Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi

ֆեդերացիաVietnam ( VIE )
ՎայրNhà thi đấu Trung tâm huấn luyện Quốc gia cơ sở Đà lạt
Number of rounds9
Tournament typeՇվեյցարական մրցակարգ
Վարկանիշային հաշվարկ -
Ամսաթիվ2026/10/30
Միջին վարկանիշ / Average age1000 / 11
Վիճակահանության ծրագիրSwiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager tournamentfile

Վերջին արդիացում30.10.2026 12:45:54, Creator/Last Upload: Lamdong chess

Մրցաշարի ընտրումCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Պարամետրի ընտրում առանց մանրամասների, ցույց տալ դրոշներ , Կապել մրցաշարերն օրացույցի հետ
Թիմի համատեսքAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ՑուցակներՄեկնարկային ցուցակ, Մասնակիցների այբբենական ցուցակ, Ֆեդերացիաների, պարտիաների, կոչումների վիճակագրություն, Alphabetical list all groups, Խաղացանկ
Վերջնական դասակարգում 9 տուրից հետո, Վերջնական աղյուսակ 9 տուրից հետո, Աղյուսակ` ըստ մեկնարկային դասավորման
Զույգեր` ըստ տախտակներիՏուր.1, Տուր.2, Տուր.3, Տուր.4, Տուր.5, Տուր.6, Տուր.7, Տուր.8, Տուր.9/9 , չեն խաղացել
5 լավագույնները, Ընդհանուր վիճակագրություն, մեդալների վիճակագրություն
Excel եւ տպելԱրտահանել Excel (.xlsx), Արտահանել որպես PDF-նիշք, QR-Codes
Search for player Որոնում

