Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây
Số ván đấu: 5 ván
Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026
Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)

GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NỮ LỚP 4

最后更新24.10.2026 04:04:24, 创建者/最新上传: Cờ Xứ Quảng

比赛选择NAM: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5
NỮ: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
3 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮/5 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID协会等级分俱乐部/城市
1Cao, Trương Linh Đan4A70Cơ Sở 1
2Châu, Võ Thiên An4A10Cơ Sở 1
3Đặng, Phương Thảo4A50Cơ Sở 1
4Lê, Hoàng Tú Uyên4B30Cơ Sở 2
5Lê, Thị Bảo Tiên4A20Cơ Sở 1
6Lê, Thị Kiều Trinh4C20Cơ Sở 3
7Nguyễn, Kim Bảo An4A30Cơ Sở 1
8Nguyễn, Mai Thanh Trúc4B10Cơ Sở 2
9Nguyễn, Thị Thuỷ Ngân4C10Cơ Sở 3
10Phan, Đỗ An Na4A40Cơ Sở 1
11Tạ, Bùi Mẫn Nhi4B20Cơ Sở 2
12Trần, Nhã Trâm4C50Cơ Sở 3
13Trần, Nhật Hạ My4A60Cơ Sở 1
14Trần, Thị Ngọc Diệp4C30Cơ Sở 3
15Võ, Mai Anh4C40Cơ Sở 3
16Võ, Thị Bích Sâm4B40Cơ Sở 2