Эскертүү: Google, Yahoo сыяктуу издөө системалары бардык шилтемелерди күн сайын сканерлегендиктен (күнүнө 100.000 жана андан көп баракча), сервердин жүгүн азайтуу үчүн 5 күндөн эски (аяктаган күнү боюнча) турнирлердин бардык шилтемелери төмөнкү баскычты баскандан кийин көрсөтүлөт:


Турнир жөнүндө толук маалыматты көрсөтүү
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi

Акыркы жаңыртуу 30.10.2026 12:45:54, Түзгөн/Акыркы жүктөө: Lamdong chess

Оюнчуларга сереп: PC3

Б.№Аты-жөнүFED123456789Уп.Ор.Топ
22Hoàng Thiên PhúcPC3001½010013,599Cờ nhanh Nam 12
120Trần Trung KiênPC3101110011624Cờ nhanh Nam 12
10Đỗ Minh NgọcPC3½010100103,568Cờ nhanh Nam 14
55Nguyễn Minh ÂnPC3110110110616Cờ nhanh Nam 14

Акыркы турдун жыйынтыктары: PC3

ТурТ.№Аты-жөнүТипТопFEDУп. ЖыйынтыкУп. Аты-жөнүТипТопFED№
918120Trần Trung KiênB12PC35 1 - 05 Nguyễn Đình HưngB12HTG64
953114Trần Nguyễn An NguyênB12XHO3 0 - 12½ Hoàng Thiên PhúcB12PC322
9472Nguyễn Trung HiếuB14LDP6 1 - 06 Nguyễn Minh ÂnB14PC355
93073Nguyễn Văn TríB14LSB3½ 1 - 03½ Đỗ Minh NgọcB14PC310

Оюнчу жөнүндө толук маалымат: PC3

ТурБ.№Аты-жөнүFEDУп.Жый.
Hoàng Thiên Phúc 0 PC3 Rp:1320 Уп. 3,5
188Nguyễn Nhật ĐăngCLA4s 0
2102Nguyễn Việt HàCPT4w 0
376Nguyễn Huỳnh Quý LâmTSD3s 1
464Nguyễn Đình HưngHTG5w ½
582Nguyễn Minh KhôiLTX4,5s 0
643Lương Duy MinhLMC2,5w 1
7125Trương Quang Hoàng QuânCPT4,5s 0
871Nguyễn Gia BảoLDP3,5w 0
9114Trần Nguyễn An NguyênXHO3s 1
Trần Trung Kiên 0 PC3 Rp:1525 Уп. 6
154Nguyễn Bá Trường AnHDR0w 1
250Ngô Minh ĐăngQDL6s 0
348Mai Quang ThuậnNVB5w 1
428Huỳnh Trần Tuấn NgọcLSO4s 1
569Nguyễn Đức DũngNDL6w 1
662Nguyễn Doãn Việt AnhTIT6,5s 0
772Nguyễn Hoàng Đăng KhánhLNA6w 0
847Mai Khải AnTSD4s 1
964Nguyễn Đình HưngHTG5w 1
Đỗ Minh Ngọc 0 PC3 Rp:1320 Уп. 3,5
160Nguyễn Nhật DuyHTG4,5s ½
296Võ Phước HảiTSD5,5w 0
394Võ Đoàn Thịnh PhátLDP4,5s 1
444Nguyễn Đình MinhPNG4,5w 0
559Nguyễn Ngô Anh TuấnBRU4s 1
678Phạm Hồng PhướcCPT6w 0
746Nguyễn Đức DuyLSO5,5s 0
831Lê Hoàng NamCPT3w 1
973Nguyễn Văn TríLSB4,5s 0
Nguyễn Minh Ân 0 PC3 Rp:1525 Уп. 6
15Đặng Văn ThắngPMA2s 1
292Trương Nguyên KiệtATE4w 1
396Võ Phước HảiTSD5,5s 0
413Hoàng Đại NghĩaHDR4,5w 1
521Huỳnh Ngọc Đăng HuyDKH5s 1
6101Vương Tất Trung HiếuTDC6,5w 0
739Ngô Chí HoàngHTG5,5s 1
89Đỗ Hồng HảiNVB5w 1
972Nguyễn Trung HiếuLDP7s 0