Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây Số ván đấu: 5 ván Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026 Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NỮ LỚP 5 Poslední aktualizace24.10.2026 05:08:46, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng
| Výběr turnaje | NAM: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5 NỮ: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5 |
| Výběr parametru | zobrazit detaily o turnaji, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři |
| Seznamy | Startovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán |
| Konečná tabulka po 5 kolech, Tabulka podle startovní listiny |
| Nasazení hráčů | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5/5 , nenasazen |
| Ranking list after | Kolo.1, Kolo.2, Kolo.3, Kolo.4, Kolo.5 |
| Excel a tisk | Export do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes |
Abecední seznam hráčů
| Čís. | | Jméno | FideID | Rtg | FED | Klub/Místo |
| 1 | | Bùi, Trần Tuyết Ngân | | 0 | 5C2 | Cơ Sở 3 |
| 2 | | Đặng, Phạm Ngọc Hoa | | 0 | 5A2 | Cơ Sở 1 |
| 3 | | Đặng, Phan Thanh Trúc | | 0 | 5C3 | Cơ Sở 3 |
| 4 | | Đoàn, Thị Kiều Oanh | | 0 | 5C5 | Cơ Sở 3 |
| 5 | | Hà, Thị Ánh Nhi | | 0 | 5C1 | Cơ Sở 3 |
| 6 | | Mai, Thị Thúy An | | 0 | 5A4 | Cơ Sở 1 |
| 7 | | Phạm, Quỳnh Trâm | | 0 | 5A3 | Cơ Sở 1 |
| 8 | | Phạm, Thị Anh Hiền | | 0 | 5A6 | Cơ Sở 1 |
| 9 | | Trần, Nguyễn Bảo Anh | | 0 | 5A1 | Cơ Sở 1 |
| 10 | | Trần, Nguyễn Bảo Như | | 0 | 5B1 | Cơ Sở 2 |
| 11 | | Trần, Thị Bảo Uyên | | 0 | 5B2 | Cơ Sở 2 |
| 12 | | Trần, Thị Ngọc Uyên | | 0 | 5B3 | Cơ Sở 2 |
| 13 | | Trần, Tuệ Mẫn | | 0 | 5A5 | Cơ Sở 1 |
| 14 | | Ung, Võ Bảo Hân | | 0 | 5B4 | Cơ Sở 2 |
| 15 | | Võ, Lê Như Quỳnh | | 0 | 5C4 | Cơ Sở 3 |
|
|
|
|