注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15

最后更新30.10.2026 12:35:21, 创建者/最新上传: Lamdong chess

棋手浏览为 HTG

SNo姓名等级分协会123456789分名次组
30Ngô Chí Hoàng0HTG00110101½4,542Cờ chớp Nam 14
47Nguyễn Nhật Duy0HTG0110½01003,557Cờ chớp Nam 14
64Nguyễn Đình Hưng0HTG001½½1110552Cờ nhanh Nam 12
39Ngô Chí Hoàng0HTG0101110½15,527Cờ nhanh Nam 14
60Nguyễn Nhật Duy0HTG½½01001½14,553Cờ nhanh Nam 14

最后一轮成绩for HTG

轮次棋盘序号姓名组别协会协会分 结果分 姓名组别协会协会序号
92362Phạm Hồng PhướcB14CPT4 ½ - ½4 Ngô Chí HoàngB14HTG30
92747Nguyễn Nhật DuyB14HTG3½ 0 - 13½ Nguyễn Đức DuyB14LSO37
918120Trần Trung KiênB12PC35 1 - 05 Nguyễn Đình HưngB12HTG64
91839Ngô Chí HoàngB14HTG4½ 1 - 04½ Phạm Hải ChâuB14LSO76
93360Nguyễn Nhật DuyB14HTG3½ 1 - 03½ Nguyễn Vũ Minh QuânB14TSD75

棋手详细资料 HTG

轮次SNo姓名等级分协会分结果
Ngô Chí Hoàng 0 HTG Rp:1400 得分 4,5
170Trần Quân Bảo0CPT7s 0
266Trần Anh Tuấn0AHI5w 0
33Đậu Thành Trung0NDA0s 1
476Trương Nguyên Kiệt0ATE3,5w 1
578Võ Phước Hải0TSD5,5s 0
667Trần Kiến Hào0NVB4w 1
771Trần Tiến Đạt0TTP4s 0
879Võ Quang Nam0TSD4w 1
962Phạm Hồng Phước0CPT4,5s ½
Nguyễn Nhật Duy 0 HTG Rp:1320 得分 3,5
17Đỗ Nguyễn Thái Bảo0PCD6s 0
215Huỳnh Thường An0LDX0w 1
31Chu Văn Phi Long0BRU4s 1
49Hoàng Đình Phúc0CPT7w 0
58Hoàng Đại Nghĩa0HDR3,5s ½
65Đinh Gia Bảo0NLH5w 0
724Lê Hoàng Thiên Phúc0CAH4,5w 1
874Trương Đăng Huy0QDL5,5s 0
937Nguyễn Đức Duy0LSO4,5w 0
Nguyễn Đình Hưng 0 HTG Rp:1443 得分 5
1130Vũ Hoàng Khôi Nguyên0HPU6,5s 0
2132Vũ Thiện Minh0LMC6w 0
3113Trần Minh Tường0PMA1s 1
422Hoàng Thiên Phúc0PC33,5s ½
58Dường Luân0HNI4w ½
645Lương Nguyễn Xuân Trường0TSD4w 1
718Đỗ Trung Hiếu0CYR3,5s 1
8128Vũ Đình Quốc Khánh0LB35w 1
9120Trần Trung Kiên0PC36s 0
Ngô Chí Hoàng 0 HTG Rp:1480 得分 5,5
189Trương Đăng Huy0QDL5,5w 0
26Đậu Thành Trung0NDA0s 1
3101Vương Tất Trung Hiếu0TDC6,5w 0
493Vi Nguyễn Anh Khôi0LTX2,5s 1
575Nguyễn Vũ Minh Quân0TSD3,5w 1
67Đinh Đức Phước0HV14,5s 1
755Nguyễn Minh Ân0PC36w 0
890Trương Minh Nhật0QDL4,5s ½
976Phạm Hải Châu0LSO4,5w 1
Nguyễn Nhật Duy 0 HTG Rp:1400 得分 4,5
110Đỗ Minh Ngọc0PC33,5w ½
226Lê Cao Tiến0DLC4s ½
322Huỳnh Phúc Nhân0LSO6w 0
418Hoàng Tăng Gia Hưng0LB33s 1
57Đinh Đức Phước0HV14,5w 0
61Bế Trọng Khánh0TTP3,5s 0
712Giềng Đạt Chí0HNI3,5w 1
836Lê Sĩ Tuấn Minh0BRU3,5s ½
975Nguyễn Vũ Minh Quân0TSD3,5w 1