Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi

Ostatnia aktualizacja strony30.10.2026 06:13:35, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Wybranie turniejuCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
wybranie parametrów Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag , Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Stan po 4 rundzie, Tabela po 4 rundzie, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/9 , Nieskojarzony
Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Tabela według listy startowej

NrNazwiskoFed1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.RdPktM-sce TB 1  TB 2  TB 3  TB 4  TB 5 
1Bùi Nguyễn Phương ThảoLB3 33b0 61w1 43b1 45w0 37b23107221
2Bùi Thanh HiềnQ2B 34w1 42b1 40w0 21b0 44w22109,5221
3Cù Thái Ngọc HânTTD 35b1 43w1 41b0 47w0 33b22308,5221
4Đào Nguyễn Ngọc OanhQDL 36w0 -0 -0 -0 -006504,5000
5Đặng Nguyễn Trâm AnhHDR 37b½ 65w0 61b½ 39w0 23w15207020
6Đinh Nguyễn Bảo AnNLH 38w1 44b0 34w½ 23b1 22w2,52005221
7Đinh Vũ Trâm AnhHLI 39b1 45w1 59b0 51w1 47b3908321
8Đỗ Phạm Ngọc ÁnhLB3 40w0 31b1 36w1 42b1 56w31307322
9Đỗ Thanh TâmPNG 41b0 24w1 45b0 55w1 39b22508,5220
10Hoàng Bảo NgọcXHO 42w0 34b0 50w0 29b0 62w06405020
11Hoàng Trần Phước HuệTSD 43b0 38w1 49b1 57w0 51b23506221
12Huỳnh Thanh VânNDL 44w0 50b1 42w0 52b0 36w15506121
13Lê Bảo NgọcQDL 45b0 39w1 57b0 43w1 49b22808220
14Lê Hoàng Kim ChâuNLH 46w0 58b1 47w0 50b1 42w23306222
15Lê Hồng Khánh AnhLSO 47b0 57w0 38b1 49w0 43b14608121
16Lê Huyền TrânCPT 48w1 46b1 44w1 41b0 53w31008321
17Lê Kiều Gia MỹTTD 49b0 60w0 39b0 38w1 50b15107120
18Lê Ngọc Phương NgânLDP 50w1 47b1 51w1 54b0 57w3709321
19Lê Nguyễn Khánh ChiPCD 51b0 62w1 60b0 58w1 61b23706220
20Lê Phạm Khánh HòaHDR 52w0 -0 -0 -0 -006205,5000
21Lê Phan Anh ThưCDT 53b½ 37w1 55b1 2w1 54w3,5507321
22Lê Trần An NhiênXLS 54w0 66b½ 29w1 34b1 6b2,51907221
23Lương Thiện MỹXLS 55b½ 53w0 63b1 6w0 5b1,54207,5121
24Lý Ngọc Khánh ChiCAH 56w0 9b0 58w0 62b1 64w15306,5121
25Nông Hoàng YếnTDC 57b1 49w1 65b0 53w0 63b22209221
26Nông Phan Khả HânNDL 58w1 51b0 46w0 66b1 52w23905221
27Ngọc Thị Yến NhiNDA 59b0 -0 -0 -0 -005806,5010
28Ngô Tường AnLDP 60w1 52b1 54w0 44b1 59w3609322
29Nguyễn Bùi Ngọc TrânHV1 61b½ 55w0 22b0 10w1 46w1,54506120
30Nguyễn Hoàng Nhật VyHLI 62w1 54b0 52w1 46b1 60w31108321
31Nguyễn Hồng Minh ThưCPT 63b0 8w0 62b1 61w0 58b15007121
32Nguyễn Lê Đoan TrangLSO 64w0 -0 -0 -0 -006604,5000
33Nguyễn Ngọc Nhã TrânLSO 1w1 56b0 64w1 60b0 3w22608,5220
34Nguyễn Ngọc Phương NghiTDC 2b0 10w1 6b½ 22w0 55b1,54407120
35Nguyễn Ngọc Thái AnQDL 3w0 -0 -0 -0 -006305,5000
36Nguyễn Ngọc Yến NhiNTD 4b1 59w0 8b0 63w0 12b14708121
37Nguyễn Nhân Thiên BìnhPCD 5w½ 21b0 66w½ 64b1 1w23805,5121
38Nguyễn Phương NgọcPCD 6b0 11b0 15w0 17b0 66w06105,5030
39Nguyễn Phương ThảoNDL 7w0 13b0 17w1 5b1 9w23606221
40Nguyễn Tú AnhCPT 8b1 63w1 2b1 65w1 41w4208422
41Nguyễn Thanh Hương GiangAHI 9w1 64b1 3w1 16w1 40b4307411
42Nguyễn Thị Huyền DiệuCAH 10b1 2w0 12b1 8w0 14b23406222
43Nguyễn Trần Anh ThyDLC 11w1 3b0 1w0 13b0 15w15706120
44Nguyễn Trần Hồng VyLV4 12b1 6w1 16b0 28w0 2b22408,5221
45Nguyễn Trần Mỹ AnNVB 13w1 7b0 9w1 1b1 65w31507321
46Nguyễn Trần Trâm AnhPCD 14b1 16w0 26b1 30w0 29b22708222
47Nguyễn Vân AnhTLI 15w1 18w0 14b1 3b1 7w31407322
48Phạm Bảo NgânNVB 16b0 -0 -0 -0 -005906,5010
49Phạm Ngọc Linh ĐanC1L 17w1 25b0 11w0 15b1 13w24005221
50Phan Hoài AnHV1 18b0 12w0 10b1 14w0 17w15606121
51Phan Ngọc Kim NgânHLI 19w1 26w1 18b0 7b0 11w22908220
52Phan Tú AnhAHI 20b1 28w0 30b0 12w1 26b23007,5221
53Tô Khánh NhưLV4 21w½ 23b1 56w½ 25b1 16b3809222
54Thế Hà Thảo NguyênHLI 22b1 30w1 28b1 18w1 21b4109422
55Trần Lang Hoài AnTSD 23w½ 29b1 21w0 9b0 34w1,54307121
56Trần Ngọc Như QuỳnhC1L 24b1 33w1 53b½ 59w1 8b3,5408321
57Trần Nguyễn Ngọc MinhDMI 25w0 15b1 13w1 11b1 18b31806322
58Trần Võ Tuệ NghiNDL 26b0 14w0 24b1 19b0 31w15406131
59Trịnh Thanh ThảoLDP 27w1 36b1 7w1 56b0 28b31208321
60Trương Lê Kim NgânQDL 28b0 17b1 19w1 33w1 30b31607321
61Võ Ngọc Bình MinhBRU 29w½ 1b0 5w½ 31b1 19w24104,5121
62Võ Phạm Trúc PhươngLSB 30b0 19b0 31w0 24w0 10b06006020
63Võ Thị Thanh ThảoCAH 31w1 40b0 23w0 36b1 25w23206,5221
64Võ Yến NhiNTD 32b1 41w0 33b0 37w0 24b14808121
65Vũ Ân Tuệ NhưLSO 66w1 5b1 25w1 40b0 45b31707321
66Lê Thị Thanh TâmCDT 65b0 22w½ 37b½ 26w0 38b14907,5020

Uwagi:
TB 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB 4: Most black
TB 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)