Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14

最后更新30.10.2026 12:04:55, 创建者/最新上传: Lamdong chess

比赛选择CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
参数选择 显示比赛详细资料, 显示国旗 , 比赛日历链接
团队浏览AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
9 轮后最终排名, 9 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮, 7 轮, 8 轮, 9 轮/9 , 没有配对
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

配对/成绩

2. 轮

棋盘序号White协会组别协会俱乐部/城市分 结果分 Black协会组别协会俱乐部/城市序号
12Bùi, Nguyễn Nhã LinhG14TDCTrần Phú- Đức Trọng1 1 - 01 Phan, Ngọc Đan VyG14C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc35
237Phan Thị Bảo Trâm, HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc1 0 - 11 Đinh, Phương AnhG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc5
36Đoàn, Hồ Như QuỳnhG14HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm11 1 - 01 Phan, Nhật ViG14C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc36
48Hà, Lê Minh ChâuG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt1 0 - 11 Phùng, Phương NghiG14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt38
516Ngô, Uyên PhươngG14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt1 0 - 11 Trần, Hoàng Bảo TrâmG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt39
620Nguyễn, Khánh TrangG14AHITh&thcs An Hiệp1 0 - 11 Trần, Mai Uyên ThảoG14CLAThcs & Thpt Chi Lăng40
741Trần Ngọc Hải My, HLITT Hà Linh – Xã Bảo Lâm11 0 - 11 Nguyễn, Ngọc Nguyên ĐanG14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt25
826Nguyễn, Ngọc San SanG14NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà1 0 - 11 Trần, Thái HàG14XLSXã Lương Sơn43
927Nguyễn, Nguyễn Tâm AnG14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt1 0 - 11 Trần, Thị Hương GiangG14LDXLê Quý Đôn - Xuân Trường44
1029Nguyễn Phạm Hà Linh, HLITT Hà Linh – Xã Bảo Lâm11 1 - 01 Văn, Hạnh NguyênG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc48
1145Triệu, Đông NhiG14LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 41 1 - 01 Nguyễn, Phúc Hồng VânG14TSDTây Sơn-Đà Lạt30
1233Phạm, Nguyễn Sông HươngG14LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 31 0 - 11 Vũ, Hoàng Khánh GiangG14TSDTây Sơn-Đà Lạt50
1349Võ, Ngọc Thiên ThanhG14XLSXã Lương Sơn1 1 - 0½ Nguyễn Lê Hạnh Duyên, HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc21
1447Trương, Thanh Nhật MyG14CPTClb Cv Phường Phan Thiết½ 0 - 10 Đặng, Lê Thảo NguyênG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt3
154Đinh, Minh AnhG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc0 1 - 00 Nguyễn, Hồng Ái MyG14LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 319
1622Nguyễn, Lê Mỹ PhươngG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt0 0 - 10 Đỗ, Minh AnhG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt7
1724Nguyễn, Ngọc Khánh NgânG14LNTLê Thánh Tông - Nam Thành0 0 - 10 Hoàng, Ngọc Phương TrinhG14TDCTrần Phú- Đức Trọng9
1810Hồ, Bảo NgânG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt0 0 - 10 Nguyễn, Nhã KhanhG14AHITh&thcs An Hiệp28
1931Nguyễn, Thị Diệp VyG14DLBĐình Lạc - Bảo Thuận0 1 - 00 Lê, Đặng Khánh LinhG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt11
2012Lê, Ngọc HânG14CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh0 0 - 10 Phạm, Bảo HânG14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh32
2134Phạm, Thị Bích ThanhG14CPTClb Cv Phường Phan Thiết0 1 - 00 Lê, Vũ Bảo AnG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt13
2214Lưu, Ngọc Phương VyG14CPTClb Cv Phường Phan Thiết0 ½ - ½0 Trần, Nhật MyG14C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc42
2346Triệu, Vân GiangG14LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 40 1 - 00 Mai, Thị Nhã UyênG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt15
2451Vũ, Hồng HạnhG14NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà0 0 - 10 Nguyễn, Bảo NgọcG14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh17
2518Nguyễn, Hoàng NgânG14TSDTây Sơn-Đà Lạt0 1 - 00 Vũ, Thanh AnG14PNGPhường Nam Gia Nghĩa52
261Bùi, Ngọc Nhã QuyênG14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao0 0 没有配对
2723Nguyễn, Lý Hải AnhG14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao0 0 没有配对