thpt Chuyên Thăng Long | 5,5 | 0 |
| 2 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | 0 | Thpt Chuyên Thăng Long | 5 | 0 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | 0 | Thpt Chuyên Thăng Long | 4,5 | 0 |
| 4 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | 0 | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng | 4,5 | 0 |
| 5 | Nguyễn Quỳnh Anh | G17 | | LOH | 0 | Trường Thpt Lộc Thành | 4,5 | 0 |
|
|
|
|
|
|
|
|