Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây
Số ván đấu: 5 ván
Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026
Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)

GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NỮ LỚP 3

最后更新24.10.2026 05:18:35, 创建者/最新上传: Cờ Xứ Quảng

比赛选择NAM: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5
NỮ: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
5 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮/5 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前名次交叉表

序号姓名等级分协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次分名次 TB1  TB2  TB3 
1Đặng Nguyễn An Nhiên03C1 8b0 6w½ 12b0 4w1 11w12,590,59,52
2Đặng Thị Hoài An03A5 9w0 7b0 -1 14w0 3b12100142
3Đỗ Thị Thanh Thảo03B4 10b0 12w0 6b0 -1 2w011509,51
4Đỗ Tú Uyên03C5 11w1 13b0 9w0 1b0 -12130122
5Huỳnh Nguyễn Bảo Hân03A6 12b1 10w1 15w1 13b1 9w042012,54
6Huỳnh Tâm Nhiên03B2 13w0 1b½ 3w1 8b1 14w02,580,5122
7Lê Triệu Hạnh Ngân03C4 14b0 2w1 10b1 15w1 13b143011,54
8Nguyễn Bảo Như03A3 1w1 15b0 11b1 6w0 12b137093
9Nguyễn Dương Bảo Trâm03B1 2b1 14w½ 4b1 12w1 5b14,51011,54
10Nguyễn Lê Cẩm Tú03B3 3w1 5b0 7w0 11b1 15b1360113
11Nguyễn Nhã Kỳ03A4 4b0 -1 8w0 10w0 1b0114010,51
12Phan Nguyễn Diễm My03A1 5w0 3b1 1w1 9b0 8w02110142
13Trần Hồng Thiên Hương03C3 6b1 4w1 14b1 5w0 7w0350143
14Trần Như Yến Chi03A2 7w1 9b½ 13w0 2b1 6b13,540143
15Võ Ngọc Lan Chi03C2 -1 8w1 5b0 7b0 10w02120142

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)