Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 23.10.2026 10:44:29, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17
Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, , Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Startrangliste

Nr.NameLandsexTypGrVerein/Ort
1Bùi, Ngọc Nhã QuyênNVBG14Nguyễn Văn Trỗi - B'lao
2Bùi, Nguyễn Nhã LinhTDCG14Trần Phú- Đức Trọng
3Đặng, Lê Thảo NguyênNDLG14Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt
4Đinh, Minh AnhQ2BG14Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc
5Đinh, Ngọc Khánh ThiCAHG14Chu Văn An-Hiệp Thạnh
6Đinh, Phương AnhQ2BG14Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc
7Đoàn, Hồ Như QuỳnhHLIG14Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
8Đỗ, Minh AnhLSOG14Thcs Lam Sơn - Đà Lạt
9Hà, Lê Minh ChâuNDLG14Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt
10Hoàng, Ngọc Phương TrinhTDCG14Trần Phú- Đức Trọng
11Hồ, Bảo NgânNDLG14Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt
12Lê, Đặng Khánh LinhLSOG14Thcs Lam Sơn - Đà Lạt
13Lê, Ngọc HânCAHG14Chu Văn An-Hiệp Thạnh
14Lê, Vũ Bảo AnNDLG14Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt
15Lưu, Ngọc Phương VyCPTG14Clb Cv Phường Phan Thiết
16Mai, Thị Nhã UyênLSOG14Thcs Lam Sơn - Đà Lạt
17Ngô, Uyên PhươngPCDG14Phan Chu Trinh - Đà Lạt
18Nguyễn, Bảo NgọcLDIG14Thcs Lê Lợi - Di Linh
19Nguyễn, Hoàng NgânTSDG14Tây Sơn-Đà Lạt
20Nguyễn, Hồng Ái MyLB3G14Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3
21Nguyễn, Khánh TrangAHIG14Th&thcs An Hiệp
22Nguyễn, Lê Mỹ PhươngLSOG14Thcs Lam Sơn - Đà Lạt
23Nguyễn, Lý Hải AnhNVBG14Nguyễn Văn Trỗi - B'lao
24Nguyễn, Ngọc Khánh NgânLNTG14Lê Thánh Tông - Nam Thành
25Nguyễn, Ngọc Nguyên ĐanPCDG14Phan Chu Trinh - Đà Lạt
26Nguyễn, Ngọc San SanNLHG14Nguyễn Trãi - Lâm Hà
27Nguyễn, Nguyễn Tâm AnQDLG14Thcs Quang Trung - Đà Lạt
28Nguyễn, Nhã KhanhAHIG14Th&thcs An Hiệp
29Nguyễn Phạm Hà Linh,HLITT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
30Nguyễn, Phúc Hồng VânTSDG14Tây Sơn-Đà Lạt
31Nguyễn, Thị Diệp VyDLBG14Đình Lạc - Bảo Thuận
32Nguyễn, Vũ Linh NhiPNGG14Phường Nam Gia Nghĩa
33Phạm, Bảo HânLDIG14Thcs Lê Lợi - Di Linh
34Phạm, Nguyễn Sông HươngLB3G14Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3
35Phạm, Thị Bích ThanhCPTG14Clb Cv Phường Phan Thiết
36Phan, Ngọc Bảo ChâuXHOG14Th&thcs Xuân Hương
37Phan, Ngọc Đan VyC1LG14Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc
38Phan, Nhật ViC1LG14Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc
39Phùng, Phương NghiQDLG14Thcs Quang Trung - Đà Lạt
40Trần, Hoàng Bảo TrâmNDLG14Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt
41Trần, Mai Uyên ThảoCLAG14Thcs & Thpt Chi Lăng
42Trần Ngọc Hải My,HLITT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
43Trần, Nhật MyC1LG14Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc
44Trần, Thái HàXLSG14Xã Lương Sơn
45Trần, Thị Hương GiangLDXG14Lê Quý Đôn - Xuân Trường
46Triệu, Đông NhiLV4G14Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4
47Triệu, Vân GiangLV4G14Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4
48Trương, Thanh Nhật MyCPTG14Clb Cv Phường Phan Thiết
49Văn, Hạnh NguyênQ2BG14Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc
50Võ, Ngọc Thiên ThanhXLSG14Xã Lương Sơn
51Võ, Ngọc TrânXHOG14Th&thcs Xuân Hương
52Vũ, Hoàng Khánh GiangTSDG14Tây Sơn-Đà Lạt
53Vũ, Hồng HạnhNLHG14Nguyễn Trãi - Lâm Hà
54Vũ, Thanh AnPNGG14Phường Nam Gia Nghĩa