注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック
大会詳細表示
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 最終更新日30.10.2026 12:35:21, Creator/Last Upload: Lamdong chess
の選手一覧表 LSB
| 番号 | Name | Elo | 国名 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 得点 | ラング | 部門 |
| 58 | Nguyễn Văn Trí | 0 | LSB | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 14 | Cờ chớp Nam 14 |
| 62 | Võ Phạm Trúc Phương | 0 | LSB | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | 0 | 1,5 | 59 | Cờ chớp Nữ 12 |
| 73 | Nguyễn Văn Trí | 0 | LSB | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | 1 | 4,5 | 43 | Cờ nhanh Nam 14 |
| 76 | Võ Phạm Trúc Phương | 0 | LSB | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 65 | Cờ nhanh Nữ 12 |
の最終ラウンド結果 LSB
| R | Bo. | 番号 | Name | タイプ | グループ | 国名 | 得点 | 結果 | 得点 | Name | タイプ | グループ | 国名 | 番号 |
| 9 | 12 | 58 | Nguyễn Văn Trí | B14 | | LSB | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Hoàng Long | B14 | | LB3 | 39 |
| 9 | 29 | 62 | Võ Phạm Trúc Phương | G12 | | LSB | 1½ | 0 - 1 | 2 | Đặng Nguyễn Trâm Anh | G12 | | HDR | 5 |
| 9 | 30 | 73 | Nguyễn Văn Trí | B14 | | LSB | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Đỗ Minh Ngọc | B14 | | PC3 | 10 |
| 9 | 29 | 5 | Chềnh An Nhiên | G12 | | HNI | 3 | 1 - 0 | 3 | Võ Phạm Trúc Phương | G12 | | LSB | 76 |
の選手詳細 LSB
| R | 番号 | Name | Elo | 国名 | 得点 | 結果 |
| Nguyễn Văn Trí 0 LSB Rp:1525 得点 6 |
| 1 | 18 | Lê Cao Tiến | 0 | DLC | 3,5 | w 1 | | 2 | 14 | Huỳnh Phúc Nhân | 0 | LSO | 6 | s 0 | | 3 | 20 | Lê Đình Duy | 0 | CYR | 5 | w 1 | | 4 | 23 | Lê Hoàng Nam | 0 | CPT | 3 | w 1 | | 5 | 26 | Lê Nguyễn Ngọc Tân | 0 | LDP | 6,5 | s 0 | | 6 | 35 | Nguyễn Đình Minh | 0 | PNG | 4,5 | w 1 | | 7 | 38 | Nguyễn Đức Thủy Lân | 0 | PCD | 5 | s 0 | | 8 | 32 | Nguyễn Anh Kỳ | 0 | XLS | 5 | s 1 | | 9 | 39 | Nguyễn Hoàng Long | 0 | LB3 | 5 | w 1 | | Võ Phạm Trúc Phương 0 LSB Rp:1127 得点 1,5 |
| 1 | 30 | Nguyễn Hoàng Nhật Vy | 0 | HLI | 5 | s 0 | | 2 | 19 | Lê Nguyễn Khánh Chi | 0 | PCD | 6,5 | s 0 | | 3 | 31 | Nguyễn Hồng Minh Thư | 0 | CPT | 4 | w 0 | | 4 | 24 | Lý Ngọc Khánh Chi | 0 | CAH | 3 | w 0 | | 5 | 10 | Hoàng Bảo Ngọc | 0 | XHO | 0,5 | s 1 | | 6 | 17 | Lê Kiều Gia Mỹ | 0 | TTD | 3 | s 0 | | 7 | 15 | Lê Hồng Khánh Anh | 0 | LSO | 3 | w 0 | | 8 | 38 | Nguyễn Phương Ngọc | 0 | PCD | 2,5 | s ½ | | 9 | 5 | Đặng Nguyễn Trâm Anh | 0 | HDR | 3 | w 0 | | Nguyễn Văn Trí 0 LSB Rp:1400 得点 4,5 |
| 1 | 23 | Huỳnh Thường An | 0 | LDX | 0 | s 1 | | 2 | 33 | Lê Minh Trung | 0 | LTX | 4,5 | w 1 | | 3 | 14 | Hoàng Đình Phúc | 0 | CPT | 7 | w 0 | | 4 | 22 | Huỳnh Phúc Nhân | 0 | LSO | 6 | s 1 | | 5 | 48 | Nguyễn Hoàng Anh | 0 | HNI | 5 | w 0 | | 6 | 27 | Lê Chí Thành | 0 | NLH | 5 | s ½ | | 7 | 40 | Ngô Hoàng Quân | 0 | Q2B | 6,5 | w 0 | | 8 | 24 | La Viễn Minh Nguyên | 0 | TDC | 4,5 | s 0 | | 9 | 10 | Đỗ Minh Ngọc | 0 | PC3 | 3,5 | w 1 | | Võ Phạm Trúc Phương 0 LSB Rp:1275 得点 3 |
| 1 | 37 | Nguyễn Lê Đoan Trang | 0 | LSO | 0 | s 1 | | 2 | 27 | Lương Thiện Mỹ | 0 | XLS | 5 | w 0 | | 3 | 28 | Lý Ngọc Khánh Chi | 0 | CAH | 2,5 | w 1 | | 4 | 24 | Lê Phan Anh Thư | 0 | CDT | 5 | s 0 | | 5 | 10 | Đỗ Thanh Tâm | 0 | PNG | 5,5 | w 0 | | 6 | 53 | Nguyễn Trần Anh Thy | 0 | DLC | 4 | s 0 | | 7 | 33 | Nguyễn Bùi Ngọc Trân | 0 | HV1 | 4 | s 0 | | 8 | 34 | Nguyễn Đoàn Thùy Duong | 0 | DAN | 1 | w 1 | | 9 | 5 | Chềnh An Nhiên | 0 | HNI | 4 | s 0 |
|
|
|
|