注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック


大会詳細表示
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi

最終更新日30.10.2026 12:45:54, Creator/Last Upload: Lamdong chess

の選手一覧表 DML

番号Name国名123456789得点ラング部門
1Bùi Đức PhướcDML000000000048Cờ chớp Nam 15
8Đặng Văn Nguyên KhoaDML000000000047Cờ chớp Nam 15
19Ngô Chí CườngDML000010000145Cờ chớp Nam 15
23Nguyễn Đăng KhoaDML000000000049Cờ chớp Nam 15
7Kỳ Kính Thiện NhânDML1½01001104,524Cờ chớp Nam 17
44Trần Phan Gia MinhDML000000000048Cờ chớp Nam 17
50Vũ Trọng Uy KhoaDML01111100½5,513Cờ chớp Nam 17
1Bùi Đức PhướcDML000000000050Cờ nhanh Nam 15
8Đặng Văn Nguyên KhoaDML000000000053Cờ nhanh Nam 15
19Ngô Chí CườngDML000000000046Cờ nhanh Nam 15
23Nguyễn Đăng KhoaDML000000000051Cờ nhanh Nam 15
9Kỳ Kính Thiện NhânDML½100011003,542Cờ nhanh Nam 17
53Trần Phan Gia MinhDML000000000060Cờ nhanh Nam 17
59Vũ Trọng Uy KhoaDML0111010½04,531Cờ nhanh Nam 17

の最終ラウンド結果 DML

RBo.番号Nameタイプグループ国名得点 結果得点 Nameタイプグループ国名番号
9231Bùi Đức PhướcB15DML0 0 ペアリングに入れず
9248Đặng Văn Nguyên KhoaB15DML0 0 ペアリングに入れず
92519Ngô Chí CườngB15DML1 0 ペアリングに入れず
92623Nguyễn Đăng KhoaB15DML0 0 ペアリングに入れず
9724Nguyễn Quang HuyB17BTX5 ½ - ½5 Vũ Trọng Uy KhoaB17DML50
9107Kỳ Kính Thiện NhânB17DML4½ 0 - 14½ Nguyễn Đình KhánhB17BLM17
92437Phan Thanh ThuậnB17CHD2 1 - 00 Trần Phan Gia MinhB17DML44
9221Bùi Đức PhướcB15DML0 0 ペアリングに入れず
9238Đặng Văn Nguyên KhoaB15DML0 0 ペアリングに入れず
92419Ngô Chí CườngB15DML0 0 ペアリングに入れず
92523Nguyễn Đăng KhoaB15DML0 0 ペアリングに入れず
91452Trần Minh KhôiB17CPT4½ 1 - 04½ Vũ Trọng Uy KhoaB17DML59
9189Kỳ Kính Thiện NhânB17DML3½ 0 - 14 Trần Lê Quang KhảiB17TUL51
93353Trần Phan Gia MinhB17DML0 0 ペアリングに入れず

