Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14 Darrera actualització30.10.2026 12:04:55, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess
Classificació final després de 9 rondes
| Ordre | Núm. Ini. | Nom | Tipus | Sexe | Gr | FED | Club/Ciutat | Pts. | Des1 | Des2 | Des3 | Des4 | Des5 |
| 1 | 43 | Trần, Thái Hà | G14 | | | XLS | Xã Lương Sơn | 8 | 0 | 52 | 7 | 5 | 4 |
| 2 | 39 | Trần, Hoàng Bảo Trâm | G14 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 7 | 0 | 50 | 6 | 5 | 5 |
| 3 | 25 | Nguyễn, Ngọc Nguyên Đan | G14 | | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 | 47 | 7 | 4 | 4 |
| 4 | 16 | Ngô, Uyên Phương | G14 | | | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 7 | 0 | 46,5 | 6 | 4 | 3 |
| 5 | 50 | Vũ, Hoàng Khánh Giang | G14 | | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 7 | 0 | 44 | 7 | 4 | 2 |
| 6 | 29 | Nguyễn Phạm Hà Linh, | | | | HLI | TT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 6 | 0 | 47,5 | 6 | 5 | 3 |
| 7 | 44 | Trần, Thị Hương Giang | G14 | | | LDX | Lê Quý Đôn - Xuân Trường | 6 | 0 | 47,5 | 6 | 5 | 3 |
| 8 | 6 | Đoàn, Hồ Như Quỳnh | G14 | | | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 6 | 0 | 45,5 | 6 | 5 | 4 |
| 9 | 17 | Nguyễn, Bảo Ngọc | G14 | | | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 6 | 0 | 45 | 6 | 4 | 3 |
| 10 | 38 | Phùng, Phương Nghi | G14 | | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 6 | 0 | 42,5 | 6 | 4 | 3 |
| 11 | 8 | Hà, Lê Minh Châu | G14 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 6 | 0 | 41,5 | 6 | 5 | 4 |
| 12 | 5 | Đinh, Phương Anh | G14 | | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 6 | 0 | 37,5 | 6 | 4 | 2 |
| 13 | 2 | Bùi, Nguyễn Nhã Linh | G14 | | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 5,5 | 0 | 48 | 5 | 5 | 2 |
| 14 | 49 | Võ, Ngọc Thiên Thanh | G14 | | | XLS | Xã Lương Sơn | 5,5 | 0 | 43,5 | 5 | 4 | 4 |
| 15 | 36 | Phan, Nhật Vi | G14 | | | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 5,5 | 0 | 40,5 | 5 | 4 | 1 |
| 16 | 9 | Hoàng, Ngọc Phương Trinh | G14 | | | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 5,5 | 0 | 39,5 | 5 | 5 | 2 |
| 17 | 40 | Trần, Mai Uyên Thảo | G14 | | | CLA | Thcs & Thpt Chi Lăng | 5 | 0 | 44,5 | 5 | 4 | 2 |
| 18 | 35 | Phan, Ngọc Đan Vy | G14 | | | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 5 | 0 | 43,5 | 5 | 4 | 2 |
| 19 | 32 | Phạm, Bảo Hân | G14 | | | LDI | Thcs Lê Lợi - Di Linh | 5 | 0 | 42,5 | 5 | 4 | 2 |
| 20 | 41 | Trần Ngọc Hải My, | | | | HLI | TT Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 5 | 0 | 40 | 5 | 5 | 3 |
| 21 | 13 | Lê, Vũ Bảo An | G14 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 5 | 0 | 40 | 5 | 4 | 2 |
| 22 | 34 | Phạm, Thị Bích Thanh | G14 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 5 | 0 | 38 | 5 | 4 | 2 |
| 23 | 20 | Nguyễn, Khánh Trang | G14 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 4,5 | 0 | 39,5 | 4 | 4 | 2 |
| 24 | 42 | Trần, Nhật My | G14 | | | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 4,5 | 0 | 37,5 | 4 | 5 | 1 |
| 25 | 4 | Đinh, Minh Anh | G14 | | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 4,5 | 0 | 35,5 | 4 | 5 | 1 |
| 26 | 14 | Lưu, Ngọc Phương Vy | G14 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4,5 | 0 | 34 | 4 | 4 | 2 |
