注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック


大会詳細表示
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15

最終更新日30.10.2026 12:35:21, Creator/Last Upload: Lamdong chess

の選手一覧表 DML

番号NameElo国名123456789得点ラング部門
1Bùi Đức Phước0DML000000000048Cờ chớp Nam 15
8Đặng Văn Nguyên Khoa0DML000000000047Cờ chớp Nam 15
19Ngô Chí Cường0DML000010000145Cờ chớp Nam 15
23Nguyễn Đăng Khoa0DML000000000049Cờ chớp Nam 15
7Kỳ Kính Thiện Nhân0DML1½01001104,524Cờ chớp Nam 17
44Trần Phan Gia Minh0DML000000000048Cờ chớp Nam 17
50Vũ Trọng Uy Khoa0DML01111100½5,513Cờ chớp Nam 17
1Bùi Đức Phước0DML000000000050Cờ nhanh Nam 15
8Đặng Văn Nguyên Khoa0DML000000000053Cờ nhanh Nam 15
19Ngô Chí Cường0DML000000000046Cờ nhanh Nam 15
23Nguyễn Đăng Khoa0DML000000000051Cờ nhanh Nam 15
9Kỳ Kính Thiện Nhân0DML½100011003,542Cờ nhanh Nam 17
53Trần Phan Gia Minh0DML000000000060Cờ nhanh Nam 17
59Vũ Trọng Uy Khoa0DML0111010½04,531Cờ nhanh Nam 17

の最終ラウンド結果 DML

RBo.番号Nameタイプグループ国名得点 結果得点 Nameタイプグループ国名番号
9231Bùi Đức PhướcB15DML0 0 ペアリングに入れず
9248Đặng Văn Nguyên KhoaB15DML0 0 ペアリングに入れず
92519Ngô Chí CườngB15DML1 0 ペアリングに入れず
92623Nguyễn Đăng KhoaB15DML0 0 ペアリングに入れず
9724Nguyễn Quang HuyB17BTX5 ½ - ½5 Vũ Trọng Uy KhoaB17DML50
9107Kỳ Kính Thiện NhânB17DML4½ 0 - 14½ Nguyễn Đình KhánhB17BLM17
92437Phan Thanh ThuậnB17CHD2 1 - 00 Trần Phan Gia MinhB17DML44
9221Bùi Đức PhướcB15DML0 0 ペアリングに入れず
9238Đặng Văn Nguyên KhoaB15DML0 0 ペアリングに入れず
92419Ngô Chí CườngB15DML0 0 ペアリングに入れず
92523Nguyễn Đăng KhoaB15DML0 0 ペアリングに入れず
91452Trần Minh KhôiB17CPT4½ 1 - 04½ Vũ Trọng Uy KhoaB17DML59
9189Kỳ Kính Thiện NhânB17DML3½ 0 - 14 Trần Lê Quang KhảiB17TUL51
93353Trần Phan Gia MinhB17DML0 0 ペアリングに入れず