の選手詳細 DML

R番号Name国名得点結果
Bùi Đức Phước 0 DML Rp:600 得点 0
127Nguyễn Hoàng LongPVD5s 0
231Nguyễn Quốc HuyGTX5,5w 0
337Phạm Ngọc Duy AnLOT3,5s 0
444Trần Đinh Bảo NamDLH0- 0K
5-ペアリングに入れず --- 0
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
9-ペアリングに入れず --- 0
Đặng Văn Nguyên Khoa 0 DML Rp:600 得点 0
134Nguyễn Trần Anh KhoaPBC7w 0
230Nguyễn Nam PhongLDP4,5s 0
338Phạm Nguyễn Duy AnLOT0- 0K
4-ペアリングに入れず --- 0
5-ペアリングに入れず --- 0
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
9-ペアリングに入れず --- 0
Ngô Chí Cường 0 DML Rp:600 得点 1
145Trần Hải AnCPT5s 0
247Trần Huy KhôiCPT4,5w 0
339Phan Hữu Duy AnCAH3w 0
45Châu Ngọc ThiệnNCT3,5s 0
5-不戦勝 --- 1
628Nguyễn Hữu KhangGTX3s 0
73Bùi Trọng KiênBTX2,5w 0
841Trang Gia KhánhTUL2- 0K
9-ペアリングに入れず --- 0
Nguyễn Đăng Khoa 0 DML 得点 0
149Võ Anh QuốcDLH0- 0K
2-ペアリングに入れず --- 0
3-ペアリングに入れず --- 0
4-ペアリングに入れず --- 0
5-ペアリングに入れず --- 0
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
9-ペアリングに入れず --- 0
Kỳ Kính Thiện Nhân 0 DML Rp:1400 得点 4,5
132Phạm Đăng KhoaBTX3w 1
233Phạm Gia Minh QuânCHD6s ½
346Trần Văn TháiDTB6w 0
42Đào Đức QuangBTX3,5s 1
520Nguyễn Khánh ĐăngLPT4w 0
645Trần Thăng LongLOH6s 0
751Vy Hoàng Hải PhongPVD4w 1
83Đậu Xuân DươngCYR4s 1
917Nguyễn Đình KhánhBLM5,5w 0
Trần Phan Gia Minh 0 DML Rp:600 得点 0
119Nguyễn Hoàng VũPVD5s 0
217Nguyễn Đình KhánhBLM5,5w 0
327Nguyễn Tiến MạnhBTX2s 0
432Phạm Đăng KhoaBTX3s 0
536Phạm Văn ĐứcCAH3w 0
612Lù Hoàng LợiDTR4,5w 0
714Nguyễn Bảo KhangPCP3,5s 0
813Mai Đức NamPVD2,5w 0
937Phan Thanh ThuậnCHD3s 0
Vũ Trọng Uy Khoa 0 DML Rp:1480 得点 5,5
125Nguyễn Quốc NamCYR6s 0
227Nguyễn Tiến MạnhBTX2w 1
311Lê Sỹ TàiPVD4s 1
415Nguyễn Doãn ÝCHD6w 1
523Nguyễn Phương NamBTX4s 1
628Nguyễn Văn TrườngNCT4,5s 1
722Nguyễn Ngọc Nam TháiCTL6w 0
835Phạm Quốc ThịnhTUL6w 0
924Nguyễn Quang HuyBTX5,5s ½
Bùi Đức Phước 0 DML Rp:600 得点 0
127Nguyễn Hoàng LongPVD5,5s 0
230Nguyễn Nam DươngHTK1,5w 0
3-ペアリングに入れず --- 0
4-ペアリングに入れず --- 0
5-ペアリングに入れず --- 0
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
9-ペアリングに入れず --- 0
Đặng Văn Nguyên Khoa 0 DML 得点 0
134Nguyễn Tuấn KiệtDTB1,5w 0
232Nguyễn Quốc HuyGTX0- 0K
3-ペアリングに入れず --- 0
4-ペアリングに入れず --- 0
5-ペアリングに入れず --- 0
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
9-ペアリングに入れず --- 0
Ngô Chí Cường 0 DML Rp:600 得点 0
145Trần Đinh Bảo NamDLH0- 0K
246Trần Hải AnCPT4,5s 0
348Trần Huy KhôiCPT4,5w 0
4-ペアリングに入れず --- 0
5-ペアリングに入れず --- 0
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
9-ペアリングに入れず --- 0
Nguyễn Đăng Khoa 0 DML 得点 0
149Trần Quang HuyNQT3s 0
247Trần Hoàng Bảo HuânLOT0- 0K
3-ペアリングに入れず --- 0
4-ペアリングに入れず --- 0
5-ペアリングに入れず --- 0
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
9-ペアリングに入れず --- 0
Kỳ Kính Thiện Nhân 0 DML Rp:1320 得点 3,5
139Phạm Gia Minh QuânCHD6w ½
247Tsuzuki Nhật AnhYIR3,5s 1
326Nguyễn Ngọc Nam TháiCTL5w 0
424Nguyễn Khánh ĐăngLPT5,5s 0
561Vy Hoàng Hải PhongPVD5,5w 0
638Phạm Đăng KhoaBTX3s 1
715Mai Đức NamPVD3w 1
855Trần Văn TháiDTB4,5s 0
951Trần Lê Quang KhảiTUL5w 0
Trần Phan Gia Minh 0 DML Rp:600 得点 0
123Nguyễn Hoàng VũPVD5,5s 0
232Nguyễn Tiến MạnhBTX2,5w 0
327Nguyễn Nhật MinhYIR3,5s 0
448Trần Đình NghĩaPVD4w 0
53Đặng Tuấn HảiGTX3s 0
6-ペアリングに入れず --- 0
7-ペアリングに入れず --- 0
8-ペアリングに入れず --- 0
9-ペアリングに入れず --- 0
Vũ Trọng Uy Khoa 0 DML Rp:1357 得点 4,5
129Nguyễn Quang HuyBTX4,5s 0
2-不戦勝 --- 1
316Mai Văn Thái AnYIR3w 1
434Nguyễn Văn TrườngNCT4,5w 1
521Nguyễn Đình KhánhBLM7s 0
617Nguyễn Bảo KhangPCP5w 1
77Hoàng Tiến HưngNQT5s 0
813Lê Sỹ TàiPVD4,5w ½
952Trần Minh KhôiCPT5,5s 0