| 27 | 47 | Trương, Thanh Nhật My | G14 | | | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4,5 | 0 | 33 | 4 | 5 | 2 |
| 28 | 7 | Đỗ, Minh Anh | G14 | | | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 4,5 | 0 | 33 | 4 | 4 | 2 |
| 29 | 3 | Đặng, Lê Thảo Nguyên | G14 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 4 | 0 | 42 | 4 | 4 | 2 |
| 30 | 26 | Nguyễn, Ngọc San San | G14 | | | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 4 | 0 | 41,5 | 4 | 5 | 2 |
| 31 | 46 | Triệu, Vân Giang | G14 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 4 | 0 | 37,5 | 4 | 4 | 1 |
| 32 | 33 | Phạm, Nguyễn Sông Hương | G14 | | | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 4 | 0 | 36,5 | 4 | 5 | 3 |
| 33 | 30 | Nguyễn, Phúc Hồng Vân | G14 | | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 4 | 0 | 36,5 | 4 | 4 | 1 |
| 34 | 31 | Nguyễn, Thị Diệp Vy | G14 | | | DLB | Đình Lạc - Bảo Thuận | 4 | 0 | 33,5 | 4 | 5 | 1 |
| 35 | 15 | Mai, Thị Nhã Uyên | G14 | | | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 4 | 0 | 30 | 4 | 4 | 1 |
| 36 | 52 | Vũ, Thanh An | G14 | | | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 4 | 0 | 29,5 | 4 | 5 | 1 |
| 37 | 45 | Triệu, Đông Nhi | G14 | | | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 3,5 | 0 | 42,5 | 3 | 4 | 1 |
| 38 | 48 | Văn, Hạnh Nguyên | G14 | | | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 3,5 | 0 | 38,5 | 3 | 4 | 0 |
| 39 | 37 | Phan Thị Bảo Trâm, | | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 3,5 | 0 | 34,5 | 3 | 5 | 2 |
| 40 | 21 | Nguyễn Lê Hạnh Duyên, | | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 3 | 0 | 35 | 2 | 5 | 0 |
| 41 | 18 | Nguyễn, Hoàng Ngân | G14 | | | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 3 | 0 | 34,5 | 3 | 5 | 1 |
| 42 | 27 | Nguyễn, Nguyễn Tâm An | G14 | | | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 3 | 0 | 33,5 | 2 | 5 | 2 |
| 43 | 19 | Nguyễn, Hồng Ái My | G14 | | | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 0 | 31,5 | 3 | 5 | 2 |
| 44 | 28 | Nguyễn, Nhã Khanh | G14 | | | AHI | Th&thcs An Hiệp | 3 | 0 | 30,5 | 3 | 4 | 2 |
| 45 | 11 | Lê, Đặng Khánh Linh | G14 | | | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 3 | 0 | 29,5 | 3 | 5 | 1 |
| 46 | 12 | Lê, Ngọc Hân | G14 | | | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 2,5 | 0 | 28 | 2 | 5 | 1 |
| 47 | 22 | Nguyễn, Lê Mỹ Phương | G14 | | | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 2,5 | 0 | 25,5 | 2 | 4 | 1 |
| 48 | 10 | Hồ, Bảo Ngân | G14 | | | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 2 | 0 | 28 | 2 | 5 | 1 |
| 49 | 51 | Vũ, Hồng Hạnh | G14 | | | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 1,5 | 0 | 31 | 1 | 5 | 0 |
| 50 | 24 | Nguyễn, Ngọc Khánh Ngân | G14 | | | LNT | Lê Thánh Tông - Nam Thành | 0 | 0 | 32,5 | 0 | 5 | 0 |
| 51 | 23 | Nguyễn, Lý Hải Anh | G14 | | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 | 26,5 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | 1 | Bùi, Ngọc Nhã Quyên | G14 | | | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 |
Anotació: Desempat1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Desempat2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Desempat3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Desempat4: Most black Desempat5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
|
|
|
|