の選手詳細 DML

R番号NameElo国名得点結果
Bùi Đức Phước 0 DML Rp:600 得点 0
127Nguyễn Hoàng Long0PVD5s 0
231Nguyễn Quốc Huy0GTX5,5w 0
337Phạm Ngọc Duy An0LOT3,5s 0
444Trần Đinh Bảo Nam0DLH0- 0K
5-ペアリングに入れず- --- 0
6-ペアリングに入れず- --- 0
7-ペアリングに入れず- --- 0
8-ペアリングに入れず- --- 0
9-ペアリングに入れず- --- 0
Đặng Văn Nguyên Khoa 0 DML Rp:600 得点 0
134Nguyễn Trần Anh Khoa0PBC7w 0
230Nguyễn Nam Phong0LDP4,5s 0
338Phạm Nguyễn Duy An0LOT0- 0K
4-ペアリングに入れず- --- 0
5-ペアリングに入れず- --- 0
6-ペアリングに入れず- --- 0
7-ペアリングに入れず- --- 0
8-ペアリングに入れず- --- 0
9-ペアリングに入れず- --- 0
Ngô Chí Cường 0 DML Rp:600 得点 1
145Trần Hải An0CPT5s 0
247Trần Huy Khôi0CPT4,5w 0
339Phan Hữu Duy An0CAH3w 0
45Châu Ngọc Thiện0NCT3,5s 0
5-不戦勝- --- 1
628Nguyễn Hữu Khang0GTX3s 0
73Bùi Trọng Kiên0BTX2,5w 0
841Trang Gia Khánh0TUL2- 0K
9-ペアリングに入れず- --- 0
Nguyễn Đăng Khoa 0 DML 得点 0
149Võ Anh Quốc0DLH0- 0K
2-ペアリングに入れず- --- 0
3-ペアリングに入れず- --- 0
4-ペアリングに入れず- --- 0
5-ペアリングに入れず- --- 0
6-ペアリングに入れず- --- 0
7-ペアリングに入れず- --- 0
8-ペアリングに入れず- --- 0
9-ペアリングに入れず- --- 0
Kỳ Kính Thiện Nhân 0 DML Rp:1400 得点 4,5
132Phạm Đăng Khoa0BTX3w 1
233Phạm Gia Minh Quân0CHD6s ½
346Trần Văn Thái0DTB6w 0
42Đào Đức Quang0BTX3,5s 1
520Nguyễn Khánh Đăng0LPT4w 0
645Trần Thăng Long0LOH6s 0
751Vy Hoàng Hải Phong0PVD4w 1
83Đậu Xuân Dương0CYR4s 1
917Nguyễn Đình Khánh0BLM5,5w 0
Trần Phan Gia Minh 0 DML Rp:600 得点 0
119Nguyễn Hoàng Vũ0PVD5s 0
217Nguyễn Đình Khánh0BLM5,5w 0
327Nguyễn Tiến Mạnh0BTX2s 0
432Phạm Đăng Khoa0BTX3s 0
536Phạm Văn Đức0CAH3w 0
612Lù Hoàng Lợi0DTR4,5w 0
714Nguyễn Bảo Khang0PCP3,5s 0
813Mai Đức Nam0PVD2,5w 0
937Phan Thanh Thuận0CHD3s 0
Vũ Trọng Uy Khoa 0 DML Rp:1480 得点 5,5
125Nguyễn Quốc Nam0CYR6s 0
227Nguyễn Tiến Mạnh0BTX2w 1
311Lê Sỹ Tài0PVD4s 1
415Nguyễn Doãn Ý0CHD6w 1
523Nguyễn Phương Nam0BTX4s 1
628Nguyễn Văn Trường0NCT4,5s 1
722Nguyễn Ngọc Nam Thái0CTL6w 0
835Phạm Quốc Thịnh0TUL6w 0
924Nguyễn Quang Huy0BTX5,5s ½
Bùi Đức Phước 0 DML Rp:600 得点 0
127Nguyễn Hoàng Long0PVD5,5s 0
230Nguyễn Nam Dương0HTK1,5w 0
3-ペアリングに入れず- --- 0
4-ペアリングに入れず- --- 0
5-ペアリングに入れず- --- 0
6-ペアリングに入れず- --- 0
7-ペアリングに入れず- --- 0
8-ペアリングに入れず- --- 0
9-ペアリングに入れず- --- 0
Đặng Văn Nguyên Khoa 0 DML 得点 0
134Nguyễn Tuấn Kiệt0DTB1,5w 0
232Nguyễn Quốc Huy0GTX0- 0K
3-ペアリングに入れず- --- 0
4-ペアリングに入れず- --- 0
5-ペアリングに入れず- --- 0
6-ペアリングに入れず- --- 0
7-ペアリングに入れず- --- 0
8-ペアリングに入れず- --- 0
9-ペアリングに入れず- --- 0
Ngô Chí Cường 0 DML Rp:600 得点 0
145Trần Đinh Bảo Nam0DLH0- 0K
246Trần Hải An0CPT4,5s 0
348Trần Huy Khôi0CPT4,5w 0
4-ペアリングに入れず- --- 0
5-ペアリングに入れず- --- 0
6-ペアリングに入れず- --- 0
7-ペアリングに入れず- --- 0
8-ペアリングに入れず- --- 0
9-ペアリングに入れず- --- 0
Nguyễn Đăng Khoa 0 DML 得点 0
149Trần Quang Huy0NQT3s 0
247Trần Hoàng Bảo Huân0LOT0- 0K
3-ペアリングに入れず- --- 0
4-ペアリングに入れず- --- 0
5-ペアリングに入れず- --- 0
6-ペアリングに入れず- --- 0
7-ペアリングに入れず- --- 0
8-ペアリングに入れず- --- 0
9-ペアリングに入れず- --- 0
Kỳ Kính Thiện Nhân 0 DML Rp:1320 得点 3,5
139Phạm Gia Minh Quân0CHD6w ½
247Tsuzuki Nhật Anh0YIR3,5s 1
326Nguyễn Ngọc Nam Thái0CTL5w 0
424Nguyễn Khánh Đăng0LPT5,5s 0
561Vy Hoàng Hải Phong0PVD5,5w 0
638Phạm Đăng Khoa0BTX3s 1
715Mai Đức Nam0PVD3w 1
855Trần Văn Thái0DTB4,5s 0
951Trần Lê Quang Khải0TUL5w 0
Trần Phan Gia Minh 0 DML Rp:600 得点 0
123Nguyễn Hoàng Vũ0PVD5,5s 0
232Nguyễn Tiến Mạnh0BTX2,5w 0
327Nguyễn Nhật Minh0YIR3,5s 0
448Trần Đình Nghĩa0PVD4w 0
53Đặng Tuấn Hải0GTX3s 0
6-ペアリングに入れず- --- 0
7-ペアリングに入れず- --- 0
8-ペアリングに入れず- --- 0
9-ペアリングに入れず- --- 0
Vũ Trọng Uy Khoa 0 DML Rp:1357 得点 4,5
129Nguyễn Quang Huy0BTX4,5s 0
2-不戦勝- --- 1
316Mai Văn Thái An0YIR3w 1
434Nguyễn Văn Trường0NCT4,5w 1
521Nguyễn Đình Khánh0BLM7s 0
617Nguyễn Bảo Khang0PCP5w 1
77Hoàng Tiến Hưng0NQT5s 0
813Lê Sỹ Tài0PVD4,5w ½
952Trần Minh Khôi0CPT5,5s 0