注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây
Số ván đấu: 5 ván
Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026
Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)

GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NỮ LỚP 4

最后更新24.10.2026 05:27:27, 创建者/最新上传: Cờ Xứ Quảng

Search for player 搜索

2 轮后名次

名次SNo姓名协会等级分俱乐部/城市分 TB1  TB2  TB3 
18Nguyễn, Mai Thanh Trúc4B10Cơ Sở 22002
29Nguyễn, Thị Thuỷ Ngân4C10Cơ Sở 32002
36Lê, Thị Kiều Trinh4C20Cơ Sở 32002
411Tạ, Bùi Mẫn Nhi4B20Cơ Sở 22002
515Võ, Mai Anh4C40Cơ Sở 31001
61Cao, Trương Linh Đan4A70Cơ Sở 11001
72Châu, Võ Thiên An4A10Cơ Sở 11001
84Lê, Hoàng Tú Uyên4B30Cơ Sở 21001
95Lê, Thị Bảo Tiên4A20Cơ Sở 11001
107Nguyễn, Kim Bảo An4A30Cơ Sở 11001
1110Phan, Đỗ An Na4A40Cơ Sở 11001
1213Trần, Nhật Hạ My4A60Cơ Sở 11001
133Đặng, Phương Thảo4A50Cơ Sở 10000
1414Trần, Thị Ngọc Diệp4C30Cơ Sở 30000
1516Võ, Thị Bích Sâm4B40Cơ Sở 20000
1612Trần, Nhã Trâm4C50Cơ Sở 30000

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)