Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15

Ostatnia aktualizacja strony30.10.2026 12:35:21, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Informacje o zawodniku PCN

SNrNazwiskoRgFed123456789PktM-sceGroup
24Hoàng Minh Trung0PCN0000100001122Cờ chớp Nam 7
26Hoàng Tăng Hưng0PCN0000000000137Cờ chớp Nam 7
122Trần Nguyên Khôi0PCN0000000000135Cờ chớp Nam 7
91Nguyễn Trung Kiên0PCN0000000000128Cờ chớp Nam 9
95Phạm Đức Thái Bảo0PCN0000000000130Cờ chớp Nam 9
51Nông Gia Khiêm0PCN00½0000101,5143Cờ chớp Nam 10
146Võ Tấn Tú0PCN0000000000151Cờ chớp Nam 10
12Hoàng Thị Tuyết Trinh0PCN000000000070Cờ chớp Nữ 9
18Lương Diệu Châu0PCN000000000069Cờ chớp Nữ 9
31Hoàng Minh Trung0PCN0010010002146Cờ nhanh Nam 7
34Hoàng Tăng Hưng0PCN0000011002148Cờ nhanh Nam 7
143Trần Nguyên Khôi0PCN0000100001149Cờ nhanh Nam 7
124Nguyễn Trung Kiên0PCN0000000000159Cờ nhanh Nam 9
129Phạm Đức Thái Bảo0PCN0000000000167Cờ nhanh Nam 9
64Nông Gia Khiêm0PCN0000000000179Cờ nhanh Nam 10
180Võ Tấn Tú0PCN0000000000189Cờ nhanh Nam 10
15Hoàng Thị Tuyết Trinh0PCN000000000081Cờ nhanh Nữ 9
22Lương Diệu Châu0PCN000000000079Cờ nhanh Nữ 9

Results of the last round for PCN

RdSzachNrNazwiskotypGrFedPkt WynikPkt NazwiskotypGrFedNr
961111Phan Minh KhôiB07CFC1 - - -1 Hoàng Minh TrungB07PCN24
96726Hoàng Tăng HưngB07PCN0 - - -0 Phan Trọng NhânB07LB3114
96842Mai Thế Thiên PhúcB07CAT0 - - -0 Trần Nguyên KhôiB07PCN122
96991Nguyễn Trung KiênB09PCN0 0 Nieskojarzony
97095Phạm Đức Thái BảoB09PCN0 0 Nieskojarzony
97151Nông Gia KhiêmB10PCN1½ - - -1½ Phạm Minh KhôiB10DTL117
980146Võ Tấn TúB10PCN0 0 Nieskojarzony
93412Hoàng Thị Tuyết TrinhG09PCN0 - - -2 Tằng Cát Tường LinhG09MLI55
93518Lương Diệu ChâuG09PCN0 0 Nieskojarzony
96974Phạm Đức ThịnhTPE2 - - -2 Hoàng Minh TrungB07PCN31
97034Hoàng Tăng HưngB07PCN2 - - -2 Nguyễn Phúc Gia HưngB07N2B94
985143Trần Nguyên KhôiB07PCN1 0 Nieskojarzony
994124Nguyễn Trung KiênB09PCN0 0 Nieskojarzony
995129Phạm Đức Thái BảoB09PCN0 0 Nieskojarzony
99164Nông Gia KhiêmB10PCN0 0 Nieskojarzony
9102180Võ Tấn TúB10PCN0 0 Nieskojarzony
93930Nguyễn Bình NguyênG09TVL1 - - -0 Hoàng Thị Tuyết TrinhG09PCN15
94033Nguyễn Hà Vân KhánhG09NTL0 - - -0 Lương Diệu ChâuG09PCN22

