注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14 最后更新30.10.2026 12:04:55, 创建者/最新上传: Lamdong chess
棋手浏览为 HTD
| SNo | 姓名 | 协会 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 分 | 名次 | 组 |
| 22 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | HTD | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 5 | Cờ chớp Nữ 17 |
| 60 | Vương Hoàng Phong | HTD | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 22 | Cờ nhanh Nam 17 |
| 25 | Trương Nguyễn Thảo Nguyên | HTD | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | | | 3 | 18 | Cờ nhanh Nữ 17 |
| 26 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | HTD | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | 0 | | | 4,5 | 5 | Cờ nhanh Nữ 17 |
最后一轮成绩for HTD
| 轮次 | 棋盘 | 序号 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 分 | 结果 | 分 | 姓名 | 组别 | 协会 | 协会 | 序号 |
| 9 | 3 | 10 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | G17 | | CTL | 5½ | 1 - 0 | 5 | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | 22 |
| 9 | 8 | 60 | Vương Hoàng Phong | B17 | | HTD | 5 | 0 - 1 | 5 | Phạm Gia Minh Quân | B17 | | CHD | 39 |
| 7 | 2 | 18 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | G17 | | CTL | 5 | 1 - 0 | 4½ | Trương Nguyễn Thủy Tiên | G17 | | HTD | 26 |
| 7 | 7 | 25 | Trương Nguyễn Thảo Nguyên | G17 | | HTD | 3 | 0 - 1 | 3 | Hoàng Kỳ Phương An | G17 | | TUL | 2 |
棋手详细资料 HTD
| 轮次 | SNo | 姓名 | 协会 | 分 | 结果 |
| Trương Nguyễn Thủy Tiên 0 HTD Rp:1443 得分 5 |
| 1 | 11 | Nguyễn Huỳnh Bảo Trân | BTX | 5 | w 1 | | 2 | 1 | Đỗ Phương Linh | PVD | 3 | s 1 | | 3 | 7 | Lê Hoàng Phương Thy | PBC | 6 | w 0 | | 4 | 6 | Lê Anh Thư | BLM | 4,5 | w 1 | | 5 | 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | TUL | 5 | s 1 | | 6 | 16 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | CTL | 8 | w 0 | | 7 | 17 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 8,5 | s 0 | | 8 | 2 | Hoàng Kỳ Phương An | TUL | 4 | w 1 | | 9 | 10 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 6,5 | s 0 | | Vương Hoàng Phong 0 HTD Rp:1400 得分 5 |
| 1 | 30 | Nguyễn Quốc Nam | CYR | 8 | w 0 | | 2 | 35 | Nguyễn Vân Trường | PBC | 6,5 | s 0 | | 3 | - | 轮空 | - | - | - 1 |
| 4 | 16 | Mai Văn Thái An | YIR | 3 | s 1 | | 5 | 6 | Hoàng Lâm Nhật Nam | DTR | 2 | w 1 | | 6 | 42 | Phạm Quốc Thịnh | TUL | 5,5 | w 0 | | 7 | 12 | Lê Minh Trọng | PCP | 4,5 | s 1 | | 8 | 26 | Nguyễn Ngọc Nam Thái | CTL | 5 | s 1 | | 9 | 39 | Phạm Gia Minh Quân | CHD | 6 | w 0 | | Trương Nguyễn Thảo Nguyên 0 HTD Rp:1350 得分 3 |
| 1 | 12 | Nguyễn Hoàng Minh Châu | CTL | 5 | s 0 | | 2 | 10 | Ngô Tường Vy | LDP | 0 | w 1 | | 3 | 8 | Lê Hoàng Phương Thy | PBC | 4,5 | s 0 | | 4 | 5 | Huỳnh Trần Kỳ An | NKL | 0 | w 1 | | 5 | 6 | Lê Anh Thư | BLM | 4 | s 0 | | 6 | 11 | Nguyễn Bùi Khánh Linh | LOH | 2 | s 1 | | 7 | 2 | Hoàng Kỳ Phương An | TUL | 4 | w 0 | | Trương Nguyễn Thủy Tiên 0 HTD Rp:1502 得分 4,5 |
| 1 | 13 | Nguyễn Huỳnh Bảo Trân | BTX | 2 | w 1 | | 2 | 11 | Nguyễn Bùi Khánh Linh | LOH | 2 | s 1 | | 3 | 17 | Nguyễn Quỳnh Anh | LOH | 4,5 | w ½ | | 4 | 3 | Hoàng Kỳ Phương Anh | TUL | 4,5 | s 1 | | 5 | 19 | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | CTL | 6,5 | w 0 | | 6 | 14 | Nguyễn Khánh Huyền | CAH | 3,5 | s 1 | | 7 | 18 | Nguyễn Thanh Khánh Hân | CTL | 6 | s 0 |
|
|
|
|