注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14

最后更新30.10.2026 12:04:55, 创建者/最新上传: Lamdong chess

Search for player 搜索

配对/成绩

3. 轮

棋盘序号White协会组别协会俱乐部/城市分 结果分 Black协会组别协会俱乐部/城市序号
139Trần, Hoàng Bảo TrâmG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt2 ½ - ½2 Bùi, Nguyễn Nhã LinhG14TDCTrần Phú- Đức Trọng2
25Đinh, Phương AnhG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc2 0 - 12 Trần, Mai Uyên ThảoG14CLAThcs & Thpt Chi Lăng40
343Trần, Thái HàG14XLSXã Lương Sơn2 1 - 02 Đoàn, Hồ Như QuỳnhG14HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm16
425Nguyễn, Ngọc Nguyên ĐanG14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt2 1 - 02 Triệu, Đông NhiG14LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 445
544Trần, Thị Hương GiangG14LDXLê Quý Đôn - Xuân Trường2 1 - 02 Nguyễn Phạm Hà Linh,HLITT Hà Linh – Xã Bảo Lâm129
638Phùng, Phương NghiG14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt2 0 - 12 Võ, Ngọc Thiên ThanhG14XLSXã Lương Sơn49
750Vũ, Hoàng Khánh GiangG14TSDTây Sơn-Đà Lạt2 1 - 01 Đinh, Minh AnhG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc4
83Đặng, Lê Thảo NguyênG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt1 1 - 01 Nguyễn, Thị Diệp VyG14DLBĐình Lạc - Bảo Thuận31
97Đỗ, Minh AnhG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt1 0 - 11 Phạm, Thị Bích ThanhG14CPTClb Cv Phường Phan Thiết34
1030Nguyễn, Phúc Hồng VânG14TSDTây Sơn-Đà Lạt1 1 - 01 Hà, Lê Minh ChâuG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt8
119Hoàng, Ngọc Phương TrinhG14TDCTrần Phú- Đức Trọng1 1 - 01 Phạm, Nguyễn Sông HươngG14LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 333
1232Phạm, Bảo HânG14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh1 0 - 11 Ngô, Uyên PhươngG14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt16
1317Nguyễn, Bảo NgọcG14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh1 1 - 01 Phan Thị Bảo Trâm,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc37
1435Phan, Ngọc Đan VyG14C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc1 1 - 01 Nguyễn, Hoàng NgânG14TSDTây Sơn-Đà Lạt18
1536Phan, Nhật ViG14C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc1 1 - 01 Nguyễn, Khánh TrangG14AHITh&thcs An Hiệp20
1641Trần Ngọc Hải My,HLITT Hà Linh – Xã Bảo Lâm11 1 - 01 Nguyễn, Ngọc San SanG14NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà26
1748Văn, Hạnh NguyênG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc1 1 - 01 Nguyễn, Nguyễn Tâm AnG14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt27
1828Nguyễn, Nhã KhanhG14AHITh&thcs An Hiệp1 0 - 11 Triệu, Vân GiangG14LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 446
1921Nguyễn Lê Hạnh Duyên,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc½ 0 - 1½ Lưu, Ngọc Phương VyG14CPTClb Cv Phường Phan Thiết14
2042Trần, Nhật MyG14C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc½ 1 - 0½ Trương, Thanh Nhật MyG14CPTClb Cv Phường Phan Thiết47
2119Nguyễn, Hồng Ái MyG14LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 30 1 - 00 Hồ, Bảo NgânG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt10
2211Lê, Đặng Khánh LinhG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt0 1 - 00 Nguyễn, Lê Mỹ PhươngG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt22
2352Vũ, Thanh AnG14PNGPhường Nam Gia Nghĩa0 1 - 00 Lê, Ngọc HânG14CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh12
2413Lê, Vũ Bảo AnG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt0 1 - 00 Nguyễn, Ngọc Khánh NgânG14LNTLê Thánh Tông - Nam Thành24
2515Mai, Thị Nhã UyênG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt0 1 - 00 Vũ, Hồng HạnhG14NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà51
261Bùi, Ngọc Nhã QuyênG14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao0 0 没有配对
2723Nguyễn, Lý Hải AnhG14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao0 0 没有配对