Thi đấu cờ nhanh: 10 phút + 2 giây
Số ván đấu: 5 ván
Thời gian thi đấu: 7h30-11h00 ngày 24/10/2026
Địa điểm: Cơ sở 2 (Trần Đại Nghĩa)

GIẢI CỜ VUA TTHS TRƯỜNG TH NGUYỄN HIỀN - NỮ LỚP 1

اخر تحديث24.10.2026 05:43:13, منشئ/آخر رفع: Cờ Xứ Quảng

اختيار بطولةNAM: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5
NỮ: LỚP 1, LỚP 2, LỚP 3, LỚP 4, LỚP 5
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة, Link tournament to the tournament calendar
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب النهائي بعد 5 جولات, جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5 /5 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1 , ج. 2 , ج. 3 , ج. 4 , ج. 5
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

جدول الترتيب النهائي بعد 5 جولات

ترتيباسم اللاعبتقييماتحاد1 .ج2 .ج3 .ج4 .ج5 .جنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3 
1Huỳnh Kiều Kim Thọ01A6 12w1 4b½ 8w1 7b1 2b14,5011,54
2Trần Nguyễn Thảo Nguyên01A3 11w1 10b1 7w1 4b1 1w04011,54
3Lê Minh Ngọc01A7 4w0 12b1 6w1 9b1 7w1409,54
4Đỗ Ngọc Tú Nhi01C5 3b1 1w½ 9b1 2w0 8b13,5014,53
5Nguyễn Ngọc Tiên01B2 7w0 6b½ 10w1 11b1 9w13,507,53
6Nguyễn Ngọc Bảo Anh01A4 8b0 5w½ 3b0 12w1 11b12,5010,52
7Hoàng Mỹ An Nhiên01C1 5b1 8w1 2b0 1w0 3b021162
8Hồ Khánh Ngân01A5 6w1 7b0 1b0 10w1 4w02012,52
9Lương Võ Hạ Vy01A2 10w½ 11b1 4w0 3w0 5b01,50,512,51
10Đỗ Thị Như Ngọc01C4 9b½ 2w0 5b0 8b0 12w11,50,5111
11Lê An Nhiên01B4 2b0 9w0 12b1 5w0 6w01011,51
12Nguyễn Trần Hạ Trâm01C3 1b0 3w0 11w0 6b0 10b00012,50

ملاحظة:
حسم تعادل1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)