Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi Poslední aktualizace22.10.2026 17:51:55, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Výběr turnaje | Cờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17 |
| Výběr parametru | zobrazit detaily o turnaji, ukázat vlajky
, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři |
| Přehled pro družstva | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CMT, CPT, CTL, CYR, DBR, DKH, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GVI, HBA, HDR, HLI, HPU, HTD, HTG, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LCO, LCY, LD3, LDI, LDP, LDT, LDX, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LV4, MDC, MLI, N2B, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDL, NGD, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PCD, PCN, PCP, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THD, TIT, TLI, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VGN, XAN, XHO, XLS, YIR |
| Seznamy | Startovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán |
| Top pět hráčů, Celková statistika, Statistika medailí |
| Excel a tisk | Export do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes |
Startovní listina
| Čís. | Jméno | FED | pohlaví | Typ | Skup. | Klub/Místo |
| 1 | Bùi, Nguyễn Phương Thảo | LB3 | | G12 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 2 | Bùi, Thanh Hiền | Q2B | | G12 | | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc |
| 3 | Cù, Thái Ngọc Hân | TTD | | G12 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 4 | Đào, Nguyễn Ngọc Oanh | QDL | | G12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 5 | Đặng, Nguyễn Trâm Anh | HDR | | G12 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 6 | Đinh, Nguyễn Bảo An | NLH | | G12 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 7 | Đinh, Vũ Trâm Anh | HLI | | G12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 8 | Đỗ, Phạm Ngọc Ánh | LB3 | | G12 | | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 9 | Đỗ, Thanh Tâm | PNG | | G12 | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 10 | Hoàng, Bảo Ngọc | XHO | | G12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 11 | Hoàng, Trần Phước Huệ | TSD | | G12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 12 | Huỳnh, Thanh Vân | NDL | | G12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 13 | Lê, Bảo Ngọc | QDL | | G12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 14 | Lê, Hoàng Hoa | XHO | | G12 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 15 | Lê, Hoàng Kim Châu | NLH | | G12 | | Nguyễn Trãi - Lâm Hà |
| 16 | Lê, Hồng Khánh Anh | LSO | | G12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 17 | Lê, Huyền Trân | CPT | | G12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 18 | Lê, Kiều Gia Mỹ | TTD | | G12 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 19 | Lê, Ngọc Phương Ngân | LDP | | G12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 20 | Lê, Nguyễn Khánh Chi | PCD | | G12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 21 | Lê, Phạm Khánh Hòa | HDR | | G12 | | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông |
| 22 | Lê, Phan Anh Thư | CDT | | G12 | | Clb Cờ Vua Đức Trọng |
| 23 | Lê, Thị Thanh Tâm | CDT | | G12 | | Clb Cờ Vua Đức Trọng |
| 24 | Lê, Trần An Nhiên | XLS | | G12 | | Xã Lương Sơn |
| 25 | Lương, Thiện Mỹ | XLS | | G12 | | Xã Lương Sơn |
| 26 | Lý, Ngọc Khánh Chi | CAH | | G12 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 27 | Nông, Hoàng Yến | TDC | | G12 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 28 | Nông, Phan Khả Hân | NDL | | G12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 29 | Ngọc, Thị Yến Nhi | NDA | | G12 | | Th & Thcs Nam Đà |
| 30 | Ngô, Tường An | LDP | | G12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 31 | Nguyễn, Hoàng Nhật Vy | HLI | | G12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 32 | Nguyễn, Hồng Minh Thư | CPT | | G12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 33 | Nguyễn, Lê Đoan Trang | LSO | | G12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 34 | Nguyễn, Ngọc Nhã Trân | LSO | | G12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
| 35 | Nguyễn, Ngọc Phương Nghi | TDC | | G12 | | Trần Phú- Đức Trọng |
| 36 | Nguyễn, Ngọc Thái An | QDL | | G12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 37 | Nguyễn, Ngọc Yến Nhi | NTD | | G12 | | Nguyễn Du-Tuy Đức |
| 38 | Nguyễn, Nhân Thiên Bình | PCD | | G12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 39 | Nguyễn, Phương Ngọc | PCD | | G12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 40 | Nguyễn, Phương Thảo | NDL | | G12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 41 | Nguyễn, Tú Anh | CPT | | G12 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 42 | Nguyễn, Thanh Hương Giang | AHI | | G12 | | Th&thcs An Hiệp |
| 43 | Nguyễn, Thị Huyền Diệu | CAH | | G12 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 44 | Nguyễn, Trần Anh Thy | DLC | | G12 | | Dalat Children's Chess |
| 45 | Nguyễn, Trần Hồng Vy | LV4 | | G12 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 46 | Nguyễn, Trần Mỹ An | NVB | | G12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 47 | Nguyễn, Trần Trâm Anh | PCD | | G12 | | Phan Chu Trinh - Đà Lạt |
| 48 | Nguyễn, Vân Anh | TLI | | G12 | | Th&thcs Từ Liêm |
| 49 | Phạm, Bảo Ngân | NVB | | G12 | | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao |
| 50 | Phạm, Ngọc Linh Đan | C1L | | G12 | | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc |
| 51 | Phan, Ngọc Kim Ngân | HLI | | G12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 52 | Phan, Tú Anh | AHI | | G12 | | Th&thcs An Hiệp |
| 53 | Tô, Khánh Như | LV4 | | G12 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 54 | Thế, Hà Thảo Nguyên | HLI | | G12 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 55 | Trần, Lang Hoài An | TSD | | G12 | | Tây Sơn-Đà Lạt |
| 56 | Trần, Ngọc Như Quỳnh | C1L | | G12 | | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc |
| 57 | Trần, Võ Tuệ Nghi | NDL | | G12 | | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt |
| 58 | Trịnh, Thanh Thảo | LDP | | G12 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 59 | Trương, Lê Kim Ngân | QDL | | G12 | | Thcs Quang Trung - Đà Lạt |
| 60 | Võ, Ngọc Bình Minh | BRU | | G12 | | Thcs Bắc Ruộng |
| 61 | Võ, Phạm Trúc Phương | LSB | | G12 | | Thcs Lộc Sơn -P B'lao |
| 62 | Võ, Thị Thanh Thảo | CAH | | G12 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 63 | Võ, Yến Nhi | NTD | | G12 | | Nguyễn Du-Tuy Đức |
| 64 | Vũ, Ân Tuệ Như | LSO | | G12 | | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt |
|
|
|
|