注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 12 tuổi

最后更新30.10.2026 12:45:54, 创建者/最新上传: Lamdong chess

Search for player 搜索

9 轮后最终排名

名次SNo姓名组别性别协会协会俱乐部/城市分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
121Lê, Phan Anh ThưG12CDTClb Cờ Vua Đức Trọng80,548,5743
253Tô, Khánh NhưG12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 480,547755
360Trương, Lê Kim NgânG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt7047753
47Đinh, Vũ Trâm AnhG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm17046,5754
519Lê, Nguyễn Khánh ChiG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt6,5045652
618Lê, Ngọc Phương NgânG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết6,5044,5642
728Ngô, Tường AnG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết6049,5543
840Nguyễn, Tú AnhG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết6047,5643
954Thế, Hà Thảo NguyênG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm16046,5653
1045Nguyễn, Trần Mỹ AnG12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao6045653
1139Nguyễn, Phương ThảoG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt6042,5653
128Đỗ, Phạm Ngọc ÁnhG12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 36041655
1344Nguyễn, Trần Hồng VyG12LV4Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 46039,5653
1449Phạm, Ngọc Linh ĐanG12C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc6038,5642
1513Lê, Bảo NgọcG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt6038652
1656Trần, Ngọc Như QuỳnhG12C1LThcs Chu Văn An - P1 Bảo Lộc5,5147,5542
1759Trịnh, Thanh ThảoG12LDPLê Quý Đôn Phan Thiết5,5042,5542
1841Nguyễn, Thanh Hương GiangG12AHITh&thcs An Hiệp5047,5542
1951Phan, Ngọc Kim NgânG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm15045542
2016Lê, Huyền TrânG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết5044542
2130Nguyễn, Hoàng Nhật VyG12HLITt Hà Linh – Xã Bảo Lâm15044542
2233Nguyễn, Ngọc Nhã TrânG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt5044542
2325Nông, Hoàng YếnG12TDCTrần Phú- Đức Trọng5039553
2452Phan, Tú AnhG12AHITh&thcs An Hiệp5039542
2546Nguyễn, Trần Trâm AnhG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt5037,5555
2623Lương, Thiện MỹG12XLSXã Lương Sơn5037,5454
273Cù, Thái Ngọc HânG12TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng5037553
2826Nông, Phan Khả HânG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt5036,5543
2934Nguyễn, Ngọc Phương NghiG12TDCTrần Phú- Đức Trọng5031451
306Đinh, Nguyễn Bảo AnG12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà4,5044,5452
3122Lê, Trần An NhiênG12XLSXã Lương Sơn4,5037,5452
329Đỗ, Thanh TâmG12PNGPhường Nam Gia Nghĩa4,5036440
3347Nguyễn, Vân AnhG12TLITh&thcs Từ Liêm4043443
342Bùi, Thanh HiềnG12Q2BThcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc4042,5442
3557Trần Nguyễn Ngọc Minh,DMITH&THCS Đạ M'ri4040,5452
3665Vũ, Ân Tuệ NhưG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt4039452
3737Nguyễn, Nhân Thiên BìnhG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt4036,5342
3814Lê, Hoàng Kim ChâuG12NLHNguyễn Trãi - Lâm Hà4035,5443
3911Hoàng, Trần Phước HuệG12TSDTây Sơn-Đà Lạt4034,5452
4061Võ, Ngọc Bình MinhG12BRUThcs Bắc Ruộng4034,5342
4142Nguyễn, Thị Huyền DiệuG12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh4033,5443
4231Nguyễn, Hồng Minh ThưG12CPTClb Cv Phường Phan Thiết4032453
4366Lê Thị Thanh Tâm,CDTCLB cờ vua Đức Trọng4032341
4463Võ, Thị Thanh ThảoG12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh3,5040,5341
451Bùi, Nguyễn Phương ThảoG12LB3Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 33,5034,5251
4643Nguyễn, Trần Anh ThyG12DLCDalat Children's Chess3,5034341
4750Phan Hoài An,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc3,5031352
4829Nguyễn Bùi Ngọc Trân,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc3,5030241
4917Lê, Kiều Gia MỹG12TTDTt Ttn Tỉnh Lâm Đồng3036250
5058Trần, Võ Tuệ NghiG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt3034,5351
515Đặng, Nguyễn Trâm AnhG12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông3031252
5215Lê, Hồng Khánh AnhG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt3030,5352
5364Võ, Yến NhiG12NTDNguyễn Du-Tuy Đức3028,5151
5424Lý, Ngọc Khánh ChiG12CAHChu Văn An-Hiệp Thạnh3028341
5555Trần, Lang Hoài AnG12TSDTây Sơn-Đà Lạt2,5040141
5612Huỳnh, Thanh VânG12NDLThcs Nguyễn Du - Đà Lạt2,5033241
5736Nguyễn, Ngọc Yến NhiG12NTDNguyễn Du-Tuy Đức2,5031141
5838Nguyễn, Phương NgọcG12PCDPhan Chu Trinh - Đà Lạt2,5025,5150
5962Võ, Phạm Trúc PhươngG12LSBThcs Lộc Sơn -P B'lao1,5030151
6010Hoàng, Bảo NgọcG12XHOTh&thcs Xuân Hương0,5027050
6127Ngọc, Thị Yến NhiG12NDATh & Thcs Nam Đà0026,5010
6248Phạm, Bảo NgânG12NVBNguyễn Văn Trỗi - B'lao0026010
6320Lê, Phạm Khánh HòaG12HDRThcs Hà Huy Tập - Đam Rông0026000
6435Nguyễn, Ngọc Thái AnG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt0026000
6532Nguyễn, Lê Đoan TrangG12LSOThcs Lam Sơn - Đà Lạt0024000
664Đào, Nguyễn Ngọc OanhG12QDLThcs Quang Trung - Đà Lạt0023,5000

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)