Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi Ostatnia aktualizacja strony30.10.2026 12:45:54, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Wybranie turnieju | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| wybranie parametrów | Pokazanie danych turnieju, Pokazanie flag
, Link tournament to the tournament calendar |
| Skład drużyny | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, VIE, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Listy | Lista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz |
| Wynik końcowy po 9 rundach, Tabela końcowa po 9 rundach, Tabela według listy startowej |
| Pary na szachownicach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , Nieskojarzony |
| Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali |
| Excel i drukowanie | Eksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes |
Kojarzenia/wyniki5. Runda
| Szach | Nr | White | Gr | typ | Fed | Klub/miasto | Pkt | Wynik | Pkt | Black | Gr | typ | Fed | Klub/miasto | Nr |
| 1 | 40 | Nguyễn, Tú Anh | | G12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Thanh Hương Giang | | G12 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 41 |
| 2 | 21 | Lê, Phan Anh Thư | | G12 | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 3½ | 1 - 0 | 4 | Thế, Hà Thảo Nguyên | | G12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 54 |
| 3 | 8 | Đỗ, Phạm Ngọc Ánh | | G12 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 3 | 0 - 1 | 3½ | Trần, Ngọc Như Quỳnh | | G12 | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 56 |
| 4 | 47 | Nguyễn, Vân Anh | | G12 | TLI | Th&thcs Từ Liêm | 3 | 0 - 1 | 3 | Đinh, Vũ Trâm Anh | | G12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 7 |
| 5 | 16 | Lê, Huyền Trân | | G12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 3 | 0 - 1 | 3 | Tô, Khánh Như | | G12 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 53 |
| 6 | 18 | Lê, Ngọc Phương Ngân | | G12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Nguyễn Ngọc Minh, | | | DMI | TH&THCS Đạ M'ri | 57 |
| 7 | 28 | Ngô, Tường An | | G12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 3 | ½ - ½ | 3 | Trịnh, Thanh Thảo | | G12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 59 |
| 8 | 30 | Nguyễn, Hoàng Nhật Vy | | G12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 3 | 0 - 1 | 3 | Trương, Lê Kim Ngân | | G12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 60 |
| 9 | 45 | Nguyễn, Trần Mỹ An | | G12 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 3 | 1 - 0 | 3 | Vũ, Ân Tuệ Như | | G12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 65 |
| 10 | 6 | Đinh, Nguyễn Bảo An | | G12 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Lê, Trần An Nhiên | | G12 | XLS | Xã Lương Sơn | 22 |
| 11 | 37 | Nguyễn, Nhân Thiên Bình | | G12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Bùi, Nguyễn Phương Thảo | | G12 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1 |
| 12 | 2 | Bùi, Thanh Hiền | | G12 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Trần Hồng Vy | | G12 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 44 |
| 13 | 33 | Nguyễn, Ngọc Nhã Trân | | G12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Cù, Thái Ngọc Hân | | G12 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 |
| 14 | 39 | Nguyễn, Phương Thảo | | G12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 2 | 1 - 0 | 2 | Đỗ, Thanh Tâm | | G12 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 9 |
| 15 | 51 | Phan, Ngọc Kim Ngân | | G12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 2 | 1 - 0 | 2 | Hoàng, Trần Phước Huệ | | G12 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 11 |
| 16 | 49 | Phạm, Ngọc Linh Đan | | G12 | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê, Bảo Ngọc | | G12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 13 |
| 17 | 14 | Lê, Hoàng Kim Châu | | G12 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Thị Huyền Diệu | | G12 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 42 |
| 18 | 61 | Võ, Ngọc Bình Minh | | G12 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 2 | 0 - 1 | 2 | Lê, Nguyễn Khánh Chi | | G12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 19 |
| 19 | 63 | Võ, Thị Thanh Thảo | | G12 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 2 | 1 - 0 | 2 | Nông, Hoàng Yến | | G12 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 25 |
| 20 | 26 | Nông, Phan Khả Hân | | G12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Phan, Tú Anh | | G12 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 52 |
| 21 | 29 | Nguyễn Bùi Ngọc Trân, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 1½ | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Trần Trâm Anh | | G12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 46 |
| 22 | 55 | Trần, Lang Hoài An | | G12 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 1½ | ½ - ½ | 1½ | Nguyễn, Ngọc Phương Nghi | | G12 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 34 |
| 23 | 5 | Đặng, Nguyễn Trâm Anh | | G12 | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 1 | 0 - 1 | 1½ | Lương, Thiện Mỹ | | G12 | XLS | Xã Lương Sơn | 23 |
| 24 | 12 | Huỳnh, Thanh Vân | | G12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Ngọc Yến Nhi | | G12 | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 36 |
| 25 | 43 | Nguyễn, Trần Anh Thy | | G12 | DLC | Dalat Children's Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Hồng Khánh Anh | | G12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 15 |
| 26 | 50 | Phan Hoài An, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Kiều Gia Mỹ | | G12 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 17 |
| 27 | 24 | Lý, Ngọc Khánh Chi | | G12 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 1 | 1 - 0 | 1 | Võ, Yến Nhi | | G12 | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 64 |
| 28 | 58 | Trần, Võ Tuệ Nghi | | G12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Hồng Minh Thư | | G12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 31 |
| 29 | 38 | Nguyễn, Phương Ngọc | | G12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 0 | 0 - 1 | 1 | Lê Thị Thanh Tâm, | | | CDT | CLB cờ vua Đức Trọng | 66 |
| 30 | 10 | Hoàng, Bảo Ngọc | | G12 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 - 1 | 0 | Võ, Phạm Trúc Phương | | G12 | LSB | Thcs Lộc Sơn -P B'lao | 62 |
| 31 | 4 | Đào, Nguyễn Ngọc Oanh | | G12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 32 | 20 | Lê, Phạm Khánh Hòa | | G12 | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 33 | 27 | Ngọc, Thị Yến Nhi | | G12 | NDA | Th & Thcs Nam Đà | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 34 | 32 | Nguyễn, Lê Đoan Trang | | G12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 35 | 35 | Nguyễn, Ngọc Thái An | | G12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
| 36 | 48 | Phạm, Bảo Ngân | | G12 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 | | Nieskojarzony | | | | |
|
|
|
|