注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi

最后更新30.10.2026 12:45:54, 创建者/最新上传: Lamdong chess

棋手浏览为 CDT

SNo姓名协会123456789分名次组
21Lê Phan Anh ThưCDT½1111111½81Cờ chớp Nữ 12
66Lê Thị Thanh TâmCDT0½½011001443Cờ chớp Nữ 12
11Chu Gia KhánhCDT0001101014112Cờ nhanh Nam 7
24Lê Phan Anh ThưCDT011111000529Cờ nhanh Nữ 12
25Lê Thị Thanh TâmCDT000000000079Cờ nhanh Nữ 12

最后一轮成绩for CDT

轮次棋盘序号姓名组别协会协会分 结果分 姓名组别协会协会序号
9121Lê Phan Anh ThưG12CDT7½ ½ - ½6 Lê Nguyễn Khánh ChiG12PCD19
92566Lê Thị Thanh TâmCDT3 1 - 03 Lê Hồng Khánh AnhG12LSO15
95411Chu Gia KhánhB07CDT3 1 - 03½ Phan Quang HảiB07NQC131
91054Nguyễn Trần Hồng VyG12LV45 1 - 05 Lê Phan Anh ThưG12CDT24
93925Lê Thị Thanh TâmG12CDT0 - - -0 Nguyễn Lê Đoan TrangG12LSO37

棋手详细资料 CDT

轮次SNo姓名协会分结果
Lê Phan Anh Thư 0 CDT Rp:1751 得分 8
153Tô Khánh NhưLV48s ½
237Nguyễn Nhân Thiên BìnhPCD4w 1
355Trần Lang Hoài AnTSD2,5s 1
42Bùi Thanh HiềnQ2B4w 1
554Thế Hà Thảo NguyênHLI6w 1
67Đinh Vũ Trâm AnhHLI7s 1
740Nguyễn Tú AnhCPT6s 1
860Trương Lê Kim NgânQDL7w 1
919Lê Nguyễn Khánh ChiPCD6,5w ½
Lê Thị Thanh Tâm 0 CDT Rp:1357 得分 4
165Vũ Ân Tuệ NhưLSO4s 0
222Lê Trần An NhiênXLS4,5w ½
337Nguyễn Nhân Thiên BìnhPCD4s ½
426Nông Phan Khả HânNDL5w 0
538Nguyễn Phương NgọcPCD2,5s 1
612Huỳnh Thanh VânNDL2,5w 1
725Nông Hoàng YếnTDC5w 0
831Nguyễn Hồng Minh ThưCPT4s 0
915Lê Hồng Khánh AnhLSO3w 1
Chu Gia Khánh 0 CDT Rp:1313 得分 4
190Nguyễn Minh KhangTTD5s 0
2108Nguyễn Trí DũngLQL4w 0
344Lê Gia Bảo KhangATE4,5s 0
4100Nguyễn Tấn DuyCYR1w 1
569Nguyễn Đình Phúc LâmCFC1w 1
6139Trần Danh KhôiTTD4s 0
794Nguyễn Phúc Gia HưngN2B2- 1K
897Nguyễn Phúc LâmLB34s 0
9131Phan Quang HảiNQC3,5w 1
Lê Phan Anh Thư 0 CDT Rp:1443 得分 5
163Phan Ngọc Kim NgânHLI7s 0
256Nguyễn Trần Trâm AnhPCD3,5w 1
375Võ Ngọc Bình MinhBRU4s 1
476Võ Phạm Trúc PhươngLSB3w 1
573Trương Lê Kim NgânQDL5s 1
63Cù Thái Ngọc HânTTD4,5w 1
721Lê Ngọc Phương NgânLDP6s 0
872Trịnh Thanh ThảoLDP6w 0
954Nguyễn Trần Hồng VyLV46s 0
Lê Thị Thanh Tâm 0 CDT Rp:600 得分 0
164Phan Tú AnhAHI6w 0
258Phạm Bảo NgânNVB3s 0
3-没有配对 --- 0
4-没有配对 --- 0
5-没有配对 --- 0
6-没有配对 --- 0
7-没有配对 --- 0
8-没有配对 --- 0
937Nguyễn Lê Đoan TrangLSO0- 0K