Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 15 Sidst opdateret 30.10.2026 12:35:21, Oprettet af/Sidste upload: Lamdong chess
| Turneringsvalg | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Parameter valg | vis turneringsdetaljer, vis flag
, Link med turneringskalender |
| Oversigt over hold | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Lister | Start rangliste, Alfabetisk liste over spillere, Federation-, parti- og titel-statistik, Alfabetisk liste over alle spillere, Tidsskema |
| Slut placering efter 9 runder, Afsluttende placerings krydstabel 9, Start rangering krydstabel |
| Bræt parringer | Ru. 1, Ru. 2, Ru. 3, Ru. 4, Ru. 5, Ru. 6, Ru. 7, Ru. 8, Ru. 9/9 , ikke parret |
| Top fem spillere, Total statistik, medalje statistik |
| Excel og udskrift | Eksporter til Excel (.xlsx), Eksporter til PDF-fil, QR-Codes |
Parringer/Resultater7. Runde
| Br. | Nr. | Hvid | Gr | Typ | FED | Klub/By | Pts. | Resultat | Pts. | Sort | Gr | Typ | FED | Klub/By | Nr. |
| 1 | 17 | Võ, Nguyễn Hồng Uyên | | G15 | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn, Trang Dung | | G15 | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 13 |
| 2 | 15 | Trần, Thị Thu Hà | | G15 | TUL | Thpt Trần Phú – Đà Lạt | 5 | 1 - 0 | 4 | La, Hoàng Nguyệt Hân | | G15 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 6 |
| 3 | 3 | Hoàng, Ngọc Giàu | | G15 | BLM | Thpt Bảo Lâm | 4 | 1 - 0 | 3 | Huỳnh, Băng Băng | | G15 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 5 |
| 4 | 14 | Phan, Khánh Vy | | G15 | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 3 | 1 - 0 | 3 | Đào, Hoàng Trúc Chi | | G15 | BLM | Thpt Bảo Lâm | 1 |
| 5 | 9 | Nguyễn, Hồng Thúy | | G15 | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 2½ | 1 - 0 | 3 | Nguyễn, Thị Minh Hằng | | G15 | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 12 |
| 6 | 2 | Đào, Nguyên Phúc An | | G15 | PCP | Phan Chu Trinh - Phan Thiết | 0 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Hoàng Trúc Phương | | G15 | CTL | Thpt Chuyên Thăng Long | 8 |
| 7 | 11 | Nguyễn, Ngọc Trang | | G15 | LOH | Trường Thpt Lộc Thành | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Văn, Thị Anh Thy | | G15 | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 16 |
| 8 | 10 | Nguyễn, Huỳnh Lan Anh | | G15 | PBC | Phan Bội Châu – Phan Thiết | 1 | 0 - 1 | 2½ | Hồ, Nguyễn Phương Anh | | G15 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4 |
| 9 | 7 | Mai, Thị Yến Nhi | | G15 | NKL | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn | 0 | 0 | | ikke parret | | | | |
|
|
|
|