Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14 Останнє оновлення30.10.2026 12:04:55, Автор /Останнє завантаження: Lamdong chess
Пари/Результати2. Тур
| Дош. | Ном. | White | Гр | Тип | ФЕД | Клуб/Місто | Очки | Результат | Очки | Black | Гр | Тип | ФЕД | Клуб/Місто | Ном. |
| 1 | 2 | Bùi, Nguyễn Nhã Linh | | G14 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 1 | 1 - 0 | 1 | Phan, Ngọc Đan Vy | | G14 | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 35 |
| 2 | 37 | Phan Thị Bảo Trâm, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 0 - 1 | 1 | Đinh, Phương Anh | | G14 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 5 |
| 3 | 6 | Đoàn, Hồ Như Quỳnh | | G14 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 1 - 0 | 1 | Phan, Nhật Vi | | G14 | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 36 |
| 4 | 8 | Hà, Lê Minh Châu | | G14 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Phùng, Phương Nghi | | G14 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 38 |
| 5 | 16 | Ngô, Uyên Phương | | G14 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Hoàng Bảo Trâm | | G14 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 39 |
| 6 | 20 | Nguyễn, Khánh Trang | | G14 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Mai Uyên Thảo | | G14 | CLA | Thcs & Thpt Chi Lăng | 40 |
| 7 | 41 | Trần Ngọc Hải My, | | | HLI | TT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Ngọc Nguyên Đan | | G14 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 25 |
| 8 | 26 | Nguyễn, Ngọc San San | | G14 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Thái Hà | | G14 | XLS | Xã Lương Sơn | 43 |
| 9 | 27 | Nguyễn, Nguyễn Tâm An | | G14 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Thị Hương Giang | | G14 | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 44 |
| 10 | 29 | Nguyễn Phạm Hà Linh, | | | HLI | TT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 1 | 1 - 0 | 1 | Văn, Hạnh Nguyên | | G14 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 48 |
| 11 | 45 | Triệu, Đông Nhi | | G14 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Phúc Hồng Vân | | G14 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 30 |
| 12 | 33 | Phạm, Nguyễn Sông Hương | | G14 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1 | 0 - 1 | 1 | Vũ, Hoàng Khánh Giang | | G14 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 50 |
| 13 | 49 | Võ, Ngọc Thiên Thanh | | G14 | XLS | Xã Lương Sơn | 1 | 1 - 0 | ½ | Nguyễn Lê Hạnh Duyên, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 21 |
| 14 | 47 | Trương, Thanh Nhật My | | G14 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | ½ | 0 - 1 | 0 | Đặng, Lê Thảo Nguyên | | G14 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 3 |
| 15 | 4 | Đinh, Minh Anh | | G14 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Hồng Ái My | | G14 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 19 |
| 16 | 22 | Nguyễn, Lê Mỹ Phương | | G14 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Đỗ, Minh Anh | | G14 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 7 |
| 17 | 24 | Nguyễn, Ngọc Khánh Ngân | | G14 | LNT | Lê Thánh Tông - Nam Thành | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng, Ngọc Phương Trinh | | G14 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 9 |
| 18 | 10 | Hồ, Bảo Ngân | | G14 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Nhã Khanh | | G14 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 28 |
| 19 | 31 | Nguyễn, Thị Diệp Vy | | G14 | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê, Đặng Khánh Linh | | G14 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 11 |
| 20 | 12 | Lê, Ngọc Hân | | G14 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 0 | 0 - 1 | 0 | Phạm, Bảo Hân | | G14 | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 32 |
| 21 | 34 | Phạm, Thị Bích Thanh | | G14 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê, Vũ Bảo An | | G14 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 13 |
| 22 | 14 | Lưu, Ngọc Phương Vy | | G14 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 0 | ½ - ½ | 0 | Trần, Nhật My | | G14 | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 42 |
| 23 | 46 | Triệu, Vân Giang | | G14 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 0 | 1 - 0 | 0 | Mai, Thị Nhã Uyên | | G14 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 15 |
| 24 | 51 | Vũ, Hồng Hạnh | | G14 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Bảo Ngọc | | G14 | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 17 |
| 25 | 18 | Nguyễn, Hoàng Ngân | | G14 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 0 | 1 - 0 | 0 | Vũ, Thanh An | | G14 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 52 |
| 26 | 1 | Bùi, Ngọc Nhã Quyên | | G14 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 | | без пар | | | | |
| 27 | 23 | Nguyễn, Lý Hải Anh | | G14 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 | | без пар | | | | |
|
|
|
|