Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 Dernière mise à jour 30.10.2026 12:35:21, Créateur/Dernière mise à jour: Lamdong chess
Aperçu du joueur HTD
| Rg initial | Nom | Elo | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pts | Rg | Groupe |
| 22 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | 0 | HTD | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 5 | Cờ chớp Nữ 17 |
| 60 | Vương Hoàng Phong | 0 | HTD | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 22 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 25 | Trương Nguyễn Thảo Nguyên | 0 | HTD | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | | | 3 | 18 | Cờ nhanh Nữ 17 |
| 26 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | 0 | HTD | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | 0 | | | 4,5 | 5 | Cờ nhanh Nữ 17 |
Résultat de la dernière ronde pour HTD
| Rd. | Éch. | N° | Nom | Type | Gr | FED | Pts | Résultat | Pts | Nom | Type | Gr | FED | N° |
| 9 | 3 | 10 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | 5½ | 1 - 0 | 5 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | 22 |
| 9 | 8 | 60 | Vương Hoàng Phong | B17 | | HTD | 5 | 0 - 1 | 5 | Phạm Gia Minh Quân | B17 | | CHD | 39 |
| 7 | 2 | 18 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | 5 | 1 - 0 | 4½ | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | 26 |
| 7 | 7 | 25 | Trương Nguyễn Thảo Nguyên | G17 | | HTD | 3 | 0 - 1 | 3 | Hoàng Kỳ Phương An | G17 | | TUL | 2 |
Données détaillées du joueur HTD
| Rd. | Rg initial | Nom | Elo | FED | Pts | Res. |
| Trương Nguyễn Thủy Tiên 0 HTD Rp:1443 Pts 5 |
| 1 | 11 | Nguyễn Huỳnh Bảo Trân | 0 | BTX | 5 | w 1 | | 2 | 1 | Đỗ Phương Linh | 0 | PVD | 3 | s 1 | | 3 | 7 | Lê Hoàng Phương Thy | 0 | PBC | 6 | w 0 | | 4 | 6 | Lê Anh Thư | 0 | BLM | 4,5 | w 1 | | 5 | 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | 0 | TUL | 5 | s 1 | | 6 | 16 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | 0 | CTL | 8 | w 0 | | 7 | 17 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 0 | CTL | 8,5 | s 0 | | 8 | 2 | Hoàng Kỳ Phương An | 0 | TUL | 4 | w 1 | | 9 | 10 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | 0 | CTL | 6,5 | s 0 | | Vương Hoàng Phong 0 HTD Rp:1400 Pts 5 |
| 1 | 30 | Nguyễn Quốc Nam | 0 | CYR | 8 | w 0 | | 2 | 35 | Nguyễn Vân Trường | 0 | PBC | 6,5 | s 0 | | 3 | - | dispensé | - | - | - | - 1 |
| 4 | 16 | Mai Văn Thái An | 0 | YIR | 3 | s 1 | | 5 | 6 | Hoàng Lâm Nhật Nam | 0 | DTR | 2 | w 1 | | 6 | 42 | Phạm Quốc Thịnh | 0 | TUL | 5,5 | w 0 | | 7 | 12 | Lê Minh Trọng | 0 | PCP | 4,5 | s 1 | | 8 | 26 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | 0 | CTL | 5 | s 1 | | 9 | 39 | Phạm Gia Minh Quân | 0 | CHD | 6 | w 0 | | Trương Nguyễn Thảo Nguyên 0 HTD Rp:1350 Pts 3 |
| 1 | 12 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | 0 | CTL | 5 | s 0 | | 2 | 10 | Ngô Tường Vy | 0 | LDP | 0 | w 1 | | 3 | 8 | Lê Hoàng Phương Thy | 0 | PBC | 4,5 | s 0 | | 4 | 5 | Huỳnh Trần Kỳ An | 0 | NKL | 0 | w 1 | | 5 | 6 | Lê Anh Thư | 0 | BLM | 4 | s 0 | | 6 | 11 | Nguyễn Bùi Khánh Linh | 0 | LOH | 2 | s 1 | | 7 | 2 | Hoàng Kỳ Phương An | 0 | TUL | 4 | w 0 | | Trương Nguyễn Thủy Tiên 0 HTD Rp:1502 Pts 4,5 |
| 1 | 13 | Nguyễn Huỳnh Bảo Trân | 0 | BTX | 2 | w 1 | | 2 | 11 | Nguyễn Bùi Khánh Linh | 0 | LOH | 2 | s 1 | | 3 | 17 | Nguyễn Quỳnh Anh | 0 | LOH | 4,5 | w ½ | | 4 | 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | 0 | TUL | 4,5 | s 1 | | 5 | 19 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 0 | CTL | 6,5 | w 0 | | 6 | 14 | Nguyễn Khánh Huyền | 0 | CAH | 3,5 | s 1 | | 7 | 18 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | 0 | CTL | 6 | s 0 |
|
|
|
|