Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14

FöderationVietnam ( VIE )
OrtNhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt
Rundenanzahl9
TurniermodusEinzel-Schweizersystem Turniere
Elorechnung -
Datum30.10.2026
Eloschnitt / Altersschnitt1000 / 14
AuslosungsprogrammSwiss-Manager von Heinz Herzog, Swiss-Manager Turnierdatei

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 30.10.2026 12:04:55, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails nicht anzeigen, Flaggen anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Endstand nach 9 Runden, Endtabelle nach 9 Runden, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , nicht ausgelost
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Endtabelle nach 9 Runden

Rg.NameLand1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdPkt. Wtg1  Wtg2  Wtg3  Wtg4  Wtg5 
1Trần Thái HàXLS 9s1 30s1 8w1 5w1 3s1 7w1 6s1 4w½ 2s½8052754
2Trần Hoàng Bảo TrâmNDL 21s1 4s1 13w½ 16w1 29s1 9w0 3s1 7s1 1w½7050655
3Nguyễn Ngọc Nguyên ĐanPCD 49w1 20s1 37w1 14s1 1w0 10s1 2w0 8s1 7w17047744
4Ngô Uyên PhươngPCD 24s1 2w0 19s1 15w½ 21s1 37w1 13w1 1s½ 6w17046,5643
5Vũ Hoàng Khánh GiangTSD 50w1 32s1 25w1 1s0 17w1 6s0 19w1 13s1 9w17044742
6Nguyễn Phạm Hà LinhHLI 29s1 38w1 7s0 31w1 14s1 5w1 1w0 11s1 4s06047,5653
7Trần Thị Hương GiangLDX 41w1 42s1 6w1 17s1 13w1 1s0 9s1 2w0 3s06047,5653
8Đoàn Hồ Như QuỳnhHLI 19s1 15w1 1s0 10w0 33s1 31w1 17s1 3w0 18s16045,5654
9Nguyễn Bảo NgọcLDI 1w0 49s1 39w1 20w1 37s1 2s1 7w0 18w1 5s06045643
10Phùng Phương NghiQDL 46w1 11s1 14w0 8s1 38w1 3w0 18s0 21w1 23s16042,5643
11Hà Lê Minh ChâuNDL 22s1 10w0 33s0 24w1 20s1 38w1 14s1 6w0 15s16041,5654
12Đinh Phương AnhQ2B 34w1 39s1 17w0 13s0 30w1 18s0 20w1 32s1 19w16037,5642
13Bùi Nguyễn Nhã LinhTDC 44s1 18w1 2s½ 12w1 7s0 15w1 4s0 5w0 26s15,5048552
14Võ Ngọc Thiên ThanhXLS 51s1 40w1 10s1 3w0 6w0 23s1 11w0 27s1 16w½5,5043,5544
15Phan Nhật ViC1L 48w1 8s0 23w1 4s½ 43w1 13s0 27w1 29s1 11w05,5040,5541
16Hoàng Ngọc Phương TrinhTDC 18w0 50s1 32w1 2s0 34w1 17s0 31s1 22w1 14s½5,5039,5552
17Trần Mai Uyên ThảoCLA 26w1 23s1 12s1 7w0 5s0 16w1 8w0 19s0 30w15044,5542
18Phan Ngọc Đan VyC1L 16s1 13s0 41w1 29w0 28s1 12w1 10w1 9s0 8w05043,5542
19Phạm Bảo HânLDI 8w0 46s1 4w0 41s1 25w1 29w1 5s0 17w1 12s05042,5542
20Trần Ngọc Hải MyHLI 35s1 3w0 30w1 9s0 11w0 43s1 12s0 40w1 33s15040553
21Lê Vũ Bảo AnNDL 2w0 22s0 50w1 42s1 4w0 34s1 36w1 10s0 32w15040542
22Phạm Thị Bích ThanhCPT 11w0 21w1 28s1 37s0 23w0 30s1 25w1 16s0 29w15038542
23Nguyễn Khánh TrangAHI 31s1 17w0 15s0 36w1 22s1 14w0 37s½ 28w1 10w04,5039,5442
