Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây
Số ván đấu: 5 ván
Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026
Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)

GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NỮ LỚP 4

最后更新24.10.2026 05:27:27, 创建者/最新上传: Cờ Xứ Quảng

比赛选择NAM: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5
NỮ: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
5 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮/5 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前名次交叉表

序号姓名等级分协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次分名次 TB1  TB2  TB3 
1Cao Trương Linh Đan04A7 9w0 12b1 13w1 6b0 2w1380113
2Châu Võ Thiên An04A1 10b1 8w0 5b0 7w1 1b02100132
3Đặng Phương Thảo04A5 11w0 13b0 16w1 8b0 12b12110122
4Lê Hoàng Tú Uyên04B3 12b1 9w0 7b1 10w1 11w0350133
5Lê Thị Bảo Tiên04A2 13w1 11b0 2w1 15b0 7w1360123
6Lê Thị Kiều Trinh04C2 14b1 15w1 9b0 1w1 8w0340143
7Nguyễn Kim Bảo An04A3 15w0 14b1 4w0 2b0 5b01130111
8Nguyễn Mai Thanh Trúc04B1 16b1 2b1 11w0 3w1 6b1430124
9Nguyễn Thị Thuỷ Ngân04C1 1b1 4b1 6w1 11b0 15w1420144
10Phan Đỗ An Na04A4 2w0 16b1 12w1 4b0 13w139083
11Tạ Bùi Mẫn Nhi04B2 3b1 5w1 8b1 9w1 4b1510145
12Trần Nhã Trâm04C5 4w0 1w0 10b0 14b1 3w01140111
13Trần Nhật Hạ My04A6 5b0 3w1 1b0 16w1 10b02120112
14Trần Thị Ngọc Diệp04C3 6w0 7w0 15b0 12w0 16b1115081
15Võ Mai Anh04C4 7b1 6b0 14w1 5w1 9b0370113
16Võ Thị Bích Sâm04B4 8w0 10w0 3b0 13b0 14w00160110

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)