Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:


مشاهدة تفاصيل البطولة
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15

اخر تحديث30.10.2026 12:35:21, منشئ/آخر رفع: Lamdong chess

Player overview for XLS

رقم البدايةاسم اللاعبتقييماتحاد123456789نقاطترتيبGroup
60Nguyễn Duy Hoàng0XLS0110000002136Cờ chớp Nam 10
79Nguyễn Huy Hoàng0XLS0000000000152Cờ chớp Nam 10
47Nguyễn Điềm0XLS000101101465Cờ chớp Nam 12
92Trương Phước Thịnh0XLS01001110½4,545Cờ chớp Nam 12
28Lê Tấn Phúc0XLS110100000366Cờ chớp Nam 14
32Nguyễn Anh Kỳ0XLS110110001526Cờ chớp Nam 14
48Nguyễn Quốc Hưng0XLS1½10½0110531Cờ chớp Nam 14
20Mai Khả Như0XLS011010110528Cờ chớp Nữ 9
22Lê Trần An Nhiên0XLS0½11001104,531Cờ chớp Nữ 12
23Lương Thiện Mỹ0XLS½010110½1526Cờ chớp Nữ 12
43Trần Thái Hà0XLS1111111½½81Cờ chớp Nữ 14
49Võ Ngọc Thiên Thanh0XLS11100101½5,514Cờ chớp Nữ 14
78Nguyễn Duy Hoàng0XLS010010½103,5145Cờ nhanh Nam 10
63Nguyễn Điềm0XLS10001½10½485Cờ nhanh Nam 12
124Trương Phước Thịnh0XLS110100100473Cờ nhanh Nam 12
37Lê Tấn Phúc0XLS101010100455Cờ nhanh Nam 14
41Nguyễn Anh Kỳ0XLS1½1½01½½0533Cờ nhanh Nam 14
63Nguyễn Quốc Hưng0XLS100½00½10382Cờ nhanh Nam 14
24Mai Khả Như0XLS½101011½0529Cờ nhanh Nữ 9
26Lê Trần An Nhiên0XLS001100110446Cờ nhanh Nữ 12
27Lương Thiện Mỹ0XLS110110010525Cờ nhanh Nữ 12
47Trần Thái Hà0XLS111111½1½81Cờ nhanh Nữ 14
53Võ Ngọc Thiên Thanh0XLS10111011069Cờ nhanh Nữ 14

Results of the last round for XLS

ج .رقعةرقماسم اللاعبنوعمجموعةاتحادنقاط نتيجةنقاط اسم اللاعبنوعمجموعةاتحادرقم
96860Nguyễn Duy HoàngB10XLS2 0 - 12 Vũ Minh TuấnB10LLD150
97779Nguyễn Huy HoàngB10XLS0 0 لم يزوج
92426Lê Đức AnhB12TTD4 ½ - ½4 Trương Phước ThịnhB12XLS92
93633Lương Duy MinhB12LMC3 0 - 13 Nguyễn ĐiềmB12XLS47
91013Huỳnh Ngọc Đăng HuyB14DKH5 1 - 05 Nguyễn Quốc HưngB14XLS48
92471Trần Tiến ĐạtB14TTP4 0 - 14 Nguyễn Anh KỳB14XLS32
93128Lê Tấn PhúcB14XLS3 0 - 13 Nguyễn Thái Anh KiệtB14NDL52
9832Nguyễn Lê Thanh VânG09NTL5 1 - 05 Mai Khả NhưG09XLS20
91259Trịnh Thanh ThảoG12LDP4½ 1 - 04½ Lê Trần An NhiênG12XLS22
91542Nguyễn Thị Huyền DiệuG12CAH4 0 - 14 Lương Thiện MỹG12XLS23
9139Trần Hoàng Bảo TrâmG14NDL6½ ½ - ½7½ Trần Thái HàG14XLS43
9849Võ Ngọc Thiên ThanhG14XLS5 ½ - ½5 Hoàng Ngọc Phương TrinhG14TDC9
96078Nguyễn Duy HoàngB10XLS3½ 0 - 13½ Nguyễn Võ Gia KhánhB10LDT131
936124Trương Phước ThịnhB12XLS4 0 - 14 Nguyễn Anh QuânB12PCD53
93863Nguyễn ĐiềmB12XLS3½ ½ - ½3½ Đào Duy DũngB12CPT10
91541Nguyễn Anh KỳB14XLS5 0 - 15 Trần Tiến ĐạtB14TTP86
92737Lê Tấn PhúcB14XLS4 0 - 14 Nguyễn Trọng ToànCYR71
93863Nguyễn Quốc HưngB14XLS3 0 - 13 Nguyễn Bảo Khánh GiaB14NVB42
91127Lương Thiện MỹG12XLS5 0 - 15 Ngô Tường AnG12LDP32
92173Trương Lê Kim NgânG12QDL4 1 - 04 Lê Trần An NhiênG12XLS26
9150Triệu Vân GiangG14LV46 ½ - ½7½ Trần Thái HàG14XLS47
9243Trần Hoàng Bảo TrâmG14NDL6½ 1 - 06 Võ Ngọc Thiên ThanhG14XLS53
91167Thiều Võ Như ÝG09TQD5 1 - 05 Mai Khả NhưG09XLS24

