Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 14

Darrera actualització30.10.2026 12:04:55, Creador/Darrera càrrega: Lamdong chess

Search for player Cerca

Classificació final després de 9 rondes

OrdreNúm. Ini.NomTipusSexeGrFEDClub/CiutatPts. Des1  Des2  Des3  Des4  Des5 
143Trần, Thái HàG14XLSXã Lương Sơn8052754
239Trần, Hoàng Bảo TrâmG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt7050655
325Nguyễn, Ngọc Nguyên ĐanG14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt7047744
416Ngô, Uyên PhươngG14PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt7046,5643
550Vũ, Hoàng Khánh GiangG14TSDTây Sơn-Đà Lạt7044742
629Nguyễn Phạm Hà Linh,HLITT Hà Linh – Xã Bảo Lâm16047,5653
744Trần, Thị Hương GiangG14LDXLê Quý Đôn - Xuân Trường6047,5653
86Đoàn, Hồ Như QuỳnhG14HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm16045,5654
917Nguyễn, Bảo NgọcG14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh6045643
1038Phùng, Phương NghiG14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt6042,5643
118Hà, Lê Minh ChâuG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt6041,5654
125Đinh, Phương AnhG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc6037,5642
132Bùi, Nguyễn Nhã LinhG14TDCTrần Phú- Đức Trọng5,5048552
1449Võ, Ngọc Thiên ThanhG14XLSXã Lương Sơn5,5043,5544
1536Phan, Nhật ViG14C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc5,5040,5541
169Hoàng, Ngọc Phương TrinhG14TDCTrần Phú- Đức Trọng5,5039,5552
1740Trần, Mai Uyên ThảoG14CLAThcs & Thpt Chi Lăng5044,5542
1835Phan, Ngọc Đan VyG14C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc5043,5542
1932Phạm, Bảo HânG14LDIThcs Lê Lợi - Di Linh5042,5542
2041Trần Ngọc Hải My,HLITT Hà Linh – Xã Bảo Lâm15040553
2113Lê, Vũ Bảo AnG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt5040542
2234Phạm, Thị Bích ThanhG14CPTClb Cv Phường Phan Thiết5038542
2320Nguyễn, Khánh TrangG14AHITh&thcs An Hiệp4,5039,5442
2442Trần, Nhật MyG14C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc4,5037,5451
254Đinh, Minh AnhG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc4,5035,5451
2614Lưu, Ngọc Phương VyG14CPTClb Cv Phường Phan Thiết4,5034442
2747Trương, Thanh Nhật MyG14CPTClb Cv Phường Phan Thiết4,5033452
287Đỗ, Minh AnhG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt4,5033442
293Đặng, Lê Thảo NguyênG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt4042442
3026Nguyễn, Ngọc San SanG14NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà4041,5452
3146Triệu, Vân GiangG14LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 44037,5441
3233Phạm, Nguyễn Sông HươngG14LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 34036,5453
3330Nguyễn, Phúc Hồng VânG14TSDTây Sơn-Đà Lạt4036,5441
3431Nguyễn, Thị Diệp VyG14DLBĐình Lạc - Bảo Thuận4033,5451
3515Mai, Thị Nhã UyênG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt4030441
3652Vũ, Thanh AnG14PNGPhường Nam Gia Nghĩa4029,5451
3745Triệu, Đông NhiG14LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 43,5042,5341
3848Văn, Hạnh NguyênG14Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc3,5038,5340
3937Phan Thị Bảo Trâm,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc3,5034,5352
4021Nguyễn Lê Hạnh Duyên,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc3035250
4118Nguyễn, Hoàng NgânG14TSDTây Sơn-Đà Lạt3034,5351
4227Nguyễn, Nguyễn Tâm AnG14QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt3033,5252
4319Nguyễn, Hồng Ái MyG14LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 33031,5352
4428Nguyễn, Nhã KhanhG14AHITh&thcs An Hiệp3030,5342
4511Lê, Đặng Khánh LinhG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt3029,5351
4612Lê, Ngọc HânG14CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh2,5028251
4722Nguyễn, Lê Mỹ PhươngG14LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt2,5025,5241
4810Hồ, Bảo NgânG14NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt2028251
4951Vũ, Hồng HạnhG14NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà1,5031150
5024Nguyễn, Ngọc Khánh NgânG14LNTLê Thánh Tông - Nam Thành0032,5050
5123Nguyễn, Lý Hải AnhG14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao0026,5000
521Bùi, Ngọc Nhã QuyênG14NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao0024000

Anotació:
Desempat1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Desempat2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Desempat3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Desempat4: Most black
Desempat5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)