Dane zawodnika PCN

RdSNrNazwiskoRgFedPktWyn.
Hoàng Minh Trung 0 PCN Rp:1160 Pkt 1
192Nguyễn Vĩnh Khang0LCY7w 0
2100Phạm Minh Phúc0NTL4s 0
382Nguyễn Quang Mạnh Hùng0KDO1w 0
4114Phan Trọng Nhân0LB30- 0K
584Nguyễn Tuấn Khải0TPE0s 1
6109Phan Đức Thiên Bảo0LTK1- 0K
751Nguyễn Đình Minh Khôi0XHO2,5- 0K
851Nguyễn Đình Minh Khôi0XHO2,5w 0
9111Phan Minh Khôi0CFC1- 0K
Hoàng Tăng Hưng 0 PCN Rp:600 Pkt 0
194Nguyễn Vũ Thiên Khang0NBD4w 0
2104Phạm Thiên Minh0XHO3s 0
384Nguyễn Tuấn Khải0TPE0- 0K
4122Trần Nguyên Khôi0PCN0- 0K
593Nguyễn Vũ Gia Huy0XHO0- 0K
693Nguyễn Vũ Gia Huy0XHO0- 0K
7114Phan Trọng Nhân0LB30- 0K
8114Phan Trọng Nhân0LB30- 0K
9114Phan Trọng Nhân0LB30- 0K
Trần Nguyên Khôi 0 PCN Rp:600 Pkt 0
154Nguyễn Đức Duy0HLI6s 0
251Nguyễn Đình Minh Khôi0XHO2,5s 0
363Nguyễn Hoàng Trung Hưng0LTK1w 0
426Hoàng Tăng Hưng0PCN0- 0K
557Nguyễn Đức Minh Khang0CFC3w 0
642Mai Thế Thiên Phúc0CAT0- 0K
742Mai Thế Thiên Phúc0CAT0- 0K
842Mai Thế Thiên Phúc0CAT0- 0K
942Mai Thế Thiên Phúc0CAT0- 0K
Nguyễn Trung Kiên 0 PCN Pkt 0
126Đỗ Đặng Thiên Long0LQL0- 0K
2-Nieskojarzony- --- 0
3-Nieskojarzony- --- 0
4-Nieskojarzony- --- 0
5-Nieskojarzony- --- 0
6-Nieskojarzony- --- 0
7-Nieskojarzony- --- 0
8-Nieskojarzony- --- 0
9-Nieskojarzony- --- 0
Phạm Đức Thái Bảo 0 PCN Rp:600 Pkt 0
130Hoàng Phan Minh Gia0BUG3s 0
234Hồ Phúc Bảo Luân0MLI5w 0
358Nguyễn Đình Cương0TPE0- 0K
458Nguyễn Đình Cương0TPE0- 0K
5-Nieskojarzony- --- 0
6-Nieskojarzony- --- 0
7-Nieskojarzony- --- 0
8-Nieskojarzony- --- 0
9-Nieskojarzony- --- 0
Nông Gia Khiêm 0 PCN Rp:978 Pkt 1,5
1127Tô Gia Anh0DTL3s 0
2137Trần Nhật Hào0LB35w 0
3141Trần Trung Thiện0VGN3,5s ½
4133Trần Hoàng Khôi0TTD4w 0
5144Trịnh Đình Duy Khang0LNA2,5s 0
6150Vũ Minh Tuấn0LLD3s 0
7103Nguyễn Trọng Nghĩa0TPE3w 0
8-Pauza- --- 1
9117Phạm Minh Khôi0DTL1,5- 0K
Võ Tấn Tú 0 PCN Rp:600 Pkt 0
170Nguyễn Đức Tâm0DTH1,5s 0
271Nguyễn Gia Uy0LT15s 0
389Nguyễn Minh Bảo0LNA2,5w 0
446Lôi Bảo Khanh0TCJ0- 0K
5-Nieskojarzony- --- 0
6-Nieskojarzony- --- 0
7-Nieskojarzony- --- 0
8-Nieskojarzony- --- 0
9-Nieskojarzony- --- 0
Hoàng Thị Tuyết Trinh 0 PCN Rp:600 Pkt 0
146Nguyễn Phương Tuệ Anh0LQL4,5s 0
238Nguyễn Ngọc Quỳnh Châu0TV14w 0
342Nguyễn Phạm Lan Anh0LQL3s 0
465Trịnh Phương Mỹ Anh0MLI4s 0
524Nguyễn An Hy0NTL3w 0
615Lê Huyền Chi0LQL1,5w 0
721Mai Nguyễn Hà My0DPU3s 0
826Nguyễn Bình Nguyên0TVL2s 0
955Tằng Cát Tường Linh0MLI2- 0K
Lương Diệu Châu 0 PCN Rp:600 Pkt 0
