Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi Poslední aktualizace30.10.2026 12:45:54, Creator/Last Upload: Lamdong chess
Přehled hráče pro LLD
| St.č. | Jméno | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Body | Poř. | Skupina |
| 112 | Phạm Đại Quang | LLD | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 3,5 | 115 | Cờ chớp Nam 10 |
| 150 | Vũ Minh Tuấn | LLD | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 130 | Cờ chớp Nam 10 |
| 1 | Bùi Thanh Phát | LLD | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | ½ | 0 | 2,5 | 89 | Cờ chớp Nam 12 |
| 62 | Nguyễn Minh Khoa | LLD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | ½ | 1 | 1 | 3,5 | 75 | Cờ chớp Nam 12 |
| 42 | Nguyễn Quỳnh Chi | LLD | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 46 | Cờ chớp Nữ 7 |
| 56 | Phan Thanh Nhàn | LLD | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | ½ | 3,5 | 49 | Cờ chớp Nữ 8 |
| 137 | Phạm Đại Quang | LLD | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 155 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 186 | Vũ Minh Tuấn | LLD | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 169 | Cờ nhanh Nam 10 |
| 2 | Bùi Thanh Phát | LLD | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 103 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 81 | Nguyễn Minh Khoa | LLD | 0 | ½ | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 117 | Cờ nhanh Nam 12 |
| 46 | Nguyễn Quỳnh Chi | LLD | 0 | ½ | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2,5 | 70 | Cờ nhanh Nữ 7 |
| 62 | Phan Thanh Nhàn | LLD | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | 2,5 | 63 | Cờ nhanh Nữ 8 |
Výsledky posledního kola pro LLD
| Kolo | Šach. | Čís. | Jméno | Typ | Skup. | FED | Body | Výsledek | Body | Jméno | Typ | Skup. | FED | Čís. |
| 9 | 65 | 112 | Phạm Đại Quang | B10 | | LLD | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Trịnh Đình Duy Khang | B10 | | LNA | 144 |
| 9 | 68 | 60 | Nguyễn Duy Hoàng | B10 | | XLS | 2 | 0 - 1 | 2 | Vũ Minh Tuấn | B10 | | LLD | 150 |
| 9 | 40 | 1 | Bùi Thanh Phát | B12 | | LLD | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Nguyễn Quyền Linh | B12 | | HLI | 70 |
| 9 | 41 | 62 | Nguyễn Minh Khoa | B12 | | LLD | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Cáp Thuận Tiến | B12 | | BRU | 4 |
| 9 | 14 | 42 | Nguyễn Quỳnh Chi | G07 | | LLD | 4 | 0 - 1 | 4 | Cao Hoàng Diệp Thảo | G07 | | TTD | 3 |
| 9 | 23 | 25 | Nguyễn Đỗ Trúc Linh | G08 | | NQC | 3 | ½ - ½ | 3 | Phan Thanh Nhàn | G08 | | LLD | 56 |
| 9 | 68 | 71 | Nguyễn Bảo Phúc | B10 | | CFC | 3 | 1 - 0 | 3 | Phạm Đại Quang | B10 | | LLD | 137 |
| 9 | 84 | 44 | Lê Gia Phát | B10 | | MDC | 2 | - - - | 2 | Vũ Minh Tuấn | B10 | | LLD | 186 |
| 9 | 33 | 10 | Đoàn Nhã An | G07 | | CLY | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Quỳnh Chi | G07 | | LLD | 46 |
