Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây
Số ván đấu: 5 ván
Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026
Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)

GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NỮ LỚP 2

最終更新日24.10.2026 05:25:29, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng

大会選択NAM: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5
NỮ: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5
パラメーター選択 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
5 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5/5 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3, R.4, R.5
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位一覧表

番号NameElo国名1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd得点ラング TB1  TB2  TB3 
1Huỳnh Thảo Nhi02C2 7w0 9b0 2w0 5b0 10w00120120
2Nguyễn Lê Cẩm Tú02A5 8b0 10w0 1b1 6w0 5w011109,51
3Nguyễn Thảo Nguyên02A4 9w½ 11b1 6w1 4b1 12w14,510,5134
4Nguyễn Thị Kim Chi02C4 10b1 8w1 12b0 3w0 6b0280132
5Nguyễn Thị Thiên Phúc02C3 11w0 6b0 7w0 1w1 2b121009,52
6Phạm Khánh My02A1 12b0 5w1 3b0 2b1 4w135011,53
7Phạm Nhật Tiểu Ny02A3 1b1 12w0 5b1 11w1 9w0340123
8Phạm Thị Hoài Vy02A6 2w1 4b0 9w0 10b½ 11b½29011,51
9Phan Thị Trúc Oanh02C1 3b½ 1w1 8b1 12w1 7b14,520,512,54
10Trần Bùi Gia Hân02B2 4w0 2b1 11w0 8w½ 1b12,5707,52
11Trần Gia Ý An02B3 5b1 3w0 10b1 7b0 8w½2,561122
12Trương Mai Khuê02C5 6w1 7b1 4w1 9b0 3b0330153

注:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)