152Phạm Trình Bảo Hân0LQL6,5s 0
250Phạm Minh Châu0NTL4w 0
361Trần Ngọc Uyên Chi0DTH3s 0
429Nguyễn Hà Vân Khánh0NTL0- 0K
5-Nieskojarzony- --- 0
6-Nieskojarzony- --- 0
7-Nieskojarzony- --- 0
8-Nieskojarzony- --- 0
9-Nieskojarzony- --- 0
Hoàng Minh Trung 0 PCN Rp:600 Pkt 2
1110Nguyễn Vĩnh Khang0LCY5,5s 0
2126Phan Bá Phát0DPU4w 0
3103Nguyễn Thanh Phong0TPE2- 1K
4108Nguyễn Trí Dũng0LQL4w 0
580Nguyễn Hoàng Trung Hưng0LTK4,5s 0
667Nguyễn Đình Minh Khôi0XHO1- 1K
7118Phạm Minh Phúc0NTL3w 0
8157Vũ Minh Dương0LQL3,5s 0
974Phạm Đức Thịnh0TPE2- 0K
Hoàng Tăng Hưng 0 PCN Rp:600 Pkt 2
1113Nguyễn Vy Thế Kiệt0LCY5w 0
2103Nguyễn Thanh Phong0TPE2- 0K
3117Phạm Minh Nhật0LDV4,5s 0
499Nguyễn Quang Mạnh Hùng0KDO3s 0
5129Phan Hữu Nguyên0NTL2,5w 0
6-Pauza- --- 1
769Nguyễn Đình Phúc Lâm0CFC1- 1K
8149Trịnh Phúc Lâm0CAX3s 0
994Nguyễn Phúc Gia Hưng0N2B2- 0K
Trần Nguyên Khôi 0 PCN Rp:600 Pkt 1
164Nguyễn Danh Thành Đô0XHO6s 0
260Nguyễn Bảo Kha0ATE5w 0
382Nguyễn Hữu Gia Phúc0KDO5s 0
498Nguyễn Phúc Thịnh0ATE2,5- 0K
5101Nguyễn Tuấn Khải0TPE0- 1K
658Nguyễn Bá Hoàng Long0DLC2- 0K
7-Nieskojarzony- --- 0
8-Nieskojarzony- --- 0
9-Nieskojarzony- --- 0
Nguyễn Trung Kiên 0 PCN Rp:600 Pkt 0
137Hoàng Phúc Minh0TQD7s 0
247Lê Đức Minh Nhật0CTQ4w 0
3-Nieskojarzony- --- 0
4-Nieskojarzony- --- 0
5-Nieskojarzony- --- 0
6-Nieskojarzony- --- 0
7-Nieskojarzony- --- 0
8-Nieskojarzony- --- 0
9-Nieskojarzony- --- 0
Phạm Đức Thái Bảo 0 PCN Rp:600 Pkt 0
142Huỳnh Nguyễn Minh Triết0LTK5,5w 0
250Lê Hồ Trung Nghĩa0TTD4s 0
3-Nieskojarzony- --- 0
4-Nieskojarzony- --- 0
5-Nieskojarzony- --- 0
6-Nieskojarzony- --- 0
7-Nieskojarzony- --- 0
8-Nieskojarzony- --- 0
9-Nieskojarzony- --- 0
Nông Gia Khiêm 0 PCN Pkt 0
1158Trần Đăng Khôi0LGK4,5s 0
2174Trần Xuân Mạnh0LDT0- 0K
3-Nieskojarzony- --- 0
4-Nieskojarzony- --- 0
5-Nieskojarzony- --- 0
6-Nieskojarzony- --- 0
7-Nieskojarzony- --- 0
8-Nieskojarzony- --- 0
9-Nieskojarzony- --- 0
Võ Tấn Tú 0 PCN Rp:600 Pkt 0
186Nguyễn Đức Nghĩa0BPT3,5w 0
274Nguyễn Cao Hùng0YIR3s 0
3-Nieskojarzony- --- 0
4-Nieskojarzony- --- 0
5-Nieskojarzony- --- 0
6-Nieskojarzony- --- 0
7-Nieskojarzony- --- 0
8-Nieskojarzony- --- 0
9-Nieskojarzony- --- 0
Hoàng Thị Tuyết Trinh 0 PCN Rp:600 Pkt 0
156Nguyễn Thanh Huyền Trang0LCY5w 0
258Phạm Bảo Anh0DTH2s 0
3-Nieskojarzony- --- 0
4-Nieskojarzony- --- 0
5-Nieskojarzony- --- 0
6-Nieskojarzony- --- 0

Show complete list