| 9 | 29 | 62 | Phan Thanh Nhàn | G08 | | LLD | 2½ | 0 - 1 | 2½ | Đào Lê Minh Anh | | | TPE | 5 |
| 9 | 47 | 88 | Nguyễn Nhật Đăng | B12 | | CLA | 3 | 1 - 0 | 3 | Bùi Thanh Phát | B12 | | LLD | 2 |
| 9 | 57 | 16 | Đỗ Hoàng Gia Phúc | B12 | | ATE | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Minh Khoa | B12 | | LLD | 81 |
Detail hráče pro LLD
| Kolo | St.č. | Jméno | FED | Body | Výsl. |
| Phạm Đại Quang 0 LLD Rp:1320 Body 3,5 |
| 1 | 36 | Lê Hoàng Nguyên | DTD | 5,5 | s 0 | | 2 | 26 | Huỳnh Quang Bình | TCJ | 1 | w 1 | | 3 | 38 | Lê Hữu Châu | MLI | 6 | s 0 | | 4 | 30 | Lê Đình Lộc | LDT | 3 | w 0 | | 5 | 25 | Hồ Phúc An | XHO | 3 | w 0 | | 6 | 2 | Bùi Gia Thiện Nhân | LGK | 2 | s 1 | | 7 | 54 | Ngô Văn Thái Hiếu | NBL | 3 | w ½ | | 8 | 23 | Hoàng Phúc Huy | LNA | 4,5 | s 0 | | 9 | 144 | Trịnh Đình Duy Khang | LNA | 2,5 | w 1 | | Vũ Minh Tuấn 0 LLD Rp:1275 Body 3 |
| 1 | 74 | Nguyễn Hoàng Bách | LTK | 4 | s 0 | | 2 | 79 | Nguyễn Huy Hoàng | XLS | 0 | w 1 | | 3 | 64 | Nguyễn Đăng Khoa | BPT | 6 | s 0 | | 4 | 85 | Nguyễn Lê Tuấn Kiệt | VGN | 3 | w 0 | | 5 | 87 | Nguyễn Mạnh Quang Minh | LQL | 3 | s 0 | | 6 | 51 | Nông Gia Khiêm | PCN | 1,5 | w 1 | | 7 | 68 | Nguyễn Đức Nghĩa | BPT | 4,5 | s 0 | | 8 | 72 | Nguyễn Hải Anh | CAX | 4 | w 0 | | 9 | 60 | Nguyễn Duy Hoàng | XLS | 2 | s 1 | | Bùi Thanh Phát 0 LLD Rp:1234 Body 2,5 |
| 1 | 50 | Nguyễn Đức Anh | PNG | 4,5 | w 0 | | 2 | 78 | Phạm Duy Triết | LDP | 4,5 | s 0 | | 3 | 42 | Nguyễn Bảo Đăng | CAH | 4 | w 1 | | 4 | 48 | Nguyễn Đình Nam Trung | NDL | 4 | s 0 | | 5 | 35 | Lương Nguyễn Xuân Trường | TSD | 3 | w 1 | | 6 | 60 | Nguyễn Mạnh Hùng | HDR | 5 | s 0 | | 7 | 64 | Nguyễn Nhật Anh | LSO | 4 | w 0 | | 8 | 69 | Nguyễn Quốc Thái | NLH | 3 | s ½ | | 9 | 70 | Nguyễn Quyền Linh | HLI | 3,5 | w 0 | | Nguyễn Minh Khoa 0 LLD Rp:1259 Body 3,5 |
| 1 | 13 | Đỗ Quang Kiệt | QDL | 5 | s 0 | | 2 | 23 | Lâm Quốc Dũng | BRU | 3 | w 0 | | 3 | 9 | Đinh Nhật Khang | NDL | 5 | s 0 | | 4 | 19 | Hồ Hoàng Dương | XHO | 2,5 | w 0 | | 5 | 69 | Nguyễn Quốc Thái | NLH | 3 | s 0 | | 6 | 86 | Trần Nguyễn Gia Bảo | XHO | 2,5 | w 1 | | 7 | 12 | Đỗ Hoàng Gia Phúc | ATE | 3 | s ½ | | 8 | - | volno | - | - | - 1 |
| 9 | 4 | Cáp Thuận Tiến | BRU | 2,5 | w 1 | | Nguyễn Quỳnh Chi 0 LLD Rp:1357 Body 4 |
| 1 | 9 | Đoàn Lê Ngọc Trà | NTL | 3 | w 0 | | 2 | 10 | Đoàn Nhã An | CLY | 3 | w 0 | | 3 | 12 | Hậu Trần Bảo Châu | LCY | 4 | s 0 | | 4 | 24 | Lê Ý Linh | DTL | 2,5 | w 1 | | 5 | 5 | Dương Gia Linh | LCY | 1 | s 1 | | 6 | 4 | Chu Ngọc Cát Tường | TTH | 3 | s 1 | | 7 | 62 | Trương Đinh Bảo Ngọc | POI | 5 | w 0 | | 8 | 63 | Vân Hoàng Yến | KDO | 4 | s 1 | | 9 | 3 | Cao Hoàng Diệp Thảo | TTD | 5 | w 0 | | Phan Thanh Nhàn 0 LLD Rp:1259 Body 3,5 |
| 1 | 24 | Nguyễn Cao Anh Thư | MLI | 4,5 | w 0 | | 2 | 22 | Nguyễn An Bảo Ngọc | TVL | 4 | s 0 | | 3 | 32 | Nguyễn Ngọc Anh | POI | 3,5 | w 1 | | 4 | 16 | Lã Vân Ngọc | DTD | 5 | s 0 | | 5 | 30 | Nguyễn Minh Thùy | N2B | 4 | w 0 | | 6 | 38 | Nguyễn Phúc Ngân Thi | ATE | 3 | s 0 | | 7 | - | volno | - | - | - 1 |