Player details for XLS

ج .رقم البدايةاسم اللاعبتقييماتحادنقاطنتيجة
Nguyễn Duy Hoàng 0 XLS Rp:1180 نقاط 2
1136Trần Nguyễn Quang Phúc0LT14,5w 0
2144Trịnh Đình Duy Khang0LNA2,5s 1
3138Trần Nhật Khang0XHO2w 1
4126Tăng Chí Vỵ0DLB5s 0
5114Phạm Đình Bảo0NTL5w 0
6104Nguyễn Uy0LCY4,5s 0
7113Phạm Đăng Khôi0NBL4w 0
8103Nguyễn Trọng Nghĩa0TPE3s 0
9150Vũ Minh Tuấn0LLD3w 0
Nguyễn Huy Hoàng 0 XLS Rp:600 نقاط 0
13Bùi Lý Hải Nam0TVL4,5w 0
2150Vũ Minh Tuấn0LLD3s 0
3143Trần Xuân Vinh0QLA1- 0K
42Bùi Gia Thiện Nhân0LGK2s 0
5-لم يزوج- --- 0
6-لم يزوج- --- 0
7-لم يزوج- --- 0
8-لم يزوج- --- 0
9-لم يزوج- --- 0
Nguyễn Điềm 0 XLS Rp:1357 نقاط 4
196Vũ Đình Quốc Khánh0LB36w 0
292Trương Phước Thịnh0XLS4,5s 0
34Cáp Thuận Tiến0BRU2,5w 0
412Đỗ Hoàng Gia Phúc0ATE3s 1
521Huỳnh Trần Tuấn Ngọc0LSO3,5s 0
629Lê Hải Quân0LDP2,5w 1
785Trần Nguyễn An Nguyên0XHO4s 1
813Đỗ Quang Kiệt0QDL5w 0
933Lương Duy Minh0LMC3s 1
Trương Phước Thịnh 0 XLS Rp:1400 نقاط 4,5
143Nguyễn Bảo Khánh0LSO4s 0
247Nguyễn Điềm0XLS4w 1
345Nguyễn Chí Nhân0PCD5,5s 0
437Mai Quang Thuận0NVB5,5w 0
533Lương Duy Minh0LMC3s 1
619Hồ Hoàng Dương0XHO2,5w 1
725Lê Đình Minh Nhật0PCD5s 1
827Lê Đức Thống0TDC5,5w 0
926Lê Đức Anh0TTD4,5s ½
Lê Tấn Phúc 0 XLS Rp:1275 نقاط 3
168Trần Minh Sơn0CYR3,5s 1
276Trương Nguyên Kiệt0ATE3,5w 1
370Trần Quân Bảo0CPT7s 0
478Võ Phước Hải0TSD5,5w 1
581Vương Tất Trung Hiếu0TDC7s 0
654Nguyễn Thành Long0LDI6,5w 0
765Thái Quốc Tuấn0LSO5s 0
862Phạm Hồng Phước0CPT4,5w 0
952Nguyễn Thái Anh Kiệt0NDL4w 0
Nguyễn Anh Kỳ 0 XLS Rp:1443 نقاط 5
172Trần Thế Danh0LDX1s 1
278Võ Phước Hải0TSD5,5w 1
381Vương Tất Trung Hiếu0TDC7s 0
466Trần Anh Tuấn0AHI5w 1
574Trương Đăng Huy0QDL5,5s 1
670Trần Quân Bảo0CPT7w 0
