Σημείωση: Για να ελαττωθεί ο φόρτος του διακομιστή από τον ημερήσιο έλεγχο όλων των συνδέσμων από μηχανές αναζήτησης όπως Google, Yahoo κλπ., όλοι οι σύνδεσμοι για τουρνουά παλαιότερα των 2 εβδομάδων (ημ. λήξης) εμφανίζονται πατώντας το προσεχές πλήκτρο:
προβολή στοιχείων τουρνουά
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi Τελευταία ενημέρωση30.10.2026 12:45:54, Δημιουργός/Τελευταία ενημέρωση: Lamdong chess
Κληρώσεις/Αποτελέσματα7. Γύρος
| Σκ. | Α/Α | White | Ομ. | Τυπ. | ΧΩΡ | Σύλλογος | Βαθ. | Αποτέλεσμα | Βαθ. | Black | Ομ. | Τυπ. | ΧΩΡ | Σύλλογος | Α/Α |
| 1 | 40 | Nguyễn, Tú Anh | | G12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 6 | 0 - 1 | 5½ | Lê, Phan Anh Thư | | G12 | CDT | Clb Cờ Vua Đức Trọng | 21 |
| 2 | 41 | Nguyễn, Thanh Hương Giang | | G12 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 5 | 0 - 1 | 5 | Tô, Khánh Như | | G12 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 53 |
| 3 | 6 | Đinh, Nguyễn Bảo An | | G12 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 4½ | 0 - 1 | 5 | Trương, Lê Kim Ngân | | G12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 60 |
| 4 | 28 | Ngô, Tường An | | G12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Trần, Ngọc Như Quỳnh | | G12 | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 56 |
| 5 | 33 | Nguyễn, Ngọc Nhã Trân | | G12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 4 | 0 - 1 | 4 | Đinh, Vũ Trâm Anh | | G12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 7 |
| 6 | 8 | Đỗ, Phạm Ngọc Ánh | | G12 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn, Phương Thảo | | G12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 39 |
| 7 | 16 | Lê, Huyền Trân | | G12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 4 | 0 - 1 | 4 | Thế, Hà Thảo Nguyên | | G12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 54 |
| 8 | 18 | Lê, Ngọc Phương Ngân | | G12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn, Trần Hồng Vy | | G12 | LV4 | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 | 44 |
| 9 | 45 | Nguyễn, Trần Mỹ An | | G12 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 4 | 0 - 1 | 4 | Lê, Nguyễn Khánh Chi | | G12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 19 |
| 10 | 30 | Nguyễn, Hoàng Nhật Vy | | G12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần Nguyễn Ngọc Minh, | | | DMI | TH&THCS Đạ M'ri | 57 |
| 11 | 23 | Lương, Thiện Mỹ | | G12 | XLS | Xã Lương Sơn | 3½ | 0 - 1 | 3½ | Trịnh, Thanh Thảo | | G12 | LDP | Lê Quý Đôn Phan Thiết | 59 |
| 12 | 2 | Bùi, Thanh Hiền | | G12 | Q2B | Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Trần Trâm Anh | | G12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 46 |
| 13 | 42 | Nguyễn, Thị Huyền Diệu | | G12 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 3 | 0 - 1 | 3 | Cù, Thái Ngọc Hân | | G12 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 3 |
| 14 | 9 | Đỗ, Thanh Tâm | | G12 | PNG | Phường Nam Gia Nghĩa | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn, Vân Anh | | G12 | TLI | Th&thcs Từ Liêm | 47 |
| 15 | 52 | Phan, Tú Anh | | G12 | AHI | Th&thcs An Hiệp | 3 | 1 - 0 | 3 | Hoàng, Trần Phước Huệ | | G12 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 11 |