| 8 | 34 | Nguyễn Ngọc Như Ý | TTH | 3 | w 1 | | 9 | 25 | Nguyễn Đỗ Trúc Linh | NQC | 3,5 | s ½ | | Phạm Đại Quang 0 LLD Rp:1091 Body 3 |
| 1 | 43 | Lê Gia Huy | DLB | 4,5 | s 0 | | 2 | 46 | Lê Hiếu | MLI | 5 | s 0 | | 3 | 14 | Đặng Quốc Thiên Bảo | LDV | 4,5 | w 0 | | 4 | 58 | Lê Vĩnh Sinh | XHO | 5 | s 0 | | 5 | - | volno | - | - | - 1 |
| 6 | 29 | Hoàng Gia Huy | LCY | 4 | w 0 | | 7 | 44 | Lê Gia Phát | MDC | 2 | w 1 | | 8 | 186 | Vũ Minh Tuấn | LLD | 2 | - 1K | | 9 | 71 | Nguyễn Bảo Phúc | CFC | 4 | s 0 | | Vũ Minh Tuấn 0 LLD Rp:1127 Body 2 |
| 1 | 92 | Nguyễn Hoàng Bách | LTK | 5,5 | w 0 | | 2 | 78 | Nguyễn Duy Hoàng | XLS | 3,5 | s 0 | | 3 | - | volno | - | - | - 1 |
| 4 | 105 | Nguyễn Mạnh Quang Minh | LQL | 5 | s 0 | | 5 | 58 | Lê Vĩnh Sinh | XHO | 5 | w 0 | | 6 | 82 | Nguyễn Đăng Khoa | MDC | 2 | w 1 | | 7 | 127 | Nguyễn Văn Chí | CAX | 3 | s 0 | | 8 | 137 | Phạm Đại Quang | LLD | 3 | - 0K | | 9 | 44 | Lê Gia Phát | MDC | 2 | - 0K | | Nguyễn Quỳnh Chi 0 LLD Rp:1234 Body 2,5 |
| 1 | 8 | Đoàn Dương Tuệ Anh | MLI | 5,5 | s 0 | | 2 | 4 | Chu Ngọc Cát Tường | TTH | 2,5 | w ½ | | 3 | 16 | Lăng Cát Vy Anh | DVL | 3 | s 0 | | 4 | 11 | Hà Minh Anh | NTL | 3,5 | s 0 | | 5 | 64 | Trần Hoa Tuệ Kỳ | VDL | 3,5 | w 1 | | 6 | 24 | Lê Ý Linh | DTL | 3,5 | w 1 | | 7 | 9 | Đoàn Lê Ngọc Trà | NTL | 3,5 | s 0 | | 8 | 2 | Bùi Nguyễn Khánh Hân | TTD | 4,5 | w 0 | | 9 | 10 | Đoàn Nhã An | CLY | 3,5 | s 0 | | Phan Thanh Nhàn 0 LLD Rp:1234 Body 2,5 |
| 1 | 26 | Nguyễn Bích Ngọc | DT3 | 0 | s 1 | | 2 | 16 | Hồ Ngọc Thư | MLI | 5,5 | w 0 | | 3 | 28 | Nguyễn Đỗ Trúc Linh | NQC | 2,5 | s 0 | | 4 | 32 | Nguyễn Minh Hà | LQL | 4 | w 0 | | 5 | 50 | Nguyễn Trà My | TTH | 3 | s 1 | | 6 | 30 | Nguyễn Hoàng Ngọc An | TVL | 4 | w 0 | | 7 | 54 | Nguyễn Trương Bích Hằng | TBL | 1,5 | s ½ | | 8 | 17 | Huỳnh Thái Thiên An | XHO | 3,5 | s 0 | | 9 | 5 | Đào Lê Minh Anh | TPE | 3,5 | w 0 | | Bùi Thanh Phát 0 LLD Rp:1207 Body 3 |
| 1 | 68 | Nguyễn Đức Anh | PNG | 4,5 | s 0 | | 2 | 70 | Nguyễn Đức Gia Khang | LB3 | 0 | - 1K | | 3 | 65 | Nguyễn Đình Nam Trung | NDL | 3 | s 0 | | 4 | 122 | Trần Xuân Đại | CFC | 4,5 | w 1 | | 5 | 52 | Ngô Xuân Huy Hoàng | NVB | 3 | s 1 | | 6 | 78 | Nguyễn Lê Nhật Lâm | LV4 | 6 | w 0 | | 7 | 59 | Nguyễn Công Quốc Bảo | NVB | 6 | s 0 | | 8 | 125 | Trương Quang Hoàng Quân | CPT | 4,5 | w 0 | | 9 | 88 | Nguyễn Nhật Đăng | CLA | 4 | s 0 | | Nguyễn Minh Khoa 0 LLD Rp:1180 Body 2 |
| 1 | 15 | Đoàn Hải Đăng | HBA | 8 | s 0 | | 2 | 8 | Dường Luân | HNI | 4 | s ½ | | 3 | 14 | Đoàn Gia Nguyên Phúc | HBA | 4,5 | w 0 | | 4 | 41 | Lê Trần Khôi Hưng | PNG | 4,5 | w 0 | | 5 | 96 | Nguyễn Thế Anh | PMA | 3 | s ½ | | 6 | 102 | Nguyễn Việt Hà | CPT | 4 | w 0 | | 7 | 113 | Trần Minh Tường | PMA | 1 | s 1 | | 8 | 20 | Hoàng Cang | TBN | 4 | w 0 | | 9 | 16 | Đỗ Hoàng Gia Phúc | ATE | 3 | s 0 |
|
|
|
|