24Trần Nhật MyC1L 4w0 26s½ 27w1 11s0 39w1 25s0 42w1 30s0 38s14,5037,5451
25Đinh Minh AnhQ2B 33s0 43w1 5s0 44w1 19s0 24w1 22s0 38w½ 37s14,5035,5451
26Lưu Ngọc Phương VyCPT 17s0 24w½ 40s1 28w0 31s0 39w1 38s1 37w1 13w04,5034442
27Trương Thanh Nhật MyCPT 40s½ 29w0 24s0 48w1 45s1 35w1 15s0 14w0 39s14,5033452
28Đỗ Minh AnhLSO 32w0 47s1 22w0 26s1 18w0 42s½ 41w1 23s0 36w14,5033442
29Đặng Lê Thảo NguyênNDL 6w0 27s1 34w1 18s1 2w0 19s0 33w1 15w0 22s04042442
30Nguyễn Ngọc San SanNLH 36s1 1w0 20s0 45w1 12s0 22w0 35s1 24w1 17s04041,5452
31Triệu Vân GiangLV4 23w0 35w1 44s1 6s0 26w1 8s0 16w0 33s0 45w14037,5441
32Phạm Nguyễn Sông HươngLB3 28s1 5w0 16s0 43w0 50s1 47s1 45w1 12w0 21s04036,5453
33Nguyễn Phúc Hồng VânTSD 25w1 37s0 11w1 38s0 8w0 41s1 29s0 31w1 20w04036,5441
34Nguyễn Thị Diệp VyDLB 12s0 45w1 29s0 35w1 16s0 21w0 40s0 48w1 44s14033,5451
35Mai Thị Nhã UyênLSO 20w0 31s0 49w1 34s0 47w1 27s0 30w0 43s1 40w14030441
36Vũ Thanh AnPNG 30w0 41s0 46w1 23s0 49s1 40w1 21s0 44w1 28s04029,5451
37Triệu Đông NhiLV4 43s1 33w1 3s0 22w1 9w0 4s0 23w½ 26s0 25w03,5042,5341
38Văn Hạnh NguyênQ2B 47w1 6s0 42w1 33w1 10s0 11s0 26w0 25s½ 24w03,5038,5340
39Phan Thị Bảo TrâmHV1 45s1 12w0 9s0 40w½ 24s0 26s0 46w1 42s1 27w03,5034,5352
40Nguyễn Lê Hạnh DuyênHV1 27w½ 14s0 26w0 39s½ 46w1 36s0 34w1 20s0 35s03035250
41Nguyễn Hoàng NgânTSD 7s0 36w1 18s0 19w0 44s1 33w0 28s0 45s0 50w13034,5351
42Nguyễn Nguyễn Tâm AnQDL 52s1 7w0 38s0 21w0 48s1 28w½ 24s0 39w0 47s½3033,5252
43Nguyễn Hồng Ái MyLB3 37w0 25s0 48w1 32s1 15s0 20w0 44s0 35w0 49s13031,5352
44Nguyễn Nhã KhanhAHI 13w0 48s1 31w0 25s0 41w0 46s1 43w1 36s0 34w03030,5342
45Lê Đặng Khánh LinhLSO 39w0 34s0 47w1 30s0 27w0 50s1 32s0 41w1 31s03029,5351
46Lê Ngọc HânCAH 10s0 19w0 36s0 50w1 40s0 44w0 39s0 49w½ 48s12,5028251
47Nguyễn Lê Mỹ PhươngLSO 38s0 28w0 45s0 49w1 35s0 32w0 48w0 50s1 42w½2,5025,5241
48Hồ Bảo NgânNDL 15s0 44w0 43s0 27s0 42w0 49w1 47s1 34s0 46w02028251
49Vũ Hồng HạnhNLH 3s0 9w0 35s0 47s0 36w0 48s0 50w1 46s½ 43w01,5031150
50Nguyễn Ngọc Khánh NgânLNT 5s0 16w0 21s0 46s0 32w0 45w0 49s0 47w0 41s00032,5050
51Nguyễn Lý Hải AnhNVB 14w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00026,5000
52Bùi Ngọc Nhã QuyênNVB 42w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00024000

Anmerkung:
Wtg1: das/die Ergebnis(se) der betroffenen Spieler gegeneinander
Wtg2: Buchholz (variabel)
Wtg3: Die größere Anzahl von Siegen inkl spielfreier Siege (WIN) (Spielpunkte, Kontumazen werden gezählt)
Wtg4: Anzahl Schwarz
Wtg5: Die größere Anzahl von Siegen mit schwarz (BWG) (Spielpunkte)