Վերջնական աղյուսակ 9 տուրից հետո

ՏNameՖեդ.1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd8.Rd9.RdՄ TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Lê Phan Anh ThưCDT 2b½ 37w1 55b1 34w1 9w1 4b1 8b1 3w1 5w½80,548,5743
2Tô Khánh NhưLV4 1w½ 26b1 16w½ 23b1 20b1 6w1 18b1 8w1 7b180,547755
3Trương Lê Kim NgânQDL 7b0 49b1 5w1 22w1 21b1 10w1 30b1 1b0 11w17047753
4Đinh Vũ Trâm AnhHLI 11b1 10w1 17b0 19w1 33b1 1w0 22b1 18w1 8b17046,5754
5Lê Nguyễn Khánh ChiPCD 19b0 59w1 3b0 50w1 40b1 14w1 10b1 9w1 1b½6,5045652
6Lê Ngọc Phương NgânLDP 47w1 33b1 19w1 9b0 35w1 2b0 13w1 7w½ 16b16,5044,5642
7Ngô Tường AnLDP 3w1 24b1 9w0 13b1 17w½ 38b1 16w1 6b½ 2w06049,5543
8Nguyễn Tú AnhCPT 12b1 44w1 34b1 36w1 18w1 16b1 1w0 2b0 4w06047,5643
9Thế Hà Thảo NguyênHLI 31b1 21w1 7b1 6w1 1b0 18w0 20b1 5b0 30w16046,5653
10Nguyễn Trần Mỹ AnNVB 15w1 4b0 32w1 45b1 36w1 3b0 5w0 27b1 21b16045653
11Nguyễn Phương ThảoNDL 4w0 15b0 49w1 51b1 32w1 36b1 12b1 21w1 3b06042,5653
12Đỗ Phạm Ngọc ÁnhLB3 8w0 42b1 57w1 41b1 16w0 25b1 11w0 17b1 18b16041655
13Nguyễn Trần Hồng VyLV4 56b1 30w1 20b0 7w0 34b1 44w1 6b0 24w1 28b16039,5653
14Phạm Ngọc Linh ĐanC1L 49w1 23b0 39w0 52b1 15w1 5b0 38w1 20w1 22b16038,5642
15Lê Bảo NgọcQDL 10b0 11w1 35b0 46w1 14b0 55w1 44b1 33w1 19b16038652
16Trần Ngọc Như QuỳnhC1L 54b1 22w1 2b½ 17w1 12b1 8w0 7b0 30w1 6w05,5147,5542
17Trịnh Thanh ThảoLDP 61w1 57b1 4w1 16b0 7b½ 30w0 26b1 12w0 31w15,5042,5542
18Nguyễn Thanh Hương GiangAHI 32w1 53b1 27w1 20w1 8b0 9b1 2w0 4b0 12w05047,5542
19Phan Ngọc Kim NgânHLI 5w1 28w1 6b0 4b0 39w1 21w0 37b1 23b1 15w05045542
20Lê Huyền TrânCPT 62w1 25b1 13w1 18b0 2w0 33b1 9w0 14b0 35w15044542
21Nguyễn Hoàng Nhật VyHLI 59w1 9b0 24w1 25b1 3w0 19b1 35w1 11b0 10w05044542
22Nguyễn Ngọc Nhã TrânLSO 45w1 16b0 53w1 3b0 27w1 24b1 4w0 25b1 14w05044542
23Nông Hoàng YếnTDC 35b1 14w1 36b0 2w0 44b0 40w1 43b1 19w0 33b15039553
24Phan Tú AnhAHI 63b1 7w0 21b0 56w1 28b1 22w0 39w1 13b0 42w15039542
25Nguyễn Trần Trâm AnhPCD 38b1 20w0 28b1 21w0 48b1 12w0 34b1 22w0 46b15037,5555
26Lương Thiện MỹXLS 55b½ 2w0 44b1 30w0 51b1 31b1 17w0 32w½ 41b15037,5454
27Cù Thái Ngọc HânTTD 64b1 46w1 18b0 33w0 22b0 29w1 41b1 10w0 37b15037553
28Nông Phan Khả HânNDL 50w1 19b0 25w0 43b1 24w0 45b1 36w1 35b1 13w05036,5543
29Nguyễn Ngọc Phương NghiTDC 34b0 60w1 30b½ 31w0 55b½ 27b0 50w1 44w1 40b15031451
30Đinh Nguyễn Bảo AnNLH 58w1 13b0 29w½ 26b1 31w1 17b1 3w0 16b0 9b04,5044,5452
31Lê Trần An NhiênXLS 9w0 43b½ 48w1 29b1 30b0 26w0 56b1 34w1 17b04,5037,5452
32Đỗ Thanh TâmPNG 18b0 54w1 10b0 55w1 11b0 46w1 33w0 26b½ 47w14,5036440
33Nguyễn Vân AnhTLI 52w1 6w0 38b1 27b1 4w0 20w0 32b1 15b0 23w04043443
34Bùi Thanh HiềnQ2B 29w1 41b1 8w0 1b0 13w0 42b1 25w0 31b0 50w14042,5442
35Trần Nguyễn Ngọc MinhDMI 23w0 52b1 15w1 39b1 6b0 37w1 21b0 28w0 20b04040,5452
36Vũ Ân Tuệ NhưLSO 43w1 51b1 23w1 8b0 10b0 11w0 28b0 37w0 55b14039452
37Nguyễn Nhân Thiên BìnhPCD 51w½ 1b0 43w½ 53b1 45w1 35b0 19w0 36b1 27w04036,5342
38Lê Hoàng Kim ChâuNLH 25w0 50b1 33w0 47b1 41w1 7w0 14b0 40w0 49b14035,5443
39Hoàng Trần Phước HuệTSD 46b0 58w1 14b1 35w0 19b0 47w1 24b0 41w0 48b14034,5452
40Võ Ngọc Bình MinhBRU 48w½ 45b0 51w½ 42b1 5w0 23b0 57w1 38b1 29w04034,5342
41Nguyễn Thị Huyền DiệuCAH 60b1 34w0 56b1 12w0 38b0 54w1 27w0 39b1 26w04033,5443
42Nguyễn Hồng Minh ThưCPT 44b0 12w0 59b1 40w0 50b1 34w0 55b1 43w1 24b04032453
43Lê Thị Thanh TâmCDT 36b0 31w½ 37b½ 28w0 58b1 56w1 23w0 42b0 52w14032341
44Võ Thị Thanh ThảoCAH 42w1 8b0 26w0 57b1 23w1 13b0 15w0 29b0 45w½3,5040,5341
45Bùi Nguyễn Phương ThảoLB3 22b0 40w1 46b1 10w0 37b0 28w0 48b½ 49w½ 44b½3,5034,5251
46Nguyễn Trần Anh ThyDLC 39w1 27b0 45w0 15b0 52w1 32b0 49w½ 51b1 25w03,5034341
47Phan Hoài AnHV1 6b0 56w0 60b1 38w0 49w1 39b0 54b1 48w½ 32b03,5031352
48Nguyễn Bùi Ngọc TrânHV1 40b½ 55w0 31b0 60w1 25w0 52b1 45w½ 47b½ 39w03,5030241
49Lê Kiều Gia MỹTTD 14b0 3w0 11b0 58w1 47b0 59w1 46b½ 45b½ 38w03036250
50Trần Võ Tuệ NghiNDL 28b0 38w0 54b1 5b0 42w0 51w1 29b0 56w1 34b03034,5351
51Đặng Nguyễn Trâm AnhHDR 37b½ 36w0 40b½ 11w0 26w0 50b0 60b1 46w0 59b13031252
52Lê Hồng Khánh AnhLSO 33b0 35w0 58b1 14w0 46b0 48w0 59b1 54w1 43b03030,5352
53Võ Yến NhiNTD 65b1 18w0 22b0 37w0 54b0 57b½ 58w½ 55w½ 56b½3028,5151
54Lý Ngọc Khánh ChiCAH 16w0 32b0 50w0 59b1 53w1 41b0 47w0 52b0 60w13028341
55Trần Lang Hoài AnTSD 26w½ 48b1 1w0 32b0 29w½ 15b0 42w0 53b½ 36w02,5040141
56Huỳnh Thanh VânNDL 13w0 47b1 41w0 24b0 57w1 43b0 31w0 50b0 53w½2,5033241
57Nguyễn Ngọc Yến NhiNTD 66b1 17w0 12b0 44w0 56b0 53w½ 40b0 60w½ 58w½2,5031141
58Nguyễn Phương NgọcPCD 30b0 39b0 52w0 49b0 43w0 60w1 53b½ 59w½ 57b½2,5025,5150
59Võ Phạm Trúc PhươngLSB 21b0 5b0 42w0 54w0 60b1 49b0 52w0 58b½ 51w01,5030151
60Hoàng Bảo NgọcXHO 41w0 29b0 47w0 48b0 59w0 58b0 51w0 57b½ 54b00,5027050
61Ngọc Thị Yến NhiNDA 17b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00026,5010
62Phạm Bảo NgânNVB 20b0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00026010
63Lê Phạm Khánh HòaHDR 24w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00026000
64Nguyễn Ngọc Thái AnQDL 27w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00026000
65Nguyễn Lê Đoan TrangLSO 53w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00024000
66Đào Nguyễn Ngọc OanhQDL 57w0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00023,5000

Լրացուցիչ ցուցանիշներ:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)