| 16 | 63 | Võ, Thị Thanh Thảo | | G12 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 3 | 0 - 1 | 3 | Lê, Bảo Ngọc | | G12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 13 |
| 17 | 49 | Phạm, Ngọc Linh Đan | | G12 | C1L | Thcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc | 3 | 1 - 0 | 3 | Lê, Hoàng Kim Châu | | G12 | NLH | Nguyễn Trãi - Lâm Hà | 14 |
| 18 | 66 | Lê Thị Thanh Tâm, | | | CDT | CLB cờ vua Đức Trọng | 3 | 0 - 1 | 3 | Nông, Hoàng Yến | | G12 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 25 |
| 19 | 26 | Nông, Phan Khả Hân | | G12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 3 | 1 - 0 | 3 | Vũ, Ân Tuệ Như | | G12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 65 |
| 20 | 37 | Nguyễn, Nhân Thiên Bình | | G12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 3 | 0 - 1 | 3 | Phan, Ngọc Kim Ngân | | G12 | HLI | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 | 51 |
| 21 | 29 | Nguyễn Bùi Ngọc Trân, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 2½ | ½ - ½ | 2 | Bùi, Nguyễn Phương Thảo | | G12 | LB3 | Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3 | 1 |
| 22 | 12 | Huỳnh, Thanh Vân | | G12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2½ | Lê, Trần An Nhiên | | G12 | XLS | Xã Lương Sơn | 22 |
| 23 | 43 | Nguyễn, Trần Anh Thy | | G12 | DLC | Dalat Children's Chess | 2 | ½ - ½ | 2 | Lê, Kiều Gia Mỹ | | G12 | TTD | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng | 17 |
| 24 | 24 | Lý, Ngọc Khánh Chi | | G12 | CAH | Chu Văn An-Hiệp Thạnh | 2 | 0 - 1 | 2 | Phan Hoài An, | | | HV1 | Hùng Vương - P1 Bảo Lộc | 50 |
| 25 | 55 | Trần, Lang Hoài An | | G12 | TSD | Tây Sơn-Đà Lạt | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Hồng Minh Thư | | G12 | CPT | Clb Cv Phường Phan Thiết | 31 |
| 26 | 34 | Nguyễn, Ngọc Phương Nghi | | G12 | TDC | Trần Phú- Đức Trọng | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần, Võ Tuệ Nghi | | G12 | NDL | Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt | 58 |
| 27 | 61 | Võ, Ngọc Bình Minh | | G12 | BRU | Thcs Bắc Ruộng | 2 | 1 - 0 | 1½ | Nguyễn, Ngọc Yến Nhi | | G12 | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 36 |
| 28 | 64 | Võ, Yến Nhi | | G12 | NTD | Nguyễn Du-Tuy Đức | 1½ | ½ - ½ | 1 | Nguyễn, Phương Ngọc | | G12 | PCD | Phan Chu Trinh - Đà Lạt | 38 |
| 29 | 62 | Võ, Phạm Trúc Phương | | G12 | LSB | Thcs Lộc Sơn -P B'lao | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Hồng Khánh Anh | | G12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 15 |
| 30 | 10 | Hoàng, Bảo Ngọc | | G12 | XHO | Th&thcs Xuân Hương | 0 | 0 - 1 | 1 | Đặng, Nguyễn Trâm Anh | | G12 | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 5 |
| 31 | 4 | Đào, Nguyễn Ngọc Oanh | | G12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 0 | 0 | | χωρίς αντίπαλο | | | | |
| 32 | 20 | Lê, Phạm Khánh Hòa | | G12 | HDR | Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông | 0 | 0 | | χωρίς αντίπαλο | | | | |
| 33 | 27 | Ngọc, Thị Yến Nhi | | G12 | NDA | Th & Thcs Nam Đà | 0 | 0 | | χωρίς αντίπαλο | | | | |
| 34 | 32 | Nguyễn, Lê Đoan Trang | | G12 | LSO | Thcs Lam Sơn - Đà Lạt | 0 | 0 | | χωρίς αντίπαλο | | | | |
| 35 | 35 | Nguyễn, Ngọc Thái An | | G12 | QDL | Thcs Quang Trung - Đà Lạt | 0 | 0 | | χωρίς αντίπαλο | | | | |
| 36 | 48 | Phạm, Bảo Ngân | | G12 | NVB | Nguyễn Văn Trỗi - B'lao | 0 | 0 | | χωρίς αντίπαλο | | | | |
|
|
|
|