754Nguyễn Thành Long0LDI6,5s 0
858Nguyễn Văn Trí0LSB6w 0
971Trần Tiến Đạt0TTP4s 1
Nguyễn Quốc Hưng 0 XLS Rp:1443 نقاط 5
18Hoàng Đại Nghĩa0HDR3,5w 1
212Hồ Đắc Chí0HPU5,5s ½
373Trần Trung Kiên0DLB4,5w 1
416La Viễn Minh Nguyên0TDC5,5s 0
553Nguyễn Thanh Hưng0PCD5w ½
677Võ Đoàn Thịnh Phát0LDP5s 0
779Võ Quang Nam0TSD4w 1
81Chu Văn Phi Long0BRU4w 1
913Huỳnh Ngọc Đăng Huy0DKH6s 0
Mai Khả Như 0 XLS Rp:1443 نقاط 5
154Phùng Ngọc Đan Thanh0HLI6s 0
261Trần Ngọc Uyên Chi0DTH3w 1
350Phạm Minh Châu0NTL4s 1
444Nguyễn Phúc Phương Uyên0LTK4w 0
555Tằng Cát Tường Linh0MLI2s 1
646Nguyễn Phương Tuệ Anh0LQL4,5w 0
766Võ Hoàng Kim Ngân0POI4s 1
860Trần Ngọc Trúc Tiên0DTD5w 1
932Nguyễn Lê Thanh Vân0NTL6s 0
Lê Trần An Nhiên 0 XLS Rp:1400 نقاط 4,5
154Thế Hà Thảo Nguyên0HLI6w 0
266Lê Thị Thanh Tâm0CDT4s ½
329Nguyễn Bùi Ngọc Trân0HV13,5w 1
434Nguyễn Ngọc Phương Nghi0TDC5s 1
56Đinh Nguyễn Bảo An0NLH4,5s 0
623Lương Thiện Mỹ0XLS5w 0
712Huỳnh Thanh Vân0NDL2,5s 1
82Bùi Thanh Hiền0Q2B4w 1
959Trịnh Thanh Thảo0LDP5,5s 0
Lương Thiện Mỹ 0 XLS Rp:1443 نقاط 5
155Trần Lang Hoài An0TSD2,5s ½
253Tô Khánh Như0LV48w 0
363Võ Thị Thanh Thảo0CAH3,5s 1
46Đinh Nguyễn Bảo An0NLH4,5w 0
55Đặng Nguyễn Trâm Anh0HDR3s 1
622Lê Trần An Nhiên0XLS4,5s 1
759Trịnh Thanh Thảo0LDP5,5w 0
89Đỗ Thanh Tâm0PNG4,5w ½
942Nguyễn Thị Huyền Diệu0CAH4s 1
Trần Thái Hà 0 XLS Rp:1751 نقاط 8
117Nguyễn Bảo Ngọc0LDI6s 1
226Nguyễn Ngọc San San0NLH4s 1
36Đoàn Hồ Như Quỳnh0HLI6w 1
450Vũ Hoàng Khánh Giang0TSD7w 1
525Nguyễn Ngọc Nguyên Đan0PCD7s 1
644Trần Thị Hương Giang0LDX6w 1
729Nguyễn Phạm Hà Linh0HLI6s 1
816Ngô Uyên Phương0PCD7w ½
939Trần Hoàng Bảo Trâm0NDL7s ½
Võ Ngọc Thiên Thanh 0 XLS Rp:1480 نقاط 5,5
123Nguyễn Lý Hải Anh0NVB0s 1
221Nguyễn Lê Hạnh Duyên0HV13w 1
338Phùng Phương Nghi0QDL6s 1
425Nguyễn Ngọc Nguyên Đan0PCD7w 0
529Nguyễn Phạm Hà Linh0HLI6w 0
620Nguyễn Khánh Trang0AHI4,5s 1
78Hà Lê Minh Châu0NDL6w 0
847Trương Thanh Nhật My0CPT4,5s 1
99Hoàng Ngọc Phương Trinh0TDC5,5w ½
Nguyễn Duy Hoàng 0 XLS Rp:1320 نقاط 3,5
1172Trần Trung Thiện0VGN2,5s 0
2186Vũ Minh Tuấn0LLD2w 1
3189Vũ Tùng Dương0LDP4w 0
4161Trần Hoàng Khôi0TTD4,5s 0
5173Trần Vy Tâm0LTK2,5w 1
6151Phan Thiên Bảo0TVL4,5s 0
7177Trịnh Đình Duy Khang0LNA3,5w ½
8113Nguyễn Ngọc Ninh0LDT3,5s 1
9131Nguyễn Võ Gia Khánh0LDT4,5w 0
Nguyễn Điềm 0 XLS Rp:1357 نقاط 4
1129Vũ Đức Bình An0THC0w 1
2131Vũ Lê Duy Khánh0LBL4,5s 0
3132Vũ Thiện Minh0LMC6w 0
416Đỗ Hoàng Gia Phúc0ATE3s 0
5113Trần Minh Tường0PMA1w 1
630Lâm Quốc Dũng0BRU3,5s ½
7111Trần Gia Khang0XHO3,5w 1
87Dương Khả Vỹ0TTP5,5s 0
910Đào Duy Dũng0CPT4w ½
Trương Phước Thịnh 0 XLS Rp:1357 نقاط 4
158Nguyễn Cao Anh Quân0QDL4,5w 1
252Ngô Xuân Huy Hoàng0NVB3s 1
362Nguyễn Doãn Việt Anh0TIT6,5w 0
438Lê Hải Quân0LDP4,5s 1
550Ngô Minh Đăng0QDL6w 0
669Nguyễn Đức Dũng0NDL6s 0
73Bùi Trí Viễn0LDP4,5w 1
848Mai Quang Thuận0NVB5s 0
953Nguyễn Anh Quân0PCD5w 0
Lê Tấn Phúc 0 XLS Rp:1357 نقاط 4
187Trần Thế Danh0LDX0w 1
279Phan Ngọc Long Châu0QDL7s 0
393Vi Nguyễn Anh Khôi0LTX2,5w 1
4101Vương Tất Trung Hiếu0TDC6,5s 0
569Nguyễn Trần Công0LTX4w 1
697Võ Quang Nam0TSD5,5s 0
775Nguyễn Vũ Minh Quân0TSD3,5w 1
886Trần Tiến Đạt0TTP6s 0
971Nguyễn Trọng Toàn0CYR5w 0
Nguyễn Anh Kỳ 0 XLS Rp:1443 نقاط 5
191Trương Minh Quân0TTD0w 1
281Trần Anh Tuấn0AHI4,5s ½
344Nguyễn Đình Minh0PNG4,5w 1
476Phạm Hải Châu0LSO4,5s ½
5101Vương Tất Trung Hiếu0TDC6,5w 0
611Đỗ Nguyễn Thái Bảo0PCD6w 1

عرض القائمة كاملة