Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 30.10.2026 12:45:54, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess
Spielerübersicht für NKB
| Snr | Name | Land | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Pkt. | Rg. | Gruppe |
| 83 | Nguyễn Lâm Phú | NKB | 1 | 1 | 1 | ½ | 0 | 1 | ½ | 0 | 0 | 5 | 45 | Cờ chớp Nam 10 |
| 101 | Nguyễn Lâm Phú | NKB | 1 | 0 | 1 | ½ | ½ | 1 | 0 | 1 | 0 | 5 | 58 | Cờ nhanh Nam 10 |
Ergebnisse der letzten Runde für NKB
| Rd. | Br. | Nr. | Name | Typ | Gr | FED | Pkt. | Ergebnis | Pkt. | Name | Typ | Gr | FED | Nr. |
| 9 | 23 | 149 | Vũ Minh Quân | B10 | | ATE | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Lâm Phú | B10 | | NKB | 83 |
| 9 | 17 | 1 | Biện Hữu Phúc | B10 | | HNH | 5 | 1 - 0 | 5 | Nguyễn Lâm Phú | B10 | | NKB | 101 |
Spielerdetails für NKB
| Rd. | Snr | Name | Land | Pkt. | Erg. |
| Nguyễn Lâm Phú 0 NKB Rp:1443 Pkt. 5 |
| 1 | 7 | Đào Trọng Phúc | DTL | 0 | w 1 | | 2 | 11 | Đinh Thành Nhân | DVL | 4,5 | s 1 | | 3 | 136 | Trần Nguyễn Quang Phúc | LT1 | 4,5 | w 1 | | 4 | 9 | Đặng Quốc Khánh | CTQ | 5,5 | s ½ | | 5 | 120 | Phạm Nguyễn Nhật Vượng | NTL | 7 | w 0 | | 6 | 49 | Lý Gia Bảo | TBL | 5 | s 1 | | 7 | 35 | Lê Hoàng Minh Sang | LTK | 6 | w ½ | | 8 | 37 | Lê Hoàng Phúc Hiển | CPT | 7 | s 0 | | 9 | 149 | Vũ Minh Quân | ATE | 6 | s 0 | | Nguyễn Lâm Phú 0 NKB Rp:1443 Pkt. 5 |
| 1 | 7 | Cao Thanh Nam | TTN | 2,5 | s 1 | | 2 | 5 | Bùi Minh Quân | LTK | 6,5 | w 0 | | 3 | 21 | Đoàn Hồng Phúc | CAX | 4,5 | s 1 | | 4 | 41 | Lê Đăng Khôi | LDT | 7 | w ½ | | 5 | 178 | Trịnh Huy Hoàng | VDL | 4 | s ½ | | 6 | 51 | Lê Minh Khang | CPT | 5,5 | w 1 | | 7 | 63 | Mai Trọng Hiếu | VGN | 5 | s 0 | | 8 | 14 | Đặng Quốc Thiên Bảo | LDV | 4,5 | w 1 | | 9 | 1 | Biện Hữu Phúc | HNH | 6 | s 0 